[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Toán lớp 2 - Tuần 26 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Toán lớp 2 tuần 26 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Toán lớp 2 tuần 26 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TOÁN LỚP 2 – TUẦN 26
VIẾT SỐ THÀNH TỔNG CÁC TRĂM, CHỤC, ĐƠN VỊ
SO SÁNH CÁC SỐ CÓ BA CHỮ SỐ
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Các con biết cách viết một số có ba chữ số thành tổng các trăm, chục, đơn vị (theo cấu tạo thập phân của nó). Vận dụng giải các bài toán có tình huống.
- Các con biết cách so sánh các số có ba chữ số
- Các con nắm được thứ tự các số (trong phạm vi 1000)
- Thông qua quan sát, nhận biết hình ảnh đơn vị chục, trăm, nghìn; các con phát triển năng lực mô hình hóa Toán học. Qua hoạt động diễn đạt, trả lời câu hỏi các con phát triển năng lực giao tiếp Toán học.
- Góp phần phát triển 3 năng lực chung: Năng lực tự chủ và tự học; giao tiếp và hợp tác; tự giải quyết vấn đề và sáng tạo.
- Phát triển phẩm chất chăm chỉ, trách nhiệm đồng thời giáo dục các con tình yêu với Toán học, tích cực, hăng hái tham gia các nhiệm vụ học tập.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
Để học được bài này thì các con cần nhớ những kiến thức:
1.2.1. Viết số thành tổng các trăm, chục, đơn vị.
- Xác định số trăm, số chục, số đơn vị của mỗi số rồi viết số thành tổng các trăm, chục đơn vị.
- Trong số có ba chữ số, các chữ số từ trái sang phải lần lượt là số trăm, số chục và số đơn vị.
Ví dụ 1:
- Số 356 gồm : 3 trăm, 5 chục và 6 đơn vị
Ta viết : 356 = 300 + 50 + 6
-Số 508 gồm : 5 trăm, 0 chục và 8 đơn vị
Ta viết : 508 = 500 + 8
-Số 680 gồm 6 trăm, 8 chục và 0 đơn vị
Ta viết : 680 = 600 + 80
Ví dụ 2: Viết các số 129 ; 789 ; 360; 608 thành tổng (theo mẫu )
M: 124 = 100 + 20 + 4
105 = 100 + 5
350 = 300 + 50
1.2.2. So sánh các số có ba chữ số.
Cách so sánh các số có ba chữ số:
+ Đầu tiên, ta so sánh số trăm: Số nào có số trăm lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Ví dụ : 214 > 134
+ Nếu cùng số trăm thì mới xét số chục: Số nào có số chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Ví dụ: 345 < 353
+ Nếu cùng số trăm và số chục: Số nào có số đơn vị lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Ví dụ : 236 > 235
1.2.3. Các dạng bài tập thường gặp:
* Dạng 1: Viết số thành tổng của hàng trăm, chục, đơn vị.
- Xác định số trăm, số chục, số đơn vị của mỗi số rồi viết số thành tổng các trăm, chục đơn vị.
- Trong số có ba chữ số, các chữ số từ trái sang phải lần lượt là số trăm, số chục và số đơn vị.
* Dạng 2: Tìm số liền trước (hoặc số liền sau) của một số rồi viết số đó dưới dạng tổng.
Bước 1: Tìm số cần viết thành tổng.
+) Số liền trước của số a có giá trị ít hơn a một đơn vị; số liền sau của số a có giá trị nhiều hơn a một đơn vị
+) Số chẵn là các số có hàng đơn vị bằng một trong các số 0;2;4;6;8. Số lẻ là số có hàng đơn vị bằng một trong các chữ số 1;3;5;7;9.
+) Các số lớn nhất có ba chữ số, số chẵn lớn nhất có ba chữ số thường có chữ số hàng trăm là 9; số bé nhất có ba chữ số thì thường chọn số có hàng trăm là 1
Bước 2: Viết số vừa tìm được dưới dạng tổng của các hàng trăm, chục, đơn vị.
* Dạng 3: Điền dấu thích hợp vào chỗ trống
- Cách so sánh các số có ba chữ số:
+ Đầu tiên, ta so sánh số trăm: Số nào có số trăm lớn hơn thì số đó lớn hơn.
