[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 - Tuần 18 - Global Success (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 18 - Global Success đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 18 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 18
GLOBAL SUCCESS
REVIEW 2 (con’t)
EXTENSION ACTIVITIES
Review 2 tạo điều kiện để các con hệ thống và củng cố kiến thức từ Unit 6 đến Unit 10 thông qua các hoạt động tương tác và thực hành kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Các hoạt động trong phần ôn tập được thiết kế một cách sáng tạo và hấp dẫn, không chỉ giúp các con ghi nhớ bài học trước mà còn tự tin sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày một cách linh hoạt và hiệu quả.
Ngoài ra, Extension Activities giúp các con ôn tập và củng cố từ vựng và cấu trúc câu từ bài học, đồng thời phát triển các kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện. Trong phần này, các con sẽ có cơ hội áp dụng những kiến thức đã học qua các hoạt động tương tác, giúp trẻ rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết một cách sáng tạo và thú vị.
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản:
+ Các con tự tin đặt câu hỏi và trả lời về các địa điểm, hoạt động, vị trí, đồ dùng học tập và chỉ dẫn đường bằng cách sử dụng từ vựng và cấu trúc câu đã học.
+ Sử dụng từ vựng và cấu trúc câu để tạo ra các đoạn hội thoại về địa điểm nổi tiếng, hoạt động vui chơi, vị trí của các phòng trong trường và các hoạt động trong trường.
- Phát triển kỹ năng đọc và viết:
+ Đọc hiểu các đoạn văn ngắn mô tả các địa điểm, hoạt động và chỉ dẫn đường, ví dụ:
"The aquarium is beside the stadium. I like to watch the fish there."
+ Tự viết câu hỏi và câu trả lời về các chủ đề đã học như:
"Where’s the library?" – "It’s on the second floor."
“Did you go to the funfair yesterday?" – "Yes, I did."
- Thúc đẩy sự tự tin và hứng thú:
+ Khuyến khích trẻ tham gia hoạt động nhóm nhỏ để thực hành đặt câu hỏi và trả lời về vị trí, hoạt động trong trường, và đồ dùng học tập.
+ Tạo cơ hội để trẻ chia sẻ thông tin với bạn bè hoặc gia đình về các địa điểm nổi tiếng, hoạt động yêu thích, ví dụ: "On Sunday, I visited Suoi Tien Theme Park. It was fun!"
- Phát triển khả năng học tập:
+ Rèn luyện kỹ năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu qua các hoạt động như trò chơi đoán từ, sắp xếp câu, hoặc đóng vai. Xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học các bài tiếp theo bằng cách kết hợp các kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết vào các bài tập thực hành.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
1.2.1. Từ vựng:
a. Môn học:
+ English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/: môn Tiếng Anh
+ Maths /mæθs/: môn Toán
+ Science /ˈsaɪ.əns/: môn Khoa học
+ Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/: môn Tiếng Việt
+ Art /ɑːt/: môn Mỹ thuật
+ Music /ˈmjuː.zɪk/: môn Âm nhạc
+ History /ˈhɪs.tər.i/: môn Lịch sử
+ Geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/: môn Địa lý
+ IT (Tin học)
+ PE (Thể dục)
* Hoạt động:
- Ba mẹ hỏi: "What subject is this?" và trẻ trả lời.
- Ba mẹ mô tả môn học, trẻ đoán tên môn học.
b. Vị trí:
+ Mountain /ˈmaʊn.tɪn/: Núi
+ Village /ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng
+ City /ˈsɪt.i/: Thành phố
+ Town /taʊn/: Thị trấn
* Hoạt động:
- Nhìn tranh và gọi tên địa điểm.
