[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 - Tuần 10 - Global Success (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 10 - Global Success đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 10 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 10
GLOBAL SUCCESS
EXTENSION ACTIVITIES (page 42, 43)
UNIT 6: OUR SCHOOL FACILITIES - LESSON 1, 2
Extension Activities (page 42, 43): giúp các con ôn tập và củng cố từ vựng và cấu trúc câu từ bài học, đồng thời phát triển các kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện. Trong phần này, các con sẽ có cơ hội áp dụng những kiến thức đã học qua các hoạt động tương tác, giúp trẻ rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết một cách sáng tạo và thú vị.
Unit 6: Our School Facilities – Lesson 1, 2: Trong bài học này, các con sẽ làm quen với một số địa hình và học cách hỏi, trả lời về vị trí của trường học. Đồng thời, các con sẽ tìm hiểu về các khu vực trong trường, nắm vững cách diễn đạt vị trí và thực hành đặt câu hỏi, trả lời về số lượng. Bài học giúp phát triển kỹ năng giao tiếp thông qua các tình huống thực tế, đồng thời rèn luyện cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết trong tiếng Anh.
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Nắm vững các từ vựng cơ bản: Con ghi nhớ và sử dụng các từ vựng liên quan đến chủ đề
+ Các vị trí: mountains, village, city, town
+ Các khu vực trong trường: playground, computer room, garden, building
- Nắm vững cấu trúc câu cơ bản:
+ Hỏi và trả lời về vị trí của trường học:
Where’s your school…………..?
It’s in the ………….
+ Hỏi và trả lời về số lượng của khu vực nào đó trong trường:
How many….………are there at your school ?
There is.…… .……
There are.…… .……
- Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản:
+ Con tự tin hỏi và trả lời về vị trí của trường học, sử dụng từ vựng về địa điểm như mountains, village, city, town.
+ Thực hành hội thoại ngắn về các khu vực trong trường như playground, computer room, garden, building, giúp con diễn đạt vị trí và số lượng một cách tự nhiên.
- Phát triển kỹ năng đọc và viết
+ Cải thiện khả năng đọc hiểu thông qua các đoạn văn miêu tả vị trí trường học và các khu vực trong trường.
+ Học cách viết câu hỏi và câu trả lời về vị trí và số lượng khu vực trong trường.
- Thúc đẩy sự tự tin và hứng thú:
+ Khuyến khích sự tự tin khi các con có thể mô tả vị trí trường học và các khu vực trong trường bằng tiếng Anh.
+ Hứng thú học tập được tạo ra qua các hoạt động tương tác như trò chơi hỏi đáp, đóng vai tìm đường, và làm việc nhóm.
- Phát triển khả năng học tập:
+ Rèn luyện khả năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu qua trò chơi và thực hành.
+ Tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này bằng cách sử dụng từ vựng và câu trong ngữ cảnh thực tế.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
- Từ vựng:
+ Mountain /ˈmaʊn.tɪn/: Núi
+ Village /ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng
+ City /ˈsɪt.i/: Thành phố
+ Town /taʊn/: Thị trấn
+ Playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/: Sân chơi
+ Computer room /kəmˈpjuː.tər/ /ruːm/: Phòng máy tính
+ Garden /ˈɡɑː.dən/: Khu vườn
+ Building /ˈbɪl.dɪŋ/: Tòa nhà
- Cấu trúc:
+ Hỏi và trả lời về vị trí của trường học:
Where’s your school…………..?
It’s in the ………….
+ Hỏi và trả lời về số lượng của khu vực nào đó trong trường:
How many….………are there at your school?
There is.…… .……
There are.…… .……
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Extension activities:
a. Mục tiêu: Giúp trẻ ôn tập và nắm vững từ vựng theo từng chủ đề, đồng thời phát triển kỹ năng nhận diện, phân loại từ và sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế thông qua các hoạt động vui nhộn và sáng tạo.
b. Chuẩn bị:
- Thẻ từ vựng, giấy vẽ, bút màu.
