Bé học tiếng Anh các con vật - Từ vựng theo chủ đề
Bé học tiếng Anh các con vật không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng, mà còn giúp các bé khám phá tên của nhiều loài động vật mới lạ. Học tên của các loài động vật là chủ đề thú vị, khơi gợi hứng thú và sự tập trung của nhiều em nhỏ. Hãy cùng Umbalena khám phá tên tiếng Anh của một số loài động vật nhé!
Bé học tiếng Anh động vật như thế nào cho hiệu quả?
Học tiếng Anh qua tên của các con vật cần có phương pháp phù hợp để các bé học hiệu quả hơn. Học đúng phương pháp không chỉ giúp các bé nhớ từ hiệu quả, mà còn là tiền đề để phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tư duy sáng tạo.
Hiện nay, các bé có thể tiếp cận với nhiều phương pháp học từ vựng. Tuy nhiên, ba mẹ nên phối hợp, theo dõi sở thích, khả năng của con để lựa chọn phương pháp học từ vựng tối ưu nhất.
Học tên các con vật qua video: Hiện nay, trên các nền tảng mạng xã hội có rất nhiều video dạy tên các con vật trong tiếng Anh. Những video đó thường được sáng tạo kèm với âm thanh vui nhộn, giúp các bé tập trung và thấy hứng thú hơn trong việc học.
Học tên các con vật qua bài hát: Những bài hát với nhịp điệu vui nhộn, lời bài hát ngắn gọn, dễ hiểu cũng sẽ giúp các bé dễ ghi nhớ hơn trong quá trình học từ vựng tên động vật. Không chỉ vậy, các bé có thể nghe thụ động, không cần nhìn hình. Cách này sẽ giúp các con ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên hơn.
Học tên các con vật qua sách giấy: Ba mẹ cũng sẽ dễ dàng tìm thấy các đầu sách về động vật ở các hiệu sách lớn nhỏ. Cho con học tên các con vật qua sách giấy không chỉ giúp các con tập trung hơn trong quá trình học, mà cách này cũng sẽ giúp con hình thành niềm yêu thích với sách hơn.
Học tên các con vật qua các ứng dụng: Các ứng dụng sách sẽ là sự lựa chọn tối ưu, tiết kiệm chi phí cho nhiều gia đình đang rèn luyện cho con thói quen đọc sách và mong muốn phát triển ngôn ngữ của con. Tại ứng dụng sách nói Umbalena, ngoài những đầu sách tiếng Việt, các bé cũng sẽ tiếp cận được với hơn 300+ đầu sách tiếng Anh với hơn 70 chủ đề, trong đó có cả chủ đề về động vật. Những đầu sách tại Umbalena cũng được cập nhật thêm mỗi tuần, đảm bảo các bé sẽ luôn cập nhật những kiến thức bổ ích mới nhất và cần thiết nhất. Các bé có thể học tên các con vật thông qua chủ đề Động vật tại Umbalena. Không chỉ vậy, Umbalena còn tích hợp giọng đọc chuẩn người bản xứ, giúp các bé cải thiện kỹ năng nghe và phát âm hiệu quả.Ngoài ra, ứng dụng còn được tích hợp công nghệ AR, giúp các bé có những trải nghiệm chân thật hơn khi đọc sách.
Danh sách từ vựng tên các con vật bằng tiếng Anh
Chủ đề thế giới động vật là chủ đề yêu thích của rất nhiều bạn nhỏ. Học tiếng Anh qua chủ đề này không chỉ giúp các bé có thể tập trung hơn, mà còn giúp các bé biết thêm nhiều điều bổ ích. Sau đây sẽ là tên của những loài động vật mà các bé có thể học.
