Hướng Dẫn Cách Dùng Liên Từ Trong Tiếng Anh (Conjunctions)
Liên từ trong tiếng Anh, hay còn gọi là Conjunctions, là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chi tiết về liên từ, bao gồm định nghĩa, phân loại, cách sử dụng và ví dụ minh hoạ rõ ràng.
Khái Niệm Liên Từ Trong Tiếng Anh
Liên từ là những từ hoặc cụm từ có chức năng kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp tương đương trong câu, tạo nên sự liên kết và logic cho thông điệp bạn muốn truyền tải.
Ví dụ:
-
"and" trong câu "I like coffee and tea." (Tôi thích cà phê và trà) nối hai danh từ "coffee" và "tea".
-
"because" trong câu "He was late because of the traffic." (Anh ấy đến muộn vì tắc đường) nối mệnh đề chính "He was late" với mệnh đề phụ "because of the traffic" để giải thích lý do.\
Phân Loại Liên Từ Trong Tiếng Anh
Dựa vào chức năng ngữ pháp, liên từ được phân thành ba loại chính:
1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Thành phần của liên từ kết hợp
Liên từ kết hợp là những từ nối kết hai hoặc nhiều đơn vị ngữ pháp có vai trò ngữ pháp tương đương nhau.
Ví dụ:
-
She studied hard, so she got a good grade on the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ nên đã đạt điểm cao trong kỳ thi).
-
He neither likes tea nor coffee; he prefers orange juice. (Anh ấy không thích trà hay cà phê, anh ấy thích nước ép cam hơn).
Trong tiếng Anh, có 7 liên từ kết hợp dễ nhớ với từ viết tắt FANBOYS:
| Liên từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| For | bởi vì, vì | Nối hai mệnh đề, mệnh đề sau chỉ lý do của mệnh đề trước |
I went to bed early, for I was tired.
|
| And | và | Nối hai từ/cụm từ/mệnh đề có ý nghĩa bổ sung cho nhau |
She is smart and beautiful.
|
| Nor | cũng không | Nối hai từ/cụm từ/mệnh đề có ý nghĩa phủ định cả hai |
He doesn't smoke, nor does he drink.
|
| But | nhưng | Nối hai từ/cụm từ/mệnh đề có ý nghĩa đối lập nhau |
He is rich but unhappy.
|
| Or | hoặc | Nối hai từ/cụm từ/mệnh đề có ý nghĩa lựa chọn |
You can have tea or coffee.
|
| Yet | tuy nhiên | Nối hai mệnh đề, mệnh đề sau diễn tả sự đối lập, tương phản với mệnh đề trước |
She worked hard, yet she failed the exam.
|
| So | vì vậy | Nối hai mệnh đề, mệnh đề sau chỉ kết quả của mệnh đề trước |
It was raining, so I stayed at home.
|
2. Liên từ tương quan

- Liên từ tương quan là những cặp từ tạo thành một mối liên hệ chặt chẽ, cân đối giữa các thành phần trong câu.
- Ví dụ:
- Not only is she intelligent, but also she is very kind.
- Whether you go or stay, I don't care.
| Liên từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| both...and | vừa...vừa... | Nối hai từ/cụm từ có chức năng ngữ pháp giống nhau |
She is both intelligent and beautiful.
|
| not only...but also | không những...mà còn... | Nối hai từ/cụm từ có chức năng ngữ pháp giống nhau, nhấn mạnh vế sau but also |
He is not only talented but also hardworking.
|
| either...or | hoặc...hoặc... | Nối hai từ/cụm từ có chức năng ngữ pháp giống nhau, chỉ sự lựa chọn |
You can choose either this one or that one.
|
| neither...nor | không...cũng không... | Nối hai từ/cụm từ có chức năng ngữ pháp giống nhau, mang nghĩa phủ định cả hai |
He drinks neither coffee nor tea.
|
| whether...or | dù...hay... | Nối hai mệnh đề/cụm từ chỉ hai khả năng có thể xảy ra |
I don't know whether he will come or not.
|
| so...that | quá...đến nỗi mà | Nối hai mệnh đề, mệnh đề sau là kết quả của mệnh đề trước |
He was so tired that he fell asleep immediately.
|
| such...that | đến nỗi mà | Nối hai mệnh đề, mệnh đề sau là kết quả của mệnh đề trước |
It was such a good movie that I watched it twice.
|
| as...as | bằng/như là | Dùng để so sánh |
She is as tall as her brother.
|
3. Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions)
Là những từ nối đặc biệt, đặt ở đầu mệnh đề phụ để kết nối mệnh đề phụ đó với mệnh đề chính trong câu. Mệnh đề phụ có vai trò bổ sung thông tin cho mệnh đề chính, tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh.