- Đặt câu hỏi: "Where do you live?" Trẻ trả lời.
c. Ngày trong tuần:
+ Monday /ˈmʌn.deɪ/: thứ Hai
+ Tuesday /ˈtʃuːz.deɪ/: thứ Ba
+ Wednesday /ˈwenz.deɪ/: thứ Tư
+ Thursday /ˈθɜːz.deɪ/: thứ Năm
+ Friday /ˈfraɪ.deɪ/: thứ Sáu
+ Saturday /ˈsæt.ə.deɪ/: thứ Bảy
+ Sunday /ˈsʌn.deɪ/: Chủ Nhật
* Hoạt động:
- Trò chơi xếp thứ tự các ngày trong tuần.
- Ba mẹ hỏi: "What day is it today?" Trẻ trả lời.
d. Tháng trong năm:
+ January /ˈdʒæn.ju.ə.ri/: tháng một
+ February /ˈfeb.ru.ər.i/: tháng hai
+ March /mɑːtʃ/: tháng ba
+ April /ˈeɪ.prəl/: tháng tư
+ May /meɪ/: tháng năm
+ June /dʒuːn/: tháng sáu
+ July /dʒuˈlaɪ/: tháng bảy
+ August /ˈɔː.ɡəst/: tháng tám
+ September /sepˈtem.bər/: tháng chin
+ October /ɒkˈtəʊ.bər/: tháng mười
+ November /nəʊˈvem.bər/: tháng mười một
+ December /dɪˈsem.bər/: tháng mười hai
* Hoạt động:
- Trò chơi nối tháng với mùa tương ứng.
- Hỏi và trả lời về tháng sinh nhật: "When is your birthday?"
e. Địa điểm:
+ Beach /biːtʃ/: biển
+ Campsite /ˈkæmp.saɪt/: khu cắm trại
+ Countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/: vùng quê
+ Zoo /zuː/: sở thú
* Hoạt động:
- Trẻ nhìn tranh và đoán địa điểm.
- Hỏi và trả lời: "Where were you last weekend?"
f. Thành phố, thủ đô trên thế giới:
+ Bangkok /bæŋˈkɒk/: Bangkok (Thủ đô của Thái Lan)
+ London /ˈlʌn.dən/: Luân Đôn (Thủ đô của Vương quốc Anh)
+ Sydney /ˈsɪd.ni/: Sydney (Thành phố lớn của Úc)
+ Tokyo /ˈtəʊ.ki.əʊ/: Tokyo (Thủ đô của Nhật Bản)
* Hoạt động:
- Ba mẹ mô tả đặc điểm của thành phố, trẻ đoán tên.
- Hỏi: "Where do you want to visit?" Trẻ trả lời.
g. Nghề nghiệp:
+ English teacher /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ /ˈtiː.tʃər/: giáo viên tiếng Anh
+ Singer /ˈsɪŋ.ər/: ca sĩ
+ Painter /ˈpeɪn.tər/: họa sĩ
+ Maths teacher /mæθs/ /ˈtiː.tʃər/: giáo viên Toán
* Hoạt động:
- Ba mẹ diễn tả nghề nghiệp, trẻ đoán.
- Hỏi: "What do you want to be in the future?"
h. Khu vực trong trường:
+ Playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/: Sân chơi
+ Computer room /kəmˈpjuː.tər/ /ruːm/: Phòng máy tính
+ Garden /ˈɡɑː.dən/: Khu vườn
+ Building /ˈbɪl.dɪŋ/: Tòa nhà
* Hoạt động:
- Trò chơi tìm hình ảnh đúng với từ vựng.
- Đặt câu hỏi về vị trí trong trường.
1.2.2. Extension activities
a. Hoạt động 1: Đọc và Nối Địa Điểm
- Chuẩn bị:
+ Một đoạn văn ngắn mô tả các địa điểm.
+ Hình ảnh hoặc từ vựng của các địa điểm: mountains, village, city, town, beach, campsite, countryside, zoo, computer room, garden, building, playground.
