[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 - Tuần 17 - Global Success (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 17 - Global Success đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 17 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 17
GLOBAL SUCCESS
Unit 10: OUR SUMMER HOLIDAYS - LESSON 2, 3
REVIEW 2
Unit 10: Our Summer Holidays – Lesson 2 (con't) giúp các con thực hành về các địa điểm vui chơi và khám phá các thành phố nước ngoài. Trong bài học, các con sẽ luyện tập cách hỏi và trả lời về việc ai đó có đến những địa điểm này vào cuối tuần hay không, qua đó rèn luyện khả năng giao tiếp và mở rộng vốn từ vựng liên quan đến du lịch. Ngoài ra, bài học còn tập trung vào cách hỏi và trả lời về nơi ai đó đã ở trong mùa hè vừa qua, giúp các con ôn tập thì quá khứ đơn và phát triển kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Lesson 3 các con học âm /ere/ trong các từ như were, where.
Ngoài ra, Review 2 là cơ hội để các con củng cố kiến thức từ Unit 6 đến Unit 10, bao gồm các chủ đề đã học trước đó thông qua các hoạt động tương tác, thực hành kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết. Các hoạt động được thiết kế sáng tạo, không chỉ giúp học sinh ôn tập mà còn khuyến khích sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản:
+ Các con tự tin đặt câu hỏi và trả lời về các địa điểm, hoạt động, vị trí, đồ dùng học tập và chỉ dẫn đường bằng cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu đã học.
+ Sử dụng từ vựng và cấu trúc câu để tạo ra các đoạn hội thoại về địa điểm nổi tiếng, hoạt động vui chơi, vị trí của các phòng trong trường và các hoạt động trong trường.
- Phát triển kỹ năng đọc và viết:
+ Đọc hiểu các đoạn văn ngắn mô tả các địa điểm, hoạt động và chỉ dẫn đường, ví dụ:
"The aquarium is beside the stadium. I like to watch the fish there."
+ Tự viết câu hỏi và câu trả lời về các chủ đề đã học như:
"Where’s the library?" – "It’s on the second floor."
“Did you go to the funfair yesterday?" – "Yes, I did."
- Thúc đẩy sự tự tin và hứng thú:
+ Khuyến khích trẻ tham gia hoạt động nhóm nhỏ để thực hành đặt câu hỏi và trả lời về vị trí, hoạt động trong trường, và đồ dùng học tập.
+ Tạo cơ hội để trẻ chia sẻ thông tin với bạn bè hoặc gia đình về các địa điểm nổi tiếng, hoạt động yêu thích, ví dụ: "On Sunday, I visited Suoi Tien Theme Park. It was fun!"
- Phát triển khả năng học tập:
+ Rèn luyện kỹ năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu qua các hoạt động như trò chơi đoán từ, sắp xếp câu, hoặc đóng vai. Xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học các bài tiếp theo bằng cách kết hợp các kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết vào các bài tập thực hành.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
- Phonics: Học âm /ere/.
- Nắm vững các từ vựng cơ bản:
+ Con ôn các từ vựng liên quan đến môn học: Art, English, History and geography, Maths, music, science, Vietnamese, IT, PE
+ Con ôn các từ vựng liên quan đến vị trí: mountains, village, city, town
+ Con ôn các từ vựng mới liên quan đến ngày trong tuần: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday
+ Con ôn các từ vựng mới liên quan đến tháng trong năm: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December
+ Con ôn các từ vựng liên quan đến địa điểm: beach, campsite, countryside, zoo
+ Con ôn các từ vựng mới liên quan đến thành phố, thủ đô trên thế giới: Bangkok, London, Sydney, Tokyo.
+ Con ôn các từ vựng mới liên quan đến nghề nghiệp: Maths teacher, English teacher, Painter, Singer
+ Con ôn các từ vựng mới liên quan đến các khu vực trong trường: playground, computer room, garden, building
- Nắm vững cấu trúc câu cơ bản:
+ Hỏi và trả lời liệu tháng đó có phải là ngày thể thao:
Is your sports day in….………?
Yes, it is.
No, it isn’t. It’s in ….………
+ Hỏi và trả lời về thời gian của một sự kiện, hoạt động:
When’s your sports day?
It’s in…………..
+ Hỏi và trả lời về việc ai đó có ở địa điểm đó cuối tuần trước:
Were you ……. last weekend?
Yes, I was.
No, I wasn’t.
+ Hỏi và trả lời về việc ai đó có ở đâu mùa hè vừa rồi:
When were you last summer?
I was in….
+ Hỏi và trả lời về vị trí của trường học:
Where’s your school ?
It’s in the……….
+ Hỏi và trả lời về số lượng của khu vực nào đó trong trường:
How many……..are there at your school?
There is …….
There are …….
+ Hỏi và trả lời về các môn học ngày hôm nay ở trường:
What subjects do you have today?
I have……….
+ Hỏi và trả lời về thời gian của các môn học trong tuần:
When do you have........?
I have it on………..
+ Hỏi và trả lời về sự lý do yêu thích môn học:
Why do you like……………?
