Giáo án Tiếng anh lớp 1 - Học kì 2 Global Success

[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 1 - Tuần 25 - Global Success (Không Quảng Cáo)

 

Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 1 tuần 25 - Global Success đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng anh lớp 1 tuần 25 hiệu quả, đạt điểm cao.

 

DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TIẾNG ANH LỚP 1 – TUẦN 25

GLOBAL SUCCESS

UNIT 12: AT THE LAKE

LESSON 2, 3

REVIEW. PHIL AND SUE PART 1, 2

 

 

I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:

 

1.1. Mục tiêu bài học:

 

Bài học này nhằm trang bị cho các bạn lớp 1 những kiến thức cơ bản về tiếng Anh, giúp trẻ tự tin giao tiếp cơ bản trong những tình huống đơn giản. Cụ thể, mục tiêu bài học là giúp trẻ:

 

- Nắm vững các từ vựng cơ bản:

+ Ôn lại cách phát âm của chữ L/ l khi đứng riêng lẻ và trong các từ vựng có chữ L/ l.

+ Ôn lại từ vựng có chữ L/ l của bài tuần trước:”lake”, “leaf”, “Lucy”, “Lemons”.

+ Unit 12- Lesson 2+3

Các bạn có thể nói cấu trúc câu “Look at ...”( Hãy nhìn …) để chỉ vào một người hoặc con vật, đồ vật nào đó.

Các bạn có thể nói cấu trúc câu “She’s/ It’s …” để miêu tả bạn gái, đồ vật đang làm gì đó.

+ Review. Phil and Sue part 1+2

Ôn lại cách phát âm của chữ L/ l khi đứng riêng lẻ và trong các từ vựng có chữ L/ l: “Lucy”, “Lake”, “Leaf”, “Lemons”.

Ôn lại cách phát âm của chữ O/ o khi đứng riêng lẻ và trong các từ vựng có chữ O/ o: “Clocks”, “Locks”, “Mops”, “Pots”.

Ôn lại cách phát âm của chữ M/ m khi đứng riêng lẻ và trong các từ vựng có chữ M/ m: “Mango”, “Mouse”, “Monkey”, “Mother”.

Ôn lại cách phát âm của chữ U/ u khi đứng riêng lẻ và trong các từ vựng có chữ U/ u: “Sun”, “Truck”, “Bus”, “Running”.

Ôn lại cấu trúc câu:”How many …?”- There are ….” (Có bao nhiêu …?- Có …) để hỏi và trả lời về số lượng của đồ vật.

Ôn lại cấu trúc câu:”That’s a …” (Kia là một …) để giới thiệu ai đó hoặc đồ vật đó.

Ôn lại cấu trúc câu:” …’s running.” (… đang chạy.) để miêu tả ai đó hoặc đồ vật đó đang chạy/ di chuyển.

Ôn lại cấu trúc câu:”Look at …” (Hãy nhìn vào …) để chỉ vào ai đó hoặc đồ vật đó.

 

- Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản:

+ Các bạn hiểu và biết cách phát âm của chữ L/ l trong Tiếng Anh

 

- Phát triển khả năng nghe và nói:

Các bạn hình thành khả năng phản xạ khi được hỏi và và trả lời

+ Đánh giá khả năng nhận biết và phát âm của chữ L/ l của các bạn qua các câu hỏi và trò chơi.

 

- Thúc đẩy sự tự tin và hứng thú:

+ Tạo cảm giác tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống đơn giản.

+ Thúc đẩy sự hứng thú và niềm yêu thích học tiếng Anh.

 

- Phát triển khả năng học tập:

+ Rèn luyện khả năng ghi nhớ và học từ mới thông qua các hoạt động vui chơi và trò chơi, thẻ số,…

+ Tạo nền tảng cho việc tiếp thu kiến thức mới trong các bài học tiếng Anh tiếp theo.

 

1.2. Kiến thức cần nhớ:

 

a. Unit 12- Lesson 3

 

- Nắm vững các từ vựng cơ bản:

Lake /leɪk/: cái hồ

Leaf /liːf/: cái lá

Lucy: bạn Lucy

Lemons /ˈlemən/: những quả chanh

 

- Nắm vững cấu trúc câu:

 

* Cấu trúc câu 1: “Look at …”

- Giải thích chó bé nắm rõ “Look at ….”( Hãy nhìn …) được sử dụng để chỉ vào một người hoặc con vật, đồ vật nào đó.