Bé học tiếng Anh các con vật nuôi (Pets)
- Dog [dɔɡ]: Con chó
- Cat [kæt]: Con mèo
- Fish [fɪʃ]: Con cá
- Japanese Koi [ˈdʒæpəˈniːz kɔɪ]: Cá Koi Nhật Bản
- Hamster [ˈhæmstər]: Chuột hamster
- Guinea pig [ˈɡɪni pɪɡ]: Chuột bạch
- Rabbit [ˈræbɪt]: Con thỏ
- Newt [njuːt]: Kỳ nhông (một loại động vật lưỡng cư)
- Parrot [ˈpærət]: Con vẹt
- Scorpion [ˈskɔːrpiən]: Bọ cạp
- Canary [kəˈnɛəri]: Chim hoàng yến
- Leopard gecko [ˈlɛpərd ˈɡɛkoʊ]: Tắc kè vằn
- Budgerigar [ˌbʌdʒəriˈɡɑːr]: Vẹt ngọc
- Turtle [ˈtɜːrtl]: Con rùa
- Tortoise [ˈtɔːrtəs]: Rùa đất
- Snake [sneɪk]: Con rắn
- Hedgehog [ˈhɛdʒhɔɡ]: Con nhím
- Gerbil [ˈdʒɜːrbəl]: Chuột nhảy
- Pigeon [ˈpɪdʒɪn]: Chim bồ câu
- Dove [dʌv]: Chim bồ câu
- Squirrel [ˈskwɜːrəl]: Con sóc
- Bulldog [ˈbʊldɒɡ]: Chó Bull
- Beagle [ˈbiːɡl]: Chó Beagle
- Pug [pʌɡ]: Chó Pug
- Border Collie [ˈbɔːrdər ˈkɒli]: Chó Border Collie
- Siamese cat [ˈsaɪəmiːz kæt]: Mèo Xiêm
- Persian cat [ˈpɜːrʒən kæt]: Mèo Ba Tư
- Maine Coon [meɪn kuːn]: Mèo Maine Coon
- Ragdoll [ˈræɡdɒl]: Mèo Ragdoll
- Sphynx cat [sfɪŋks kæt]: Mèo Sphynx
- Russian Blue [ˈrʌʃən bluː]: Mèo Nga
- Snake [sneɪk] – Con rắn

Flashcard từ vựng chủ đề vật nuôi (pets) trong Umbalena School
Bé học tiếng Anh các con vật trên cạn (Terrestrial animals)
- Lion [ˈlaɪən]: Sư tử
- Tiger [ˈtaɪɡər]: Con hổ
- Bear [ber]: Con gấu
- Wolf [wʊlf]: Con sói
- Jaguar [ˈdʒæɡwɑːr]: Báo đốm
- Cheetah [ˈtʃiːtə]: Báo gấm
- Hyena [haɪˈiːnə]: Linh cẩu
- Puma [ˈpuːmə]: Báo sư tử
- Bearcat [ˈbeərkæt]: Cầy mực
- Gorilla [ɡəˈrɪlə]: Khỉ đột
- Raccoon [ræˈkuːn]: Gấu mèo
- Badger [ˈbædʒər]: Con lửng
- Sloth [sləʊθ]: Con lười
- Hedgehog [ˈhɛdʒhɒɡ]: Nhím
- Pangolin [ˈpæŋɡəlɪn]: Tê tê
- Warthog [ˈwɔːrthɒɡ]: Lợn rừng
- Wolverine [ˌwʊlvəˈriːn]: Chó sói
- Fox [fɒks]: Con cáo
- Snow leopard [snoʊ ˈlɛpərd]: Báo tuyết
- Cougar [ˈkuːɡər]: Báo sư tử
- African wild dog [ˈæfrɪkən wɪld dɔɡ]: Chó hoang châu Phi
- Brown bear [braʊn bɛər]: Gấu nâu
- Polar bear [ˈpoʊlər bɛər]: Gấu trắng
- African leopard [ˈæfrɪkən ˈlɛpərd]: Báo châu Phi
- Andean condor [ˈændiən ˈkɒndɔːr]: Kền kền Andes
- Skunk [skʌŋk]: Con chồn
- Bat-eared fox [bæt ɪəd fɒks]: Cáo tai dơi

Từ vựng tiếng Anh các con vật sống trên cạn