- Vai trò của liên từ phụ thuộc:
Kết nối mệnh đề: Liên từ phụ thuộc đóng vai trò như một cầu nối, gắn kết mệnh đề phụ với mệnh đề chính, tạo thành một cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Biểu thị mối quan hệ: Liên từ phụ thuộc thể hiện mối quan hệ giữa các mệnh đề, có thể là quan hệ thời gian, nguyên nhân - kết quả, điều kiện, mục đích, tương phản, so sánh,...
- Phân loại liên từ phụ thuộc:
Liên từ phụ thuộc được phân loại dựa trên chức năng và ý nghĩa mà chúng biểu thị. Dưới đây là một số loại liên từ phụ thuộc phổ biến:
| Liên từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Liên từ chỉ thời gian | |||
| after | sau khi | Diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác | After I finish my homework, I will watch TV. |
| before | trước khi | Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác | You should brush your teeth before you go to bed. |
| when | khi | Diễn tả một hành động xảy ra đồng thời với một hành động khác | I was sleeping when the phone rang. |
| while | trong khi | Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời | She was cooking while he was reading a book. |
| as | khi, lúc | Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời | The phone rang as I was taking a shower. |
| since | từ khi | Diễn tả một hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại | I have been living here since I was a child. |
| until/till | cho đến khi | Diễn tả một hành động kéo dài đến một thời điểm trong tương lai | I will wait here until you come back. |
| as soon as | ngay khi | Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác | As soon as I saw him, I knew something was wrong. |
| once | một khi | Diễn tả một hành động sẽ xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành | Once you start, you can't stop. |
| whenever | bất cứ khi nào | Diễn tả một hành động xảy ra lặp đi lặp lại | Whenever I see her, I think of my mother. |
| Liên từ phụ thuộc chỉ nơi chốn | |||
| where | nơi mà | Chỉ nơi chốn | This is the house where I grew up. |
| wherever | bất cứ nơi nào | Chỉ bất cứ nơi chốn nào | You can go wherever you want. |
|
everywhere |
mọi nơi | Chỉ mọi nơi | I looked everywhere for my keys. |
| anywhere | bất cứ nơi nào | Chỉ một nơi nào đó không xác định | We can go anywhere you want. |
| Liên từ phụ thuộc chỉ nguyên nhân | |||
| because | bởi vì | Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do | I stayed at home because I was sick. |
| since | bởi vì, vì | Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do (thường dùng khi nguyên nhân đã được biết) | Since you're not busy, can you help me with this? |
| as | vì | Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do (thường dùng khi nguyên nhân đã được biết) | As it was raining, we decided to stay home. |
| now that | bởi vì bây giờ | Dùng để chỉ một nguyên nhân mới xảy ra | Now that the weather is nice, we can go for a walk. |
| seeing that | bởi vì, xét thấy | Dùng để chỉ một nguyên nhân hiển nhiên | Seeing that it's late, we should go home. |
| in that | bởi vì | Dùng để giải thích lý do cụ thể (trang trọng) | This study is significant in that it provides new information about the virus. |
| Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích | |||
| so that | để, để mà | Dùng để chỉ mục đích | I study hard so that I can get good grades. |
| in order that | để | Dùng để chỉ mục đích (trang trọng hơn so that) | In order that everyone can hear, please be quiet. |
| lest | để khỏi, kẻo | Dùng để chỉ mục đích tránh điều gì đó (trang trọng) | He spoke softly lest he should wake the baby. |
| Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện | |||
| if | nếu | Dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra | If it rains, we will stay inside. |
| unless | trừ khi | Dùng để diễn tả một điều kiện không thể xảy ra | I will go for a walk unless it rains. |
| provided that | với điều kiện là | Dùng để diễn tả một điều kiện bắt buộc | You can borrow my car provided that you drive carefully. |