- Ví dụ: Cho trẻ thực hành bằng cách lần lượt đưa từng ảnh minh họa tương ứng với các chữ có âm của chữ L/ l: “Lake” (cái hồ), “Leaf” (cái lá), “Lemons” (Những quả chanh), “Lucy” (bạn Lucy), sau đó bố mẹ nói “Look at the lake.”.( Hãy nhìn cái hồ này.) Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “Look at …. “

 

* Cấu trúc câu 2: “She’s/ It’s …”

- Giải thích chó bé nắm rõ “She’s/ It’s …” (Bạn gái/ Cái đó đang …) để miêu tả bạn gái hoặc đồ vật nào đó đang làm gì đó.

- Ví dụ: Cho trẻ thực hành bằng cách lần lượt đưa từng ảnh minh họa tương ứng với các chữ có âm của chữ L/ l: “Lake” (cái hồ), “Leaf” (cái lá), “Lemons” (Những quả chanh), “Lucy” (bạn Lucy), sau đó bố mẹ nói “Look at the leaf. It’s falling in the ground.”.( Hãy nhìn chiếc lá đó. Nó đang rơi xuống đất). Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “Look at …. She’s/ It’s … “

 

b. Review. Phil and Sue part 1+2

- Nắm vững các từ vựng cơ bản:

+ Locks /lɒks/: Những cái ổ khóa 

+ Clocks /klɒks/: Những cái đồng hồ

+ Pots /pɑts/: Những cái nồi

+ Mops /mɒps/: Những cây lau nhà

+ Mother /ˈmʌðə(r)/: mẹ

+ Monkey /ˈmʌŋki/: con khỉ

+ Mango /ˈmæŋɡəʊ/: quả xoài

+ Mouse /maʊs/: con chuột

+ Sun /sʌn/: mặt trời

+ Truck /trʌk/: xe tải

+ Bus /bʌs/: xe buýt

+ Running /ˈrʌnɪŋ/: đang chạy

Lake /leɪk/: cái hồ

Leaf /liːf/: cái lá

Lucy: bạn Lucy

Lemons /ˈlemən/: những quả chanh

 

- Nắm vững cấu trúc câu:

How many …? – There are …: Có bao nhiêu …?- Có …

That’s a …: Kia là một …

…’s running: … đang chạy

Look at …: Hãy nhìn …

 

I. Phương pháp giảng dạy:

 

2.1. Giới thiệu từ vựng:

 

- Hình ảnh minh họa: Sử dụng thẻ số, hình ảnh minh họa trực quan, sinh động và dễ hiểu cho mỗi từ vựng có chữ L/ l.

 

 

- Lặp lại từ vựng: Cho trẻ lặp lại từ vựng nhiều lần theo cách vui nhộn như nghe một bài hát, chơi trò chơi trí nhớ,…

 

 

 

 

 

Nguồn: https://www.123homeschool4me.com/Hop-it-ABC-match/

 

- Kết nối với thực tế: Liên kết từ vựng với các hình ảnh cụ thể thường gặp để giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ.

 

 

 

 

2.2. Giảng dạy ngữ pháp:

 

- Sử dụng câu hỏi và câu trả lời đơn giản: Nên đặt các câu hỏi đơn giản và dễ hiểu cho trẻ, ví dụ: "What is this?" (Đây là chữ gì?). Và trẻ sẽ trả lời: “Letter U/ M/ L/ O” (Chữ U/ M/ L/ O).

 

- Thực hành tạo câu: 

* Cấu trúc câu 1: “There are…”

+ Giải thích chó bé nắm rõ “ There are …” ( Có …) được sử dụng để liệt kê số lượng đồ vật.

+ Ví dụ: 

Bố mẹ đưa hình ảnh hoặc đồ vật có chứa chữ O/ o như Clocks( những chiếc đồng hồ) và giúp bé đếm, sau đó bố mẹ nói “There are 3 clocks.( Có 3 cái đồng hồ.)

Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “There are …”.

 

* Cấu trúc câu 2: “How many …?”

+ Giải thích chó bé nắm rõ “ How many …?” ( Có bao nhiêu …?) được sử dụng để hỏi về số lượng đồ vật.

+ Ví dụ: 

Bố mẹ đưa hình ảnh hoặc đồ vật có chứa chữ O/ o như Clocks( những chiếc đồng hồ)

Bố mẹ hỏi “How many clocks?”.( Có bao nhiêu cái đồng hồ?.)

Các con sẽ trả lời với cấu trúc câu 1: “There are 3 clocks.” (Có 3 chiêc đồng hồ.)

+ Thực hành tạo câu: Cho trẻ thực hành bằng cách lần lượt đưa từng ảnh minh họa tương ứng với các chữ có âm của chữ O/o: “Clocks” (Những cái đồng hồ), “Locks” (Những cái ổ khóa), “Pots” (Những cái nồi), “Mops” (Những cây lau nhà).