- Danh sách từ vựng theo chủ đề:
+ Hoạt động: ride a bike, ride a horse, play the piano, play the guitar, swim, cook, draw, roller skate.
+ Quốc gia: America, Australia, Britain, Japan, Malaysia, Singapore, Thailand, Viet Nam.
+ Tháng trong năm: January, February, March, April, May.
+ Ngày trong tuần: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday.
+ Thời gian: six o’clock, six fifteen, six thirty, six forty-five.
+ Đồ ăn: chips, grapes, jam.
c. Cách thực hiện:
- Trò chơi "Ai nhanh hơn" (Ôn tập từ vựng hoạt động)
+ Chuẩn bị thẻ từ vựng về hoạt động.
+ Ba mẹ nói một từ và trẻ phải nhanh chóng thực hiện động tác tương ứng.
Ví dụ: Khi nghe "ride a bike", trẻ sẽ làm động tác đạp xe.
- Trò chơi "Tìm quốc gia đúng" (Ôn tập từ vựng về quốc gia)
+ Ba mẹ chuẩn bị bản đồ thế giới.
+ Đọc tên một quốc gia, trẻ sẽ tìm và chỉ đúng vị trí trên bản đồ.
+ Sau đó, trẻ sẽ nói câu hoàn chỉnh: "Japan is here." hoặc "She’s from Japan."
- Xếp lịch sinh nhật (Ôn tập tháng trong năm)
+ Viết các tháng lên giấy.
+ Ba mẹ hỏi: "When’s your birthday?", trẻ sẽ đặt thẻ tháng đúng vào bảng.
+ Sau đó, trẻ có thể hỏi nhau: "When’s his/her birthday?"
- Lịch tuần vui nhộn (Ôn tập ngày trong tuần)
+ Ba mẹ chuẩn bị thẻ ghi các hoạt động hàng ngày (go to school, play football, visit grandma, etc.).
+ Trẻ ghép thẻ hoạt động với ngày phù hợp.
Ví dụ: "On Monday, I go to school."
- Trò chơi "Đọc giờ nhanh" (Ôn tập thời gian)
+ Ba mẹ vẽ đồng hồ trên bảng.
+ Đọc một giờ bất kỳ, trẻ sẽ vẽ kim đồng hồ đúng vị trí và đọc lại: "It’s six thirty."
- "Ai thích ăn gì?" (Ôn tập đồ ăn)
+ Chuẩn bị hình ảnh hoặc thẻ từ về đồ ăn.
+ Trẻ thực hành hỏi và trả lời:
"What do you want to eat?"
"I want chips."
- Trò chơi "Bạn có thể làm gì?" (Ôn tập khả năng)
+ Ba mẹ hỏi trẻ: "Can you swim?" hoặc "Can you play the guitar?"
+ Trẻ trả lời: "Yes, I can." hoặc "No, I can’t, but I can draw."
+ Mở rộng với câu hỏi về người khác: "Can he/she cook?"
2.2. Unit 6: Our School Facilities – Lesson 1, 2
2.2.1. Giới thiệu từ vựng:
- Hình ảnh minh họa: Sử dụng thẻ từ và hình ảnh minh họa về các địa điểm như núi, làng, thành phố, thị trấn… để giúp các con dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ từ vựng mới.
- Lặp lại từ vựng: Khuyến khích các con lặp lại từ vựng qua các hoạt động vui nhộn như nghe bài hát, chơi trò chơi từ vựng hoặc thi nói nhanh để giúp các con ghi nhớ từ hiệu quả hơn.
2.2.2. Kết nối với thực tế:
- Hãy hỏi con về các địa điểm xung quanh để giúp con thực hành từ vựng.
- Ví dụ:
“Do you live in a city or a village?” (Con sống ở thành phố hay làng?)
