[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 - Tuần 27 - Global Success (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 27 - Global Success đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 27 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 27
GLOBAL SUCCESS
EXTENSION ACTIVITIES
Unit 16: WEATHER – LESSON 1, 2
Extension Activities giúp các con ôn tập và củng cố từ vựng và cấu trúc câu từ bài học, đồng thời phát triển các kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện. Trong phần này, các con sẽ có cơ hội áp dụng những kiến thức đã học qua các hoạt động tương tác, giúp trẻ rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết một cách sáng tạo và thú vị.
Unit 16: Weather giúp các con làm quen và nắm vững các từ vựng, cấu trúc câu cơ bản liên quan đến thời tiết và các địa điểm phổ biến. Bài học không chỉ giúp các con phát triển kỹ năng giao tiếp trong việc hỏi về thời tiết và các hoạt động cuối tuần, mà còn giúp các con thực hành các tình huống giao tiếp thực tế thông qua các câu hỏi và câu trả lời đơn giản. Đồng thời, bài học phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc và viết trong tiếng Anh.
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản:
+ Con tự tin hỏi và trả lời về thời tiết cũng như đặc điểm nơi chốn.
+ Thực hành hội thoại ngắn, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu đã học.
- Phát triển kỹ năng đọc và viết:
+ Cải thiện khả năng đọc hiểu thông qua việc đọc các đoạn văn miêu tả các điều kiện thời tiết và các địa điểm khác nhau như tiệm bánh, hiệu sách, quầy thức ăn hay công viên nước.
+ Học cách viết câu hỏi và câu trả lời về thời tiết qua cấu trúc "What was the weather like last weekend?" và lời mời bạn bè như “Do you want to go to the bakery?”
- Thúc đẩy sự tự tin và hứng thú:
+ Khuyến khích sự tự tin khi các con có thể mô tả thời tiết và các địa điểm trong khu vực bằng tiếng Anh, giúp các con cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng ngôn ngữ trong thực tế.
+ Khuyến khích hứng thú học tập thông qua các hoạt động tương tác như trò chơi hỏi đáp, đóng vai, hoặc thảo luận về các sở thích và kế hoạch vào cuối tuần.
- Phát triển khả năng học tập:
+ Rèn luyện khả năng ghi nhớ từ vựng liên quan đến thời tiết và các địa điểm thông qua các trò chơi và hoạt động đố vui, giúp các con dễ dàng nhớ từ vựng và cấu trúc câu trong ngữ cảnh thực tế.
+ Tạo nền tảng cho việc học các bài học tiếng Anh tiếp theo qua sự thực hành sử dụng từ vựng và câu trong ngữ cảnh thực tế.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
- Nắm vững các từ vựng cơ bản: Con ghi nhớ và sử dụng các từ vựng liên quan đến chủ đề:
+ Thời tiết: cloudy, rainy, sunny, weather, windy.
. Weather /ˈweðə/: thời tiết
. Cloudy /ˈklaʊdi/: nhiều mây
. Rainy /ˈreɪni/: mưa
. Sunny /ˈsʌni/: nắng
. Windy /ˈwɪndi/: có gió
+ Địa điểm: bakery, bookshop, food stall, water park, supermarket.
. Bakery /ˈbeɪkəri/: tiệm bánh
. Bookshop /ˈbʊkʃɒp/: hiệu sách
. Food stall /fuːd stɔːl/: quầy thức ăn
. Water park /ˈwɔːtə pɑːk/: công viên nước
. Supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/: siêu thị
- Nắm vững cấu trúc câu cơ bản:
+ Hỏi và trả lời về thời tiết của thời gian trong quá khứ:
🔹 What was the weather like last weekend?
🔹 It was…
+ Mời bạn bè tham gia hoạt động:
🔹 Do you want to go to the…?
🔹 Great! Let’s go./ Sorry, I can’t.
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Extension activities:
2.1.1. Hoạt động "Vẽ người theo miêu tả":
- Mục tiêu: Giúp trẻ ôn lại các từ vựng về ngoại hình (appearance) và phát triển kỹ năng nghe và sáng tạo thông qua việc vẽ.
- Chuẩn bị:
+ Giấy vẽ, bút màu.
+ Từ vựng liên quan đến ngoại hình như: tall (cao), short (thấp), long hair (tóc dài), short hair (tóc ngắn), curly hair (tóc xoăn), straight hair (tóc thẳng), big eyes (mắt to), small eyes (mắt nhỏ), glasses (kính), etc.
- Cách thực hiện:
🔹 Miêu tả một người: Ba mẹ sẽ chọn một người mà trẻ biết (hoặc tạo ra một nhân vật tưởng tượng) và miêu tả ngoại hình của người đó bằng các từ vựng về appearance. Ví dụ:
"This person is tall. They have short, curly hair and big eyes."
