[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 - Tuần 26 - Global Success (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 26 - Global Success đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 26 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 26
GLOBAL SUCCESS
Unit 15: MY FAMILY'S WEEKENDS - LESSON 3
REVIEW 3
Unit 15: My family’s weekends giúp các con ôn tập từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến các hoạt động cuối tuần, đồng thời phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện. Trong phần phát âm (Phonics), bài học tập trung vào việc nhận diện và phát âm chính xác hai âm /g/ (như trong "go") và /s/ (như trong "television").
Ngoài ra, Review 3 cung cấp cơ hội để các con củng cố kiến thức từ Unit 11 đến Unit 15, bao gồm các chủ đề đã học trước đó thông qua các hoạt động tương tác và thực hành kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết. Các hoạt động được thiết kế sáng tạo nhằm giúp học sinh không chỉ nhớ lại kiến thức cũ mà còn sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản:
+ Các con tự tin hỏi và trả lời về các chủ đề trong cuộc sống bằng cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu đã học.
+ Sử dụng từ vựng và cấu trúc câu để tạo ra các đoạn hội thoại.
- Phát triển kỹ năng đọc và viết:
+ Đọc hiểu các đoạn văn ngắn miêu tả hoạt động hàng ngày hoặc nơi sống.
+ Tự viết câu hỏi và câu trả lời về các từ vựng chủ đề đã học.
- Thúc đẩy sự tự tin và hứng thú:
+ Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động hỏi đáp nhóm nhỏ về công việc, thói quen hằng ngày hoặc nơi ở.
+ Tạo cơ hội cho trẻ chia sẻ thông tin với bạn bè hoặc gia đình, như:
. Miêu tả người thân: My mother has long hair and round eyes.
. Nói về hoạt động buổi tối: I do yoga in the evening.
- Phát triển khả năng học tập:
+ Rèn luyện khả năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu thông qua các hoạt động tương tác.
+ Xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học các bài tiếp theo bằng cách thực hành các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tích hợp.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
- Phonics: Phát âm và phân biệt âm /g/ và /s/
+ /g/: Âm này xuất hiện ở những từ có âm đầu như trong từ "go".
+ /s/: Âm này thường có mặt trong những từ như "television".
- Nắm vững các từ vựng cơ bản:
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề My Home: road, street, big, busy, live, noisy, quiet
. Road /rəʊd/: con đường
. Street /striːt/: phố, đường phố
. Big /bɪɡ/: lớn, to
. Busy /ˈbɪz.i/: đông đúc, bận rộn
. Live /lɪv/: sống
. Noisy /nɔɪz/: ồn ào
. Quiet /ˈkwaɪ.ət/: yên tĩnh
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề Jobs: actor, farmer, nurse, office worker, policeman
. Actor /ˈæk.tər/: Diễn viên nam
. Farmer /ˈfɑː.mər/: Nông dân
. Nurse /nɜːs/: y tá
. Office worker /ˈɒf.ɪs//ˈwɜː.kər/: Nhân viên văn phòng
. Policeman /pəˈliːs.mən/: cảnh sát
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề Workplaces: factory, farm, hospital, nursing home
. Factory /ˈfæk.tər.i/: nhà máy
. Farm /fɑːm/: nông trại
. Hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/: bệnh viện
. Nursing home /ˈnɜː.sɪŋ ˌhəʊm/: viện dưỡng lão
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề Appearance: big, short, tall, slim, eyes, face, long, hair, round.
. Big /bɪɡ/: to, lớn
. Short /ʃɔːt/: thấp, ngắn
. Slim /slɪm/: mảnh mai
. Tall /tɔːl/: cao
. Eyes /aɪ/: đôi mắt
. Face /feɪs/: khuôn mặt
. Hair /heər/: mái tóc
. Long /lɒŋ/: dài
. Round /raʊnd/: tròn
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề Time: In the morning, at noon, in the afternoon, in the evening
. In the morning /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔː.nɪŋ/: vào buổi sáng
. At noon /æt/ /nuːn/: vào buổi trưa
. In the afternoon /ɪn/ /ðə/ /ˌɑːf.təˈnuːn/: vào buổi chiều
. In the evening /ɪn/ /ðə/ /ˈiːv.nɪŋ/: vào buổi tối
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề Daily activities: clean the floor, help with the cooking, wash the clothes, wash the dishes.