Bé học tiếng Anh các con vật dưới nước (Aquatic animals)
- Shark [ʃɑːrk]: Cá mập
- Dolphin [ˈdɑːlfɪn]: Cá heo
- Whale [weɪl]: Cá voi
- Octopus [ˈɒktəpəs]: Bạch tuộc
- Squid [skwɪd]: Con mực
- Jellyfish [ˈdʒɛlifaɪʃ]: Con sứa
- Sea snake [siː sneɪk]: Rắn biển
- Sea turtle [siː ˈtɜːrtl]: Rùa biển
- Sea lion [siː ˈlaɪən]: Sư tử biển
- Manatee [ˌmænəˈtiː]: Bò biển
- Stingray [ˈstɪŋreɪ]: Cá đuối
- Ray [reɪ]: Cá đuối
- Eel [iːl]: Con lươn
- Clownfish [ˈklaʊnˌfɪʃ]: Cá hề
- Anglerfish [ˈæŋɡlərˌfɪʃ]: Cá đèn
- Seahorse [ˈsiːhɔːrs]: Cá ngựa
- Starfish [ˈstɑːrfɪʃ]: Sao biển
- Sea urchin [siː ˈɜːrtʃɪn]: Nhím biển
- Crab [kræb]: Con cua
- Giant sea spider [ˈdʒaɪənt siː ˈspaɪdər]: Nhện biển khổng lồ
- Lobster [ˈlɒbstər]: Tôm hùm
- Shrimp [ʃrɪmp]: Con tôm
- Oyster [ˈɔɪstər]: Con hàu
- Clam [klæm]: Con nghêu
- Scallop [ˈskæləb]: Sò điệp
- Abalone [ˌæbəˈloʊni]: Bào ngư
- Sea anemone [siː əˈnɛməni]: Hải quỳ
- Herring [ˈhɛrɪŋ]: Cá trích
- Salmon [ˈsælmən]: Cá hồi
- Tuna [ˈtuːnə]: Cá ngừ
- Swordfish [ˈswɔːrdfɪʃ]: Cá kiếm
- Marlin [ˈmɑːrlɪn]: Cá đao
- Pufferfish [ˈpʌfərˌfɪʃ]: Cá nóc
- Walrus [ˈwɔːlrəs]: Hải mã

Từ vựng tiếng Anh các con vật dưới nước
Bé học tiếng Anh các con vật biết bay (Flying and gliding animals)
- Bird [bɝːd]: Con chim
- Pigeon [ˈpɪdʒɪn]: Chim bồ câu
- Canary [kəˈnɛəri]: Chim hoàng yến
- Swallow [ˈswɑːloʊ]: Chim nhạn
- Peacock [ˈpiːkɒk]: Con công
- Hummingbird [ˈhʌmɪŋbɜːrd]: Chim ruồi
- Woodpecker [ˈwʊdˌpɛkər]: Chim gõ kiến
- Heron [ˈhɛrən]: Con cò
- Kingfisher [ˈkɪŋˌfɪʃər]: Chim bói cá
- Lark [lɑːrk]: Chim sơn ca
- Cranes [kreɪnz]: Con sếu
- Damselfly [ˈdʒænsəˌflaɪ]: Chuồn chuồn
- Raven [ˈreɪvn]: Con quạ
- Fly [flaɪ]: Con ruồi
- Mosquito [məˈskiː.təʊ]: Con muỗi
- Spiders Ballooning [ˈspaɪdər bəˈlunɪŋ]: Nhện bay
- Devil Rays [ˈdɛvəl reɪz]: Cá đuối bay
- Gliding Ants [ˈglaɪdɪŋ ænt]: Kiến trượt
- Greater Glider [ˈgreɪtər ˈglaɪdərz]: Sóc túi bay
- Flying Phalangers: Chuột bay
- Eagle [ˈiː.ɡəl]: Đại bàng
- Hawk [hɔːk]: Chim ưng
- Halfbeak: Cá kìm lìm
- Sifaka [‘Safikas]: Vượn cáo
- Wallace’s Flying frog [ˈwɔləsəz ˈflaɪɪŋ frɑg]: Ếch bay
- Bee [bi:]: Con cng
- Japanese Flying Squid [ˌʤæpəˈniz ˈflaɪɪŋ skwɪd]: Mực bay