"She is wearing glasses and has straight hair."
"He has a big smile and is wearing a red shirt."
🔹 Trẻ vẽ theo miêu tả:
+ Sau khi nghe bố mẹ miêu tả, trẻ sẽ vẽ hình người đó dựa trên các đặc điểm đã nghe.
+ Khuyến khích trẻ sử dụng các màu sắc và chi tiết miêu tả để tạo ra một bức tranh sinh động.
🔹 Chia sẻ và thảo luận:
+ Sau khi hoàn thành, trẻ sẽ chia sẻ bức vẽ của mình với các thành viên trong gia đình và so sánh với miêu tả ban đầu.
2.1.2. Hoạt động ôn bài: Daily Activities và Weekend Activities
- Mục tiêu: Giúp trẻ ôn lại từ vựng và cấu trúc câu về các hoạt động hàng ngày và hoạt động cuối tuần, đồng thời phát triển kỹ năng nghe, nói và viết.
- Chuẩn bị:
+ Thẻ từ hoặc hình ảnh minh họa các hoạt động hàng ngày và cuối tuần (ví dụ: go to school, play soccer, watch TV, go shopping, etc.).
+ Bảng trắng hoặc giấy để viết.
- Cách thực hiện:
🔹 Khởi động với trò chơi từ vựng:
+ Ba mẹ sẽ đưa ra một hoạt động cụ thể, ví dụ: "What do you do in the morning?" và trẻ sẽ trả lời bằng một câu sử dụng cấu trúc câu đã học, ví dụ: "I wake up." hoặc "I eat breakfast."
+ Ba mẹ có thể làm điều này cho nhiều khoảng thời gian trong ngày: buổi sáng, buổi chiều, buổi tối. Sau đó, thực hiện với các hoạt động cuối tuần như "What do you do on the weekend?" (What do you do on Saturday/Sunday?) để giúp trẻ phân biệt các hoạt động trong tuần và cuối tuần.
🔹 Trò chơi "Ngày trong tuần":
+ Vẽ một bảng tuần (Monday to Sunday) trên giấy hoặc bảng trắng.
+ Ba mẹ sẽ gọi tên các hoạt động (ví dụ: "play soccer", "go to the park", "do homework", etc.).
+ Trẻ sẽ phải gắn mỗi hoạt động vào ngày phù hợp trong tuần, ví dụ: "I play soccer on Saturday" hoặc "I go to school on Monday."
🔹 Mô phỏng một ngày hoàn chỉnh:
+ Ba mẹ sẽ yêu cầu trẻ miêu tả một ngày trong tuần hoặc một cuối tuần của mình. Ví dụ: "On Monday, I wake up at 7 AM. I go to school at 8 AM. In the evening, I do my homework."
+ Trẻ có thể sử dụng thẻ từ hoặc hình ảnh để hỗ trợ mô tả chi tiết về các hoạt động.
🔹 Hoạt động "Tạo lịch hoạt động":
+ Ba mẹ và trẻ cùng nhau lập một lịch hoạt động cho tuần tới, bao gồm các hoạt động hàng ngày và cuối tuần. Trẻ có thể viết hoặc vẽ các hoạt động này lên giấy hoặc bảng.
+ Trẻ sẽ thực hành nói về các hoạt động này, ví dụ: "On Tuesday, I go swimming. On Saturday, I go shopping with my family."
👉 Mục tiêu học tập:
- Ôn lại và mở rộng từ vựng về các hoạt động hàng ngày và cuối tuần.
- Thực hành các cấu trúc câu như: "I do + activity" hoặc "I go + place."
- Cải thiện khả năng miêu tả và giao tiếp bằng tiếng Anh.
2.2. Unit 16:
2.2.1. Giới thiệu từ vựng:
- Hình ảnh minh họa: Sử dụng thẻ từ và hình ảnh minh họa để giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ các từ vựng mới như "rainy" (mưa), "sunny" (nắng), "cloudy" (nhiều mây), "windy" (có gió), "bakery" (tiệm bánh), "bookshop" (cửa hàng sách), "food stall" (quầy thức ăn), "water park" (công viên nước).
Ví dụ: sử dụng thẻ từ với hình ảnh công viên nước để minh họa từ "water park".
- Lặp lại từ vựng: Khuyến khích các con lặp lại từ vựng qua các hoạt động vui nhộn như nghe bài hát, chơi trò chơi từ vựng hoặc thi nói nhanh để giúp các con ghi nhớ từ hiệu quả hơn.
2.2.2. Kết nối với thực tế: Hãy hỏi con về thời tiết hôm nay hoặc những ngày trong tuần, ví dụ: "What’s the weather like today?" (Thời tiết hôm nay như thế nào?) để giúp con thực hành từ vựng.