“Where is the playground?” (Sân chơi ở đâu?)
“Is there a garden near your house?” (Có khu vườn nào gần nhà con không?)
2.2.3. Sử dụng các tình huống thực tế hoặc đồ vật để minh họa:
- Dùng sơ đồ địa lý hoặc bản vẽ đơn giản để hướng dẫn các con mô tả vị trí các địa điểm.
- Ví dụ, vẽ một bản đồ nhỏ với núi, làng, thành phố, sân chơi… và yêu cầu con mô tả, ví dụ:
“The mountain is near the village.” (Núi ở gần làng.)
“The playground is next to the building.” (Sân chơi ở cạnh tòa nhà.)
“The computer room is inside the school building.” (Phòng máy tính ở trong tòa nhà trường học.)
2.2.4. Giảng dạy ngữ pháp:
- Dạy cấu trúc "Where’s your school…?" – "It’s in the…"
+ Giải thích: " Where’s your school…?" dùng để hỏi về vị trí của trường học. Câu trả lời bắt đầu bằng "It’s in the…" để mô tả vị trí trường học.
+ Ví dụ: " Where’s your school?" – "It’s in the city."
- Dạy cấu trúc " How many… are there at your school?" – "There is/There are…"
+ Giải thích: " How many… are there at your school?" dùng để hỏi về số lượng của một khu vực nào đó trong trường.
+ Câu trả lời có thể bắt đầu bằng "There is…" (nếu chỉ có một) hoặc "There are…" (nếu có nhiều).
Ví dụ:
"How many playgrounds are there at your school?" – "There is one playground."
"How many buildings are there at your school?" – "There are three buildings."
2.2.5. Thực hành ngữ pháp thông qua các hoạt động tương tác:
a. Hoạt động “Ngôi nhà của em”:
- Chuẩn bị:
+ Thẻ từ hoặc hình ảnh về các địa điểm như: city (thành phố), village (làng), town (thị trấn).
+ Bản đồ đơn giản của một khu vực với các ngôi nhà được đánh dấu.
- Cách thực hiện:
+ Ba mẹ hỏi: "Where’s your house?"
+ Trẻ trả lời và dán thẻ từ vào đúng vị trí trên bản đồ hoặc vẽ sơ đồ đơn giản về vị trí của nhà mình.
- Mục tiêu:
+ Giúp trẻ luyện tập hỏi và trả lời về vị trí của nhà mình.
+ Tăng cường khả năng quan sát và ghi nhớ từ vựng về địa điểm.
b. Trò chơi “Có bao nhiêu….”:
- Chuẩn bị:
+ Hình ảnh hoặc sơ đồ về ngôi nhà có nhiều khu vực khác nhau.
+ Thẻ từ ghi số lượng như: one, two, three…
- Cách thực hiện:
+ Ba mẹ hỏi: "How many gardens are there at your house?"
+ Trẻ quan sát sơ đồ và trả lời: "There is one garden." hoặc "There are two gardens."
+ Trẻ có thể đi tham quan thực tế xung quanh nhà và ghi lại số lượng các khu vực khác nhau để báo cáo lại với ba mẹ.
- Mục tiêu:
+ Giúp trẻ luyện tập cách đặt và trả lời câu hỏi về số lượng.
+ Phát triển kỹ năng giao tiếp và khả năng quan sát trong thực tế.
👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
III. Học liệu:
- Hình ảnh minh họa: Sử dụng hình ảnh trực quan, sinh động và dễ hiểu cho từng từ vựng.
- Flashcard: Flashcard có từ vựng ở một mặt và hình ảnh minh họa ở mặt kia để con ghi nhớ từ hiệu quả hơn.
Ví dụ:
Ba mẹ tải Học liệu/ Flashcard/ Bài tập bổ trợ/ Phiếu bài tập tuần 10 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
- Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 10.
- Cho con làm các bài tập tuần 10 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
- Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!