Because I want to be…….………
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Luyện tập phát âm (Phonics) – Âm /ere/
- Hướng dẫn các con phát âm đúng âm /ere/ trong các từ như where và were.
🔹 Hoạt động 1: Phụ huynh phát âm sai, trẻ sửa lại đúng âm /ere/.
Ví dụ:
Phụ huynh đọc: whe-re → Trẻ sửa lại: /wer/ (where)
Phụ huynh đọc: we-re → Trẻ sửa lại: /wɜːr/ (were)
🔹 Hoạt động 2: Trẻ luyện câu hoàn chỉnh, chú ý phát âm rõ âm /ere/.
Ví dụ:
✅ Where are you from?
✅ They were very happy yesterday.
- Ghi nhớ:
✅ Phát âm rõ ràng, không kéo dài âm /ere/ quá mức.
✅ Luyện tập nhiều lần để phát âm tự nhiên hơn.
2.2. Phương pháp ôn tập:
2.2.1. Ôn tập từ vựng:
a. Môn học:
+ English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/: môn Tiếng Anh
+ Maths /mæθs/: môn Toán
+ Science /ˈsaɪ.əns/: môn Khoa học
+ Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/: môn Tiếng Việt
+ Art /ɑːt/: môn Mỹ thuật
+ Music /ˈmjuː.zɪk/: môn Âm nhạc
+ History /ˈhɪs.tər.i/: môn Lịch sử
+ Geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/: môn Địa lý
+ IT (Tin học)
+ PE (Thể dục)
* Hoạt động:
- Ba mẹ hỏi: "What subject is this?" và trẻ trả lời.
- Ba mẹ mô tả môn học, trẻ đoán tên môn học.
b. Vị trí:
+ Mountain /ˈmaʊn.tɪn/: Núi
+ Village /ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng
+ City /ˈsɪt.i/: Thành phố
+ Town /taʊn/: Thị trấn
* Hoạt động:
- Nhìn tranh và gọi tên địa điểm.
- Đặt câu hỏi: "Where do you live?" Trẻ trả lời.
c. Ngày trong tuần:
+ Monday /ˈmʌn.deɪ/: thứ Hai
+ Tuesday /ˈtʃuːz.deɪ/: thứ Ba
+ Wednesday /ˈwenz.deɪ/: thứ Tư
+ Thursday /ˈθɜːz.deɪ/: thứ Năm
+ Friday /ˈfraɪ.deɪ/: thứ Sáu
+ Saturday /ˈsæt.ə.deɪ/: thứ Bảy
+ Sunday /ˈsʌn.deɪ/: Chủ Nhật
* Hoạt động:
- Trò chơi xếp thứ tự các ngày trong tuần.
- Ba mẹ hỏi: "What day is it today?" Trẻ trả lời.
d. Tháng trong năm:
+ January /ˈdʒæn.ju.ə.ri/: tháng một
+ February /ˈfeb.ru.ər.i/: tháng hai
+ March /mɑːtʃ/: tháng ba
+ April /ˈeɪ.prəl/: tháng tư
+ May /meɪ/: tháng năm
+ June /dʒuːn/: tháng sáu
+ July /dʒuˈlaɪ/: tháng bảy
+ August /ˈɔː.ɡəst/: tháng tám
+ September /sepˈtem.bər/: tháng chin
+ October /ɒkˈtəʊ.bər/: tháng mười
+ November /nəʊˈvem.bər/: tháng mười một
+ December /dɪˈsem.bər/: tháng mười hai
* Hoạt động:
- Trò chơi nối tháng với mùa tương ứng.
- Hỏi và trả lời về tháng sinh nhật: "When is your birthday?"
e. Địa điểm:
+ Beach /biːtʃ/: biển
+ Campsite /ˈkæmp.saɪt/: khu cắm trại
+ Countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/: vùng quê
+ Zoo /zuː/: sở thú
* Hoạt động:
- Trẻ nhìn tranh và đoán địa điểm.
- Hỏi và trả lời: "Where were you last weekend?"
f. Thành phố, thủ đô trên thế giới:
+ Bangkok /bæŋˈkɒk/: Bangkok (Thủ đô của Thái Lan)
+ London /ˈlʌn.dən/: Luân Đôn (Thủ đô của Vương quốc Anh)
+ Sydney /ˈsɪd.ni/: Sydney (Thành phố lớn của Úc)
+ Tokyo /ˈtəʊ.ki.əʊ/: Tokyo (Thủ đô của Nhật Bản)
* Hoạt động:
- Ba mẹ mô tả đặc điểm của thành phố, trẻ đoán tên.
- Hỏi: "Where do you want to visit?" Trẻ trả lời.
g. Nghề nghiệp:
+ English teacher /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ /ˈtiː.tʃər/: giáo viên tiếng Anh
+ Singer /ˈsɪŋ.ər/: ca sĩ
+ Painter /ˈpeɪn.tər/: họa sĩ
+ Maths teacher /mæθs/ /ˈtiː.tʃər/: giáo viên Toán
* Hoạt động:
- Ba mẹ diễn tả nghề nghiệp, trẻ đoán.