- Sử dụng các tình huống thực tế hoặc đồ vật để minh họa: Dùng các vật dụng quen thuộc như một bản đồ nhỏ hoặc các hình ảnh về địa điểm như tiệm bánh, cửa hàng sách để dạy về các địa điểm như "bakery" hay "bookshop".
2.2.3. Giảng dạy ngữ pháp:
- Dạy cấu trúc "What’s the weather like?" – "It’s ..." và "What was the weather like [thời gian trong quá khứ ?" – "It was ...":
+ Giải thích: "What’s the weather like?" là câu hỏi để hỏi về thời tiết. Câu trả lời thường bắt đầu bằng "It’s..." và điền vào các trạng từ chỉ thời tiết.
+ Giải thích: "What was the weather like last week/ yesterday?" là câu hỏi để hỏi về thời tiết trong quá khứ. Câu trả lời thường bắt đầu bằng "It was..." và điền vào các trạng từ chỉ thời tiết.
+ Ví dụ:
Hỏi con "What’s the weather like today?" và con có thể trả lời: "It’s sunny." (Trời nắng.)
Hỏi con "What was the weather like yesterday?" và con có thể trả lời: "It’s was cloudy." (Trời nhiều mây.)
- Dạy cấu trúc "Do you want to go to the ...?" – "Great, let’s go!" / "Sorry, I can’t."
+ Giải thích: Dùng cấu trúc này để hỏi con hoặc ai đó về việc có muốn đi đến các địa điểm như tiệm bánh hay công viên nước không? Câu trả lời có thể là "Great, let’s go!" hoặc "Sorry, I can’t."
+ Ví dụ thực hành:
Hỏi con "Do you want to go to the bakery?" và con có thể trả lời "Great, let’s go!" (Tuyệt, chúng ta đi thôi!)
Các con trả lời: "It’s quiet." (Nó yên tĩnh.)
2.2.4. Thực hành ngữ pháp:
🔹 Hoạt động “Khám phá thời tiết hôm nay”:
- Chuẩn bị:
+ Một bảng vẽ nhỏ hoặc thẻ từ về các loại thời tiết như: sunny, rainy, cloudy, windy.
+ Các câu hỏi mẫu như: "What’s the weather like today?"
- Cách thực hiện:
+ Ba mẹ hỏi bé "What’s the weather like today?" và bé trả lời bằng cách chọn từ vựng mô tả thời tiết, ví dụ "It’s sunny" hoặc "It’s rainy."
+ Sau đó, ba mẹ cùng bé vẽ hoặc dán các thẻ từ về thời tiết lên một bản đồ nhỏ hoặc biểu đồ.
- Mục tiêu:
+ Giúp trẻ nhận diện và sử dụng từ vựng về thời tiết.
+ Rèn luyện khả năng trả lời câu hỏi về thời tiết và giúp trẻ thực hành cấu trúc "What’s the weather like?"
🔹 Trò chơi “Đi dạo quanh các địa điểm”:
- Chuẩn bị:
+ Giấy và bút màu để vẽ các địa điểm như bakery, bookshop, water park.
+ Thẻ từ với các địa điểm: bakery, bookshop, food stall, waterpark.
- Cách thực hiện:
+ Ba mẹ và bé cùng vẽ các địa điểm yêu thích của mình trên giấy.
+ Sau khi vẽ xong, mỗi người mô tả các địa điểm mình đã vẽ bằng tiếng Anh: “This is a bakery. It’s small and cozy.” hoặc “This is a water park. It’s fun and big.”
+ Ba mẹ hỏi: "Do you want to go to the bakery?" và bé trả lời: "Yes, let’s go!" hoặc "Sorry, I can’t."
- Mục tiêu:
+ Tạo cơ hội cho trẻ thực hành từ vựng và cấu trúc câu với các địa điểm.
+ Khuyến khích bé sử dụng tiếng Anh trong một hoạt động sáng tạo, thú vị.
👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
III. Học liệu:
- Hình ảnh minh họa: Sử dụng hình ảnh trực quan, sinh động và dễ hiểu cho từng từ vựng.
- Flashcard: Flashcard có từ vựng ở một mặt và hình ảnh minh họa ở mặt kia để con ghi nhớ từ hiệu quả hơn.
Ví dụ:

Ba mẹ tải Học liệu/ Flashcard/ Bài tập bổ trợ/ Phiếu bài tập tuần 27 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
IV. Trò chơi tương tác:
Ba mẹ có thể tham khảo thêm trò chơi đơn giản, phù hợp với lứa tuổi của con mà Umbalena gợi ý bên dưới để cùng thực hành ngữ pháp thông qua các trò chơi và hoạt động tương tác, giúp con ghi nhớ bài tốt hơn nhé!
Ví dụ viết từ tương ứng hoặc tìm từ.


👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
- Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 27.
- Cho con làm các bài tập tuần 27 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
- Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!