+ Nếu cùng số trăm thì mới xét số chục: Số nào có số chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
+ Nếu cùng số trăm và số chục: Số nào có số đơn vị lớn hơn thì số đó lớn hơn.
- Sắp xếp theo thứ tự các số theo chiều tăng dần hoặc giảm dần trong phạm vi 1000.
* Dạng 2: Tìm số lớn nhất hoặc bé nhất trong một dãy số
- So sánh các số.
- Chọn số có giá trị lớn nhất hoặc bé nhất theo yêu cầu.
👉 Luyện tập các dạng toán thường gặp với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Viết số thành tổng các trăm, chục, đơn vị:
2.1.1. Giải thích khái niệm:
- Chữ số hàng trăm: Là chữ số đứng ở vị trí thứ ba từ phải sang trái. Nó cho biết số lượng "trăm" trong số đó.
- Chữ số hàng chục: Là chữ số đứng ở vị trí thứ hai từ phải sang trái. Nó cho biết số lượng "chục" trong số đó.
- Chữ số hàng đơn vị: Là chữ số đứng ở vị trí cuối cùng (bên phải). Nó cho biết số lượng "đơn vị" trong số đó.
Ví dụ: Số 357 có:
Chữ số 3 ở hàng trăm, nghĩa là có 3 trăm (300)
Chữ số 5 ở hàng chục, nghĩa là có 5 chục (50)
Chữ số 7 ở hàng đơn vị, nghĩa là có 7 đơn vị (7)
2.1.2. Cách viết tổng:
Một số có ba chữ số có thể được viết thành tổng của các trăm, chục và đơn vị.
Ví dụ:
357 = 300 + 50 + 7
219 = 200 + 10 + 9
405 = 400 + 0 + 5 (Lưu ý: Khi hàng chục là 0, ta vẫn viết là 0)
680 = 600 + 80 + 0 (Lưu ý: Khi hàng đơn vị là 0, ta vẫn viết là 0)
2.1.3. Bài tập thực hành:
Viết các số sau thành tổng: 123, 456, 789, 987, 502, 250, 300, 105
Cho tổng, viết lại thành số: 200 + 40 + 5 = ..., 600 + 20 + 0 = ..., 700 + 0 + 9 = ...
👉 Mẹo giúp con dễ nhớ:
Sử dụng các vật dụng trực quan như que tính, hạt đậu, hoặc vẽ hình để biểu diễn các trăm, chục, đơn vị.
Khi đọc số, nhấn mạnh vào các hàng: "Ba trăm năm mươi bảy".
Cho con chơi trò chơi "tạo số" bằng cách yêu cầu con chọn các thẻ số và ghép thành số có ba chữ số, sau đó viết tổng.
2.2. So sánh các số có ba chữ số
2.2.1. Nguyên tắc so sánh:
- So sánh hàng trăm trước: Số nào có hàng trăm lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Ví dụ: 523 > 389 (vì 5 trăm > 3 trăm)
- Nếu hàng trăm bằng nhau, so sánh hàng chục: Số nào có hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Ví dụ: 258 > 237 (vì 5 chục > 3 chục)
- Nếu hàng trăm và hàng chục bằng nhau, so sánh hàng đơn vị: Số nào có hàng đơn vị lớn hơn thì số đó lớn hơn.
Ví dụ: 462 < 465 (vì 2 đơn vị < 5 đơn vị)
- Nếu tất cả các hàng đều bằng nhau, hai số đó bằng nhau.
Ví dụ: 321 = 321
2.2.2. Ký hiệu so sánh:
- Dấu ">" (lớn hơn)
- Dấu "<" (bé hơn)
- Dấu "=" (bằng)
2.2.3. Bài tập thực hành:
Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm:
123 ... 234
456 ... 452
789 ... 789
901 ... 899
560 ... 506
Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 345, 298, 401, 289, 354
Cho 3 số, yêu cầu con tìm số lớn nhất, số bé nhất.
👉 Mẹo giúp con dễ nhớ:
Sử dụng trục số hoặc bảng so sánh để trực quan hóa các số.
Cho con chơi trò chơi so sánh bằng cách viết các số lên giấy hoặc thẻ và yêu cầu con chọn ra số lớn hơn hoặc bé hơn.
Lưu ý: Nhấn mạnh cho con rằng cần so sánh từng hàng từ trái sang phải.
👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
III. Học liệu:
Ba mẹ tải Phiếu bài tập tuần 26 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
IV. Kết hợp trò chơi:
4.1. Trò chơi "Xếp số thành nhà":
- Mục tiêu: Luyện tập viết số thành tổng các trăm, chục, đơn vị.
- Chuẩn bị:
Thẻ số (in hoặc viết) các số có ba chữ số (ví dụ: 123, 456, 789, 205, 350...).
Giấy, bút (hoặc bảng con).
(Tùy chọn) Các hình vẽ ngôi nhà có 3 tầng (mỗi tầng đại diện cho trăm, chục, đơn vị).
- Cách chơi:
Trộn các thẻ số và đặt úp xuống.
Mỗi lượt, các con bốc một thẻ số.
Các con viết số đó thành tổng các trăm, chục, đơn vị (ví dụ: 456 = 400 + 50 + 6).
Nếu sử dụng hình vẽ ngôi nhà, con có thể đặt các thẻ số tương ứng vào mỗi tầng của ngôi nhà.
Nếu be làm đúng, ba mẹ có thể cho con một điểm (hoặc một sticker).
Tiếp tục chơi đến khi hết các thẻ số.
Người có nhiều điểm nhất (hoặc sticker) sẽ thắng.
- Biến tấu:
Thay vì bốc thẻ, ba mẹ có thể đọc số và con viết tổng.
Tăng độ khó bằng cách cho thêm các số lớn hơn hoặc có hàng chục/đơn vị bằng 0.
4.2. Trò chơi "Ai nhanh hơn":
- Mục tiêu: Luyện tập so sánh các số có ba chữ số và phản xạ nhanh.
- Chuẩn bị:
Hai bộ thẻ số (in hoặc viết) các số có ba chữ số (có thể giống hoặc khác nhau giữa hai bộ).
(Tùy chọn) Một chiếc chuông hoặc một vật tạo âm thanh để báo hiệu.
- Cách chơi:
Chia thành hai người chơi (hoặc hai đội). Mỗi người/đội có một bộ thẻ số.
Khi có hiệu lệnh (ví dụ: "Bắt đầu!"), mỗi người chơi/đội sẽ bốc một thẻ số từ bộ thẻ của mình.
Hai người chơi/đội sẽ cùng so sánh hai số và nhanh chóng hô lên "Lớn hơn", "Bé hơn" hoặc "Bằng nhau" (nếu dùng chuông thì rung chuông khi hô kết quả).
Người/đội nào hô đúng và nhanh hơn sẽ được một điểm.
Tiếp tục chơi cho đến khi hết các thẻ số.
Người/đội nào có nhiều điểm hơn sẽ thắng.
- Biến tấu:
Thay vì so sánh hai số, có thể đưa ra một dãy số và yêu cầu con sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
Có thể dùng thêm các ký hiệu >, <, = để con tập viết và đọc.
4.3. Trò chơi "Đố vui số":
- Mục tiêu: Luyện tập cả hai kỹ năng: viết số thành tổng và so sánh số.
- Chuẩn bị:
Giấy, bút (hoặc bảng con).
(Tùy chọn) Các vật dụng nhỏ để làm phần thưởng (sticker, kẹo...).
- Cách chơi:
Ba mẹ (hoặc người chơi khác) sẽ đưa ra một số câu đố liên quan đến các số có ba chữ số.
Ví dụ:
"Tôi là một số có 3 trăm, 2 chục và 5 đơn vị. Tôi là số nào?" (Đáp án: 325)
"Số nào lớn hơn 456 nhưng nhỏ hơn 460?" (Đáp án: 457, 458, 459)
"Viết số 283 thành tổng các trăm, chục, đơn vị." (Đáp án: 200 + 80 + 3)
"So sánh 789 và 798." (Đáp án: 789 < 798)
Con sẽ trả lời các câu đố bằng cách viết hoặc nói.
Nếu con trả lời đúng, ba mẹ có thể cho con một phần thưởng nhỏ.
Tiếp tục chơi và đổi lượt đố để cả hai cùng tham gia.
- Biến tấu:
Có thể tăng độ khó bằng cách cho thêm các câu đố phức tạp hơn hoặc yêu cầu con tự nghĩ ra câu đố.
Có thể chơi theo đội để tăng tính cạnh tranh.
👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
- Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 26.
- Cho con làm các bài tập tuần 26 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
- Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
