Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Từ A đến Z
Tính từ sở hữu là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng không kém phần quan trọng trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết nhất về tính từ sở hữu, từ khái niệm, cách dùng đến những lưu ý nâng cao, giúp bạn tự tin sử dụng loại từ này một cách chính xác và hiệu quả.
Khái Niệm Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh
Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu của một người, vật hoặc một nhóm đối với người hoặc vật khác. Chúng đứng trước danh từ và trả lời cho câu hỏi "Whose?" (Của ai?).

Ví dụ:
-
My book: Quyển sách của tôi
-
Her cat: Con mèo của cô ấy
-
Their house: Ngôi nhà của họ
Phân Loại & Cách Dùng Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh bao gồm 7 từ, tương ứng với 7 đại từ nhân xưng:
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Cách dùng | Ví dụ |
| I (tôi) | my | Chỉ sự sở hữu của người nói | My car is red. (Xe của tôi màu đỏ.) |
| You (bạn) | your | Chỉ sự sở hữu của người nghe | Is this your phone? (Đây có phải điện thoại của bạn không?) |
| He (anh ấy) | his | Chỉ sự sở hữu của người nam được nhắc đến | His computer is very expensive. (Máy tính của anh ấy rất đắt.) |
| She (cô ấy) | her | Chỉ sự sở hữu của người nữ được nhắc đến | Her dress is beautiful. (Chiếc váy của cô ấy rất đẹp.) |
| It (nó) | its | Chỉ sự sở hữu của vật được nhắc đến | The dog is wagging its tail. (Con chó đang vẫy đuôi.) |
| We (chúng tôi) | our | Chỉ sự sở hữu của một nhóm người, bao gồm người nói | This is our house. (Đây là nhà của chúng tôi.) |
| They (họ) | their | Chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật | Their children are very smart. (Những đứa trẻ của họ rất thông minh.) |
Vị Trí của Tính Từ Sở Hữu
Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ:
-
My new car: Chiếc xe mới của tôi
-
Their beautiful garden: Khu vườn xinh đẹp của họ
Lưu ý:
-
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ, bất kể danh từ đó là số ít hay số nhiều.
-
Không dùng mạo từ (a/an/the) trước tính từ sở hữu.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh

Để sử dụng tính từ sở hữu một cách chính xác, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không dùng mạo từ (a/an/the) trước tính từ sở hữu.
Sai: The my book
Đúng: My book
- Tính từ sở hữu luôn phải được sử dụng với một danh từ phía sau.
Sai: This is mine. Where is your?
Đúng: This is my book. Where is your book?
- Phân biệt "its" và "it's". "Its" là tính từ sở hữu, trong khi "it's" là dạng rút gọn của "it is" hoặc "it has".
Its: The cat licked its paws. (Con mèo liếm chân của nó.)
It's: It's a beautiful day! (Hôm nay là một ngày đẹp trời!)
- Tính từ sở hữu có thể được sử dụng với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể người hoặc vật.
He hurt his leg. (Anh ấy bị thương ở chân.)
The bird spread its wings and flew away. (Con chim dang rộng cánh và bay đi.)
- Nhầm lẫn giữa "Your" và "You're". "You're" là viết tắt của "You are" và không phải tính từ sở hữu. Còn "Your" mới là tính từ sở hữu, mang nghĩa là "Của bạn".
Ví dụ: You're lying, your bag is broken, right? (Bạn đang nói dối, chiếc túi của bạn đã hỏng rồi đúng không?)
- Nhầm lẫn giữa "there", "they’re" và "their". "Their" là tính từ sở hữu, có nghĩa là “Của họ, của chúng nó”. "They’re" là viết tắt của "they are", nghĩa là “Họ là, bọn họ là”. "There" tương tự như "Here", có nghĩa là “Ở đó” (từ chỉ địa điểm, nơi chốn).
Ví dụ:
Their scores are higher than mine. (Điểm của họ cao hơn tôi).
They’re driving on the highway. (Họ đang lái xe trên đường cao tốc).
I forgot my pen there. (Tôi để quên bút của mình ở kia.)
- Không dùng “his/her” khi chưa xác định giới tính người sở hữu. Trong trường hợp chưa xác định được người sở hữu là nam hay nữ, bạn không nên sử dụng “his” hay “her”. Thay vào đó, có thể sử dụng “their”.
Ví dụ:
Sai: Each owner is responsible for his/her pet.
Đúng: Each owner is responsible for their pet. (Mỗi người phải có trách nhiệm với thú cưng của mình).
👉HỌC TIẾNG ANH TẠI NHÀ CÙNG UMBALENA👈
Bài Tập Về Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh
Bài 1: Chọn đáp án đúng:
-
This is (my/mine) house.
-
(Her/Hers) hair is longer than (my/mine).
-
The dog wagged (it's/its) tail.
-
(Their/Theirs) car is parked outside.
-
We finished (our/ours) homework early.
Đáp án:
-
my
-
Her, mine
-
its
-
Their
-
our
Bài 2: Điền tính từ sở hữu phù hợp vào chỗ trống:
-
She loves ______ cat very much.
-
The students are listening to ______ teacher.
-
I can't find ______ keys. Can you help me?
-
This is ______ new car.
-
They invited us to ______ party.
Đáp án:
-
her
-
their
-
my
-
my
-
their
Bài 3: Viết lại câu sau bằng cách sử dụng tính từ sở hữu:
-
The bike of the boy is blue.
-
The eyes of the cat are green.
-
The name of the dog is Lucky.
Đáp án:
-
The boy's bike is blue.
-
The cat's eyes are green.
-
The dog's name is Lucky.
Tính từ sở hữu là một phần ngữ pháp không thể thiếu trong tiếng Anh. Bằng cách nắm vững kiến thức về khái niệm, cách dùng và những lưu ý quan trọng, bạn có thể tự tin sử dụng loại từ này một cách chính xác và tự nhiên.
Hãy thường xuyên luyện tập với các bài tập và ví dụ để củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng sử dụng tính từ sở hữu trong giao tiếp và viết tiếng Anh của bạn nhé!