| as long as | miễn là | Dùng để diễn tả một điều kiện được đáp ứng | You can stay here as long as you like. |
| assuming that | giả sử rằng | Dùng để diễn tả một điều kiện giả định | Assuming that the train is on time, we should arrive by 10. |
| in case | trong trường hợp | Dùng để diễn tả một điều kiện phòng ngừa | Take an umbrella in case it rains. |
| on condition that | với điều kiện là | Dùng để diễn tả một điều kiện bắt buộc (trang trọng) | He was released on condition that he would appear in court. |
| Liên từ phụ thuộc chỉ sự tương phản | |||
| although/though | mặc dù | Dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề | Although it was raining, we went for a walk. |
| even though | mặc dù | Dùng để diễn tả sự tương phản mạnh hơn although/though | Even though I was tired, I stayed up late to finish my work. |
| while/whereas | trong khi | Dùng để so sánh hoặc đối chiếu hai điều trái ngược nhau | While my sister loves to party, I prefer to stay home. |
| even if | ngay cả khi | Dùng để diễn tả sự tương phản mạnh, bất chấp điều kiện trước đó | I'm going to finish this project even if it takes me all night. |
| Liên từ phụ thuộc chỉ sự so sánh | |||
| as...as | bằng/như | Dùng để so sánh ngang bằng | She is as tall as her brother. |
| than | hơn | Dùng để so sánh hơn kém | He is taller than me. |
| the... the | càng... càng | Dùng để diễn tả sự thay đổi song song | The more you practice, the better you will become. |
| Liên từ phụ thuộc khác: | |||
| that | rằng | Dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ thuộc | I know that you are right. |
| whether | liệu | Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sự không chắc chắn | I don't know whether I should go or stay. |
Nguyên Tắc Dùng Dấu Phẩy Khi Sử Dụng Liên Từ Tiếng Anh
- Dùng dấu phẩy trước liên từ kết hợp (FANBOYS) khi nó nối hai mệnh đề độc lập.
- Không dùng dấu phẩy khi liên từ kết hợp nối hai từ hoặc cụm từ.
- Dùng dấu phẩy sau mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính.
- Không dùng dấu phẩy khi mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính.
👉HỌC TIẾNG ANH TẠI NHÀ CÙNG UMBALENA👈
Bài tập luyện tập liên từ
Bài 1: Chọn liên từ kết hợp (FANBOYS) phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau:
-
I like coffee, ______ I don't like tea.
a) and
b) but
c) so -
She is intelligent ______ hardworking.
a) or
b) nor
c) and -
He was tired, ______ he went to bed early.
a) but
b) for
c) so -
You can have pizza ______ pasta for dinner.
a) or
b) nor
c) yet -
The music was loud, ______ we couldn't hear each other.
a) for
b) so
c) yet
Đáp án: 1. b) but 2. c) and 3. c) so 4. a) or 5. b) so
Bài 2: Điền liên từ tương quan phù hợp vào chỗ trống:
-
He is ______ strong ______ brave.
a) both...and
b) either...or
c) neither...nor -
She can ______ sing ______ dance.
a) neither...nor
b) either...or
c) not only...but also -
The food was ______ cheap ______ delicious.
a) either...or
b) not only...but also
c) neither...nor -
______ you apologize, ______ I will not speak to you again.
a) Either...or
b) Neither...nor
c) Whether...or -
It was ______ a cold day ______ we decided to stay inside.
a) such...that
b) so...that
c) as...as
Đáp án: 1. a) both...and 2. c) not only...but also 3. b) not only...but also 4. a) Either...or 5. a) such...that
Bài 3: Chọn liên từ phụ thuộc phù hợp nhất để hoàn thành các câu sau:
-
I will call you ______ I get home.
a) after
b) before
c) since -
She has been living in London ______ 2010.
a) for
b) since
c) until -
______ it was late, we decided to take a taxi.
a) Because
b) So that
c) Unless -
I will go to the party ______ you come with me.
a) unless
b) provided that
c) although -
______ I love pizza, I rarely eat it.
a) Since
b) Although
c) Where
Đáp án: 1. a) after 2. b) since 3. a) Because 4. b) provided that 5. b) Although
Kết luận:
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các loại liên từ sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết và nói tiếng Anh, diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng liên từ một cách chính xác nhất nhé!