- Siberian flying Squirrel [saɪˈbɪriən ˈflaɪɪŋ ˈskwərəl]: Sóc bay lùn Nhật Bản
- Bat [bæt]: Con dơi
- Draco volans [ˈdreɪkoʊ volans]: Thằn lằn Draco
- Butterfly [ˈbʌtəflaɪ]: Con bướm
- Freshwater Butterfly Fish [ˈfrɛˌʃwɔtər ˈbʌtərˌflaɪ fɪʃ]: Cá cánh bướm nước ngọt
- Kuhl’s Parachute Gecko [Kuhl's ˈpɛrəˌʃut ˈgɛkoʊ]: Tắc kè bay
- Paradise Tree Snake [ˈpɛrəˌdaɪs tri sneɪk]: Rắn cây thiên đường
- Flying Fish [ˌflaɪ.ɪŋ ˈfɪʃ]: Cá chuồn
- Colugos: Chồn bay
- Owl [aʊl]: Con cú
- Sparrow [ˈspæroʊ]: Chim sẻ

Từ vựng tiếng Anh các loài động vật biết bay
Bé học tiếng Anh các con côn trùng (Insect)
- Ant [ænt]: Con kiến
- Bee [biː]: Con Ong
- Butterfly [ˈbʌtərflaɪ]: Bươm bướm
- Moth [mɔːθ]: Bươm bướm đêm
- Ladybug [ˈleɪdibʌɡ]: Bọ rùa
- Dragonfly [ˈdræɡənflaɪ]: Chuồn chuồn
- Damselfly [ˈdæmzəlflaɪ]: Chuồn chuồn
- Grasshopper [ˈɡræsˌhɑːpər]: Châu chấu
- Cricket [ˈkrɪkɪt]: Con dế
- Cockroach [ˈkɒkroʊtʃ]: Con gián
- Termite [ˈtɜːrmaɪt]: Con mối
- Flea [fliː]: Con ve
- Beetle [ˈbiːtl]: Bọ cánh cứng
- Louse [laʊs]: Con rận
- Bed bug [ˈbɛdˌbʌɡ]: Con rệp
- Worm [wɝːm]: Con sâu
- Caterpillar [ˈkætərˌpɪlər]: Sâu bướm
Bé học tiếng Anh các con vật ăn cỏ (Herbivore)
- Elephant [ˈɛlɪfənt]: Con voi
- Giraffe [dʒɪˈræf]: Hươu cao cổ
- Zebra [ˈziːbrə]: Ngựa vằn
- Horse [hɔːrs]: Con ngựa
- Cow [kaʊ]: Con bò
- Sheep [ʃiːp]: Con cừu
- Goat [ɡoʊt]: Con dê
- Deer [dɪər]: Con hươu
- Rhinoceros [raɪˈnɒsərəs]: Tê giác
- Bison [ˈbaɪsən]: Bò rừng
- Kangaroo [ˌkæŋɡəˈruː]: Kangaroo
- Wild cow [waɪld kaʊ]: Bò rừng
- Hippopotamus [ˌhɪpəˈpɒtəməs]: Hà mã
- Camel [ˈkæml]: Lạc đà
- Tapir [ˈteɪpər]: Lợn vòi
- Sheep [ʃiːp]: Con cừu
- Antelope [ˈæn.t̬əl.oʊp]: Linh dương
- Aphid [ˈeɪ.fɪd]: Con rệp
- Beaver [ˈbiː.vɚ]: Hải ly
- Capybara [ˌkæp.ɪˈbɑːr.ə]: Chuột lang nước
- Donkey [ˈdɑːŋ.ki]: Con lừa
- Fruit Bat [ˈfruːt ˌbæt]: Dơi ăn quả
- Giant Panda [ˌdʒaɪ.ənt ˈpæn.də]: Gấu trúc
- Giraffe [dʒɪˈræf]: Hươu cao cổ
- Gorilla [ɡəˈrɪl.ə]: Khỉ đột
- Grasshopper [ˈɡræsˌhɑː.pɚ]: Châu chấu
- Hare [her]: Thỏ rừng
- Honeybee [ˈhʌn.i.biː]: Ong mật
- Koala [koʊˈɑː.lə]: Gấu túi
- Iguana [ɪˈɡwɑː.nə]: Kỳ nhông
- Mule [mjuːl]: Con la
- Rabbit [ˈræb.ɪt]: Con thỏ
- Reindeer [ˈreɪn.dɪr]: Con tuần lộc