- Hỏi: "What do you want to be in the future?"
h. Khu vực trong trường:
+ Playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/: Sân chơi
+ Computer room /kəmˈpjuː.tər/ /ruːm/: Phòng máy tính
+ Garden /ˈɡɑː.dən/: Khu vườn
+ Building /ˈbɪl.dɪŋ/: Tòa nhà
* Hoạt động:
- Trò chơi tìm hình ảnh đúng với từ vựng.
- Đặt câu hỏi về vị trí trong trường.
2.2.2. Ôn tập cấu trúc câu:
a. Hỏi và trả lời liệu tháng đó có phải là ngày thể thao:
Is your sports day in….………?
Yes, it is. / No, it isn’t. It’s in ….………
b. Hỏi và trả lời về thời gian của một sự kiện, hoạt động:
When’s your sports day?
It’s in…………..
c. Hỏi và trả lời về việc ai đó có ở địa điểm đó cuối tuần trước:
Were you ……. last weekend?
Yes, I was. / No, I wasn’t.
d. Hỏi và trả lời về việc ai đó có ở đâu mùa hè vừa rồi
Where were you last summer?
I was in….
e. Hỏi và trả lời về vị trí của trường học
Where’s your school?
It’s in the……….
f. Hỏi và trả lời về số lượng của khu vực nào đó trong trường
How many……..are there at your school?
There is ……. / There are …….
g. Hỏi và trả lời về các môn học ngày hôm nay ở trường
What subjects do you have today?
I have……….
h. Hỏi và trả lời về thời gian của các môn học trong tuần
When do you have........?
I have it on………..
i. Hỏi và trả lời về lý do yêu thích môn học
Why do you like……………?
Because I want to be…….………
2.3. Hoạt động thực hành ngữ pháp
a. Trò chơi ghép thẻ từ (Matching Game):
- Chuẩn bị: Viết từ vựng lên các thẻ giấy và chuẩn bị hình ảnh tương ứng.
- Cách chơi:
+ Đặt tất cả thẻ từ và hình ảnh lên bàn.
+ Yêu cầu con ghép từ với hình ảnh đúng.
+ Khi ghép đúng, ba mẹ đọc to từ và con nhắc lại.
🔹 Ví dụ: Ghép từ "Maths" với hình ảnh cuốn sách toán.
b. Trò chơi đoán từ (Guessing Game)
- Chuẩn bị: Một danh sách các từ vựng đã học.
- Cách chơi:
+ Ba mẹ mô tả một từ mà không nói trực tiếp từ đó.
+ Con đoán xem đó là từ gì.
+ Nếu con đoán đúng, ba mẹ đổi vai để con miêu tả.
🔹 Ví dụ:
Ba mẹ: This subject is about numbers and calculations.
Con: Maths!
c. Đóng vai (Role Play)
- Chuẩn bị: Các mẫu câu hội thoại đơn giản.
- Cách chơi:
+ Ba mẹ và con thay phiên nhau hỏi và trả lời theo từng chủ đề.
+ Có thể đóng vai là giáo viên và học sinh, khách du lịch hỏi đường, v.v.
🔹 Ví dụ:
✅ Hỏi và trả lời về thời gian của một sự kiện
Ba mẹ: When’s your sports day?
Con: It’s in September.
✅ Hỏi và trả lời về vị trí của trường học
Ba mẹ: Where’s your school?
Con: It’s in the city.
d. Trò chơi hoàn thành câu (Complete the Sentence)
- Chuẩn bị: Các câu có chỗ trống để con điền vào.
- Cách chơi:
+ Ba mẹ đọc câu có chỗ trống.
+ Con điền từ phù hợp vào chỗ trống.
🔹 Ví dụ:
Ba mẹ: I have _______ and _______ on Monday.
Con: I have English and Maths on Monday.
e. Trò chơi hỏi và trả lời nhanh (Quick Q&A)
- Chuẩn bị: Một danh sách các câu hỏi đơn giản.
- Cách chơi:
+ Ba mẹ hỏi nhanh, con trả lời ngay lập tức.
+ Nếu con trả lời đúng 5 câu liên tiếp, con sẽ nhận được một phần thưởng nhỏ.
🔹 Ví dụ:
Ba mẹ: What subjects do you have today?
Con: I have Science and IT.
Ba mẹ: Where were you last summer?
Con: I was in the countryside.
d. Trò chơi Bingo từ vựng (Vocabulary Bingo)
- Chuẩn bị: Một bảng Bingo với các từ vựng đã học.
- Cách chơi:
+ Ba mẹ đọc một từ, con đánh dấu vào bảng nếu có từ đó.
+ Ai hoàn thành một hàng ngang/dọc/chéo trước sẽ thắng.
2.4. Ghi chú từ vựng:
- Khuyến khích con ghi lại từ vựng vào vở mỗi ngày.
- Ba mẹ có thể kiểm tra lại từ vựng bằng cách hỏi nhanh vào buổi tối trước khi đi ngủ.
👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
Ba mẹ tải Học liệu/ Flashcard/ Bài tập bổ trợ/ Phiếu bài tập tuần 17 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
- Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 17.
- Cho con làm các bài tập tuần 17 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
- Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!