. Clean the floor /kliːn/ /ðə/ /flɔːr/: quét/ lau sàn
. Help with the cooking /help/ /wɪð/ /ðə/ /ˈkʊk.ɪŋ/: giúp đỡ việc nấu ăn
. Wash the clothes /wɒʃ/ /ðə/ /kləʊðz/ : giặt quần áo
. Wash the dishes /wɒʃ/ /ðə/ /dɪʃ/: rửa chén
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề Places: cinema, shopping centre, sports centre, swimming pool
. Sports centre /ˈʃɒpɪŋ sentə/: trung tâm thể thao
. Shopping centre /ˈspɔːts sentə/: trung tâm mua sắm
. Swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/: hồ bơi
. Cinema /ˈsɪnəmə/, /ˈsɪnəmɑː/: rạp chiếu phim
+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến chủ đề Weekend activities: cook meals, play tennis, do yoga, watch films
. Cook meals /ˈkʊk miːls/: nấu ăn
. Do yoga /duː ˈjəʊɡə/: tập yoga
. Play tennis /pleɪ ˈtenɪs/: chơi quần vợt
. Watch films /wɒtʃ fɪlms/: xem phim
- Nắm vững cấu trúc câu cơ bản:
+ Hỏi và trả lời về nơi sống:
🔹 Where do you live?
🔹 I live in/ at
+ Miêu tả nơi chốn:
🔹 What’s the … like?
🔹 It’s …
+ Hỏi và trả lời về nghề nghiệp:
🔹 What does he/ she do?
🔹 He’s/ She’s …
+ Hỏi và trả lời về nơi làm việc:
🔹 Where does he/ she work?
🔹 He/ she works in/ at…
+ Hỏi và trả lời về ngoại hình:
🔹 What does he/ she look like?
🔹 He’s/ she’s …
🔹 He/ she has…
+ Hỏi và trả lời về thói quen:
🔹 When do you watch TV/hoạt động khác…?
🔹 I watch TV [Thời gian].
+ Hỏi và trả lời về các hoạt động hằng ngày:
🔹 What do you do in the morning/ at noon/…?
🔹 I [hoạt động] in the morning/ at noon/…
+ Hỏi và trả lời về nơi ai đó đến vào cuối tuần:
🔹 Where does he/she go on Saturdays/ Sundays?
🔹 He/ she goes to the [địa điểm].
+ Hỏi và trả lời về hoạt động cuối tuần:
🔹 What does he/ she do on Saturdays/ Sundays?
🔹 He/ she [hoạt động].
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Luyện tập phát âm (Phonics):
- Âm /g/ trong go và âm /s/ trong television.
- Sử dụng các từ quen thuộc để minh họa sự khác biệt:
+ /g/: go, good, game.
+ /s/: television.
- Thực hành: Yêu cầu các con lắng nghe và lặp lại các từ, sau đó phân biệt cách phát âm qua trò chơi chọn đúng từ theo âm.
- Ví dụ:
+ Ba mẹ đọc từ: go. Các con đoán âm: /g/.
+ Ba mẹ đọc từ: television. Các con đoán âm: /s/.
2.2. Phương pháp ôn tập:
2.2.1. Ôn tập từ vựng:
Ba mẹ chuẩn bị thẻ từ (flashcards) hoặc tranh minh họa, chia theo từng chủ đề:
🔹 Chủ đề 1: Công việc gia đình (Household chores)
- Từ vựng: clean the floor, help with the cooking, wash the clothes, wash the dishes.
- Hoạt động:
+ Sử dụng hình ảnh minh họa để trẻ đoán từ (VD: hình người rửa bát → "Wash the dishes.").
+ Đặt câu hỏi thực tế:
Ba mẹ: "What am I doing?" (giả làm hành động như rửa bát).
Trẻ: "You are washing the dishes."
🔹 Chủ đề 2: Ngoại hình (Appearance)
- Từ vựng: tall, short, slim, long hair, round face.