Từ vựng tiếng Anh các con vật ăn cỏ
Bé học tên tiếng Anh động vật lưỡng cư (Amphibians)
- Frog [frɒɡ]: Ếch
- Tadpole [ˈtæd.pəʊl]: Nòng nọc
- Snake [sneɪk]: Con rắn
- Turtle [ˈtɜː.tl]: Con rùa
- Toad [toʊd]: Con cóc
- Chameleon [kəˈmiː.li.ən]: tắc kè hoa
- Newt [njuːt]: Thằn lằn
- Alligator [ˈæl.ɪ.geɪ.təʳ]: Cá sấu Mỹ
- Salamander [ˈsæləmændər]: Kỳ nhông
- Tree frog [triː frɒɡ]: Ếch cây
- Poison dart frog [ˈpɔɪzən dɑːrt frɒɡ]: Ếch độc

Flashcard từ vựng tiếng Anh các con vật lưỡng cư
Bé học tiếng Anh các con vật trong nông trường (Poultry & Cattle)
- Cow [kaʊ]: Con bò
- Horse [hɔːrs]: Con ngựa
- Pig [pɪɡ]: Con lợn
- Chicken [ˈtʃɪkɪn]: Con gà
- Sheep [ʃiːp]: Con cừu
- Goat [ɡoʊt]: Con dê
- Duck [dʌk]: Con vịt
- Buffalo [ˈbʌf.ə.loʊ]: Con trâu
- Turkey [ˈtɜːrki]: Con gà tây
- Donkey [ˈdɔːnki]: Con lừa
- Geese [ɡiːs]: Con ngỗng (số nhiều của goose)
- Goose [ɡuːs]: Con ngỗng (số ít)
- Rooster [ˈruːstər]: Con gà trống
- Hen [hɛn]: Con gà mái
- Calf [kɑːf]: Con bò con
- Piglet [ˈpɪɡlɪt]: Con lợn con
- Kid [kɪd]: Con dê con
- Lamb [læm]: Con cừu con
- Foal [foʊl]: Con ngựa con
- Gosling [ˈɡɒslɪŋ]: Con ngỗng con
- Cockerel [ˈkɒkərəl]: Con gà trống con
- Duckling [ˈdʌklɪŋ]: Con vịt con
- Pullet [ˈpʌlɪt]: Con gà mái non
- Sow [saʊ]: Con lợn cái
- Boar [bɔːr]: Con lợn đực
- Ewe [juː]: Con cừu cái
- Ram [ræm]: Con cừu đực
- Rams [ræmz]: Con cừu đực (số nhiều của ram)
- Rooster [ˈruːstər]: Con gà trống
- Bantam [ˈbæntəm]: Con gà bantam (gà nhỏ)
- Mare [meər]: Con ngựa cái
- Stallion [ˈstæljən]: Con ngựa đực
- Stud [stʌd]: Con ngựa giống
- Mule [mjuːl]: Con lừa giống (con lai giữa ngựa cái và lừa đực)
- Gander [ˈɡændər]: Con ngỗng đực
- Milking cow [ˈmɪlkɪŋ kaʊ]: Con bò sữa
- Quail [kwel]: Con chim cút
- Sheepdog [ˈʃiːpˌdɔɡ]: Chó chăn cừu

Từ vựng tiếng Anh các con vật thường thấy ở các nông trại
Học tiếng Anh từ sớm sẽ giúp bé tiếp thu tốt hơn, đây cũng là hành trang để các con có thể sẵn sàng hơn khi bước chân vào lớp 1. Bé học tiếng Anh các con vật là chủ đề thú vị, giúp khơi gợi sự hứng thú của nhiều bạn nhỏ. Ba mẹ có thể cùng con khám phá thêm nhiều đầu sách hay thuộc chủ đề động vật tại Umbalena để việc học của con trở nên thú vị hơn.