 

* Cấu trúc câu: “That’s a…”

+ Giải thích chó bé nắm rõ “ That’s a …” ( Kia là một …) được sử dụng giới thiệu đồ vật hoặc con vật ở nơi xa tầm tay.

+ Bố mẹ đưa hình ảnh hoặc đồ vật có chứa chữ M/ m như Mango( Quả xoài) , đẻ ở một nơi xa tầm tay và sau đó bố mẹ nói “ That’s a mango”.( Kia là một quả xoài.)

+ Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “That’s a …”.

+ Thực hành tạo câu: Cho trẻ thực hành bằng cách lần lượt đưa từng ảnh minh họa tương ứng với các chữ có âm của chữ M/ m: “Mango” (quả xoài), “Mouse” (con chuột), “Mother” (mẹ), “Monkey” (con khỉ).

 

* Cấu trúc câu: “Look at the…. … is running/ moving”

+ Giải thích chó bé nắm rõ “Look at the…. … is running/ moving”( Hãy nhìn … . … đang chạy/ di chuyển) được sử dụng để miêu tả người, đồ vật đang chạy/ di chuyển..

+ Ví dụ: 

Bố mẹ đưa hình ảnh hoặc đồ vật chỉ con người hoặc một vật có thể di chuyển như the truck (Xe tải), sau đó bố mẹ nói “Look at the truck. The truck is moving.”.( Hãy nhìn chiếc xe tải đó. Chiếc xe ấy đang di chuyển.)

Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “Look at the…. … is running/ moving”.

 

* Cấu trúc câu: “…’s running”

+ Giải thích chó bé nắm rõ (… đang chạy) để miêu tả người đó nào đang chạy. : “…’s running”

+ Ví dụ:

Bố mẹ đưa hình ảnh hoặc đồ vật chỉ con người hoặc một vật có thể di chuyển như the boy (Cậu bé), sau đó bố mẹ nói “He’s running. ( Cậu ấy đang chạy.)

Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “…’s running”

 

* Cấu trúc câu: “Look at …”

+ Giải thích chó bé nắm rõ “Look at ….”( Hãy nhìn …) được sử dụng để chỉ vào một người hoặc con vật, đồ vật nào đó.

+ Ví dụ: Cho trẻ thực hành bằng cách lần lượt đưa từng ảnh minh họa tương ứng với các chữ có âm của chữ L/ l: “Lake” (cái hồ), “Leaf” (cái lá), “Lemons” (Những quả chanh), “Lucy” (bạn Lucy), sau đó bố mẹ nói “Look at the lake.”.( Hãy nhìn cái hồ này.) Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “Look at …. “.

 

* Cấu trúc câu: “She’s/ It’s …”

+ Giải thích chó bé nắm rõ “She’s/ It’s …” (Bạn gái/ Cái đó đang …) để miêu tả bạn gái hoặc đồ vật nào đó đang làm gì đó.

+ Ví dụ: Cho trẻ thực hành bằng cách lần lượt đưa từng ảnh minh họa tương ứng với các chữ có âm của chữ L/ l: “Lake” (cái hồ), “Leaf” (cái lá), “Lemons” (Những quả chanh), “Lucy” (bạn Lucy), sau đó bố mẹ nói “Look at the leaf. It’s falling to the ground.”.( Hãy nhìn chiếc lá đó. Nó đang rơi xuống đất). Bố mẹ cho các con nghe và nói lặp lại câu “Look at …. She’s/ It’s … “

 

- Lặp lại từ vựng: Cho trẻ lặp lại từ vựng nhiều lần theo cách vui nhộn như nghe một bài hát, chơi trò chơi trí nhớ,…

 

👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

III. Học liệu:

 

- Hình ảnh minh họa: Sử dụng hình ảnh trực quan, sinh động và dễ hiểu cho từng từ vựng, ví dụ: con chuột (bé sẽ bắt đầu nhận dạng và trả lời “Mouse”)

 

- Flashcard: Tạo flashcard với từ vựng và hình ảnh minh họa. Nên sử dụng flashcard nhiều màu sắc để thu hút sự chú ý của trẻ.

Ví dụ:

 

 

 

 

 

- Trò chơi: Sử dụng trò chơi đơn giản, phù hợp với lứa tuổi như “Guessing word” (đoán từ).

 

 

 

- Trò chơi: Sử dụng trò chơi đơn giản, phù hợp với lứa tuổi như “Look and match” (Nối từ) .

 

 

 

Ba mẹ tải Học liệu/ Flashcard/ Bài tập bổ trợ/ Phiếu bài tập tuần 25 tại đây.

 

👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:

 

✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.

✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.

✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.

✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.

 

👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!

 

IV. Ôn tập:

 

Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:

  • Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 25.
  • Cho con làm các bài tập tuần 25 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
  • Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.

 

Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.

 

👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!