- Hoạt động:
+ Miêu tả người trong gia đình: "What does dad look like?"
+ Trẻ trả lời: "He is tall and slim."
🔹 Chủ đề 3: Công việc và nơi làm việc (Jobs & Workplaces)
- Từ vựng: nurse, policeman, office worker, hospital, police station.
- Hoạt động: Ghép đôi nghề nghiệp và nơi làm việc (VD: "A nurse works in a hospital.").
🔹 Chủ đề 4: Thời gian và thói quen (Time & Daily Activities)
- Từ vựng: in the morning, at noon, in the evening; help with the cooking, clean the floor.
- Hoạt động:
+ Ba mẹ hỏi trẻ: "What do you do in the morning?"
+ Trẻ trả lời: "I help with the cooking."
2.2.2. Ôn tập cấu trúc câu:
🔹 Hỏi và trả lời về hoạt động hàng ngày:
- Câu hỏi:
"What do you do in the morning/afternoon/evening?"
"What does he/she do in the morning/afternoon/evening?"
- Câu trả lời:
"I clean the floor/wash the dishes/help with the cooking."
"He/She cleans the floor/washes the dishes/helps with the cooking."
- Ví dụ:
Hỏi: "What do you do in the morning?"
Trả lời: "I wash the clothes."
Hỏi: "What does your sister do in the morning?"
Trả lời: "She helps with the cooking."
🔹 Hỏi và trả lời về nơi sống:
- Câu hỏi:
"Where do you live?"
- Câu trả lời:
"I live in + city/country."
"I live at + specific address."
- Ví dụ:
Hỏi: "Where do you live?"
Trả lời: "I live in Hanoi."
🔹 Miêu tả nơi chốn:
- Câu hỏi:
"What’s the … like?"
- Câu trả lời:
"It’s big/small/beautiful/quiet/noisy."
- Ví dụ:
Hỏi: "What’s your house like?"
Trả lời: "It’s small but cozy."
🔹 Hoạt động kết nối thực tế:
- Hỏi trẻ về thói quen hoặc nơi sống của gia đình:
Hỏi: "Who usually washes the dishes in your family?"
Trẻ: "Mom washes the dishes."
Hỏi: "What’s the park near your house like?"
Trẻ: "It’s big and peaceful."
- Tạo các đoạn hội thoại ngắn:
Người 1: "Where do you live?"
Người 2: "I live in Da Nang."
Người 1: "What’s your house like?"
Người 2: "It’s beautiful and quiet."
2.2.3. Thực hành ngữ pháp:
🔹 Trò chơi ghép thẻ từ (Matching Game):
- Ba mẹ chuẩn bị thẻ từ và tranh minh họa, yêu cầu trẻ ghép đúng từ với hình ảnh.
🔹 Trò chơi đoán hành động (Charades):
- Ba mẹ thực hiện hành động (lau nhà, nấu ăn, rửa bát), trẻ đoán và trả lời bằng tiếng Anh.
🔹 Đóng vai (Role Play):
- Ba mẹ và trẻ hỏi – đáp về công việc gia đình, ngoại hình, thói quen hàng ngày.
VD:
Ba mẹ: "What does your sister do in the evening?"
Trẻ: "She washes the dishes."
🔹 Hoàn thành câu (Complete the Sentence):
- Ba mẹ chuẩn bị câu chưa hoàn chỉnh và yêu cầu trẻ điền vào:
"In the morning, I __________."
"She __________ with the cooking."
🔹 Ghi chú từ vựng (Vocabulary Notes):
- Khuyến khích trẻ ghi lại từ vựng đã học trong vở và đọc lại hàng ngày.
👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
III. Học liệu:
- Hình ảnh minh họa: Sử dụng hình ảnh trực quan, sinh động và dễ hiểu cho từng từ vựng.
- Flashcard: Flashcard có từ vựng ở một mặt và hình ảnh minh họa ở mặt kia để con ghi nhớ từ hiệu quả hơn.
Ba mẹ tải Học liệu/ Flashcard/ Bài tập bổ trợ/ Phiếu bài tập tuần 26 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!