- Cách thực hiện:
+ Ba mẹ đọc hoặc cho con tự đọc đoạn văn sau:
"I went to a place with many tall buildings, lots of cars, and bright lights. It was very busy and noisy. Then, I visited another place with trees, animals, and fresh air. I saw a big lake and many birds. After that, I went to a place where I could play games, climb, and run around with my friends. Finally, I stayed in a small house near the forest. At night, we sat by the fire and told stories."
+ Ba mẹ yêu cầu con nối từng đoạn mô tả với địa điểm phù hợp:
City (Thành phố)
Countryside (Vùng quê)
Playground (Sân chơi)
Campsite (Khu cắm trại)
+ Khuyến khích con giải thích lý do tại sao con chọn địa điểm đó, sử dụng mẫu câu:
"I think it is … because …" (Con nghĩ đó là … vì …)
b. Hoạt động 2: Hướng Dẫn Viết và Nói Về Địa điểm Yêu Thích
- Chuẩn bị:
+ Mẫu câu hướng dẫn:
"I like … because …" (Con thích … vì …)
"My favorite place is …" (Nơi con thích nhất là …)
"I went to … and I …" (Con đã đến … và con …)
+ Giấy và bút để con viết hoặc bảng trắng nếu có.
- Cách thực hiện:
+ Ba mẹ hướng dẫn con viết về một địa điểm yêu thích:
"I like the beach because I can swim." (Con thích bãi biển vì con có thể bơi.)
"My favorite place is the zoo." (Nơi con thích nhất là sở thú.)
"I went to the garden and I saw flowers." (Con đã đến khu vườn và con thấy hoa.)
+ Khuyến khích con đọc to những câu vừa viết:
+ Ba mẹ chỉnh sửa nhẹ nhàng nếu con phát âm sai.
+ Động viên: "Great job! Can you say it again with a big smile?" (Làm tốt lắm! Con có thể nói lại với một nụ cười tươi không?)
c. Hoạt động 3: Hỏi và Trả Lời Về Địa Điểm
- Chuẩn bị:
+ Câu hỏi mẫu để ba mẹ và con cùng thực hành:
"Did you go to …?" → "Yes, I did." / "No, I didn’t."
"Where did you go?" → "I went to the … (beach, zoo, playground, garden, countryside)."
"What did you do there?" → "I … (played, saw animals, ran, planted trees, swam, walked)."
- Cách thực hiện:
+ Ba mẹ hỏi con và con trả lời:
"Did you go to the playground?" (Con có đi sân chơi không?)
Con trả lời: "Yes, I did." hoặc "No, I didn’t."
+ Đổi vai, để con hỏi ba mẹ:
"Did you go to the computer room?" (Ba/mẹ có đến phòng máy tính không?)
Ba mẹ trả lời: "Yes, I did. I used the computer." (Có, ba/mẹ đã dùng máy tính.)
+ Chơi theo kiểu trò chơi:
Nếu con trả lời đúng và trôi chảy, ba mẹ có thể khen ngợi và thưởng một sticker hoặc một phần thưởng nhỏ.
II. Phương pháp ôn tập:
2.1. Ôn tập và ghi nhớ tất cả các từ vựng đã nêu ở mục 1.2.1 ở trên.
2.2. Nắm vững cấu trúc câu cơ bản:
a. Hỏi và trả lời liệu tháng đó có phải là ngày thể thao:
"Is your sports day in….………?"
"Yes, it is." / "No, it isn’t. It’s in ….………"
b. Hỏi và trả lời về thời gian của một sự kiện, hoạt động:
"When’s your sports day?"
"It’s in………….."
c. Hỏi và trả lời về việc ai đó có ở địa điểm đó cuối tuần trước:
"Were you ……. last weekend?"
"Yes, I was." / "No, I wasn’t."
d. Hỏi và trả lời về việc ai đó có ở đâu mùa hè vừa rồi:
"Where were you last summer?"
"I was in…."
e. Hỏi và trả lời về vị trí của trường học:
"Where’s your school?"
"It’s in the………."
f. Hỏi và trả lời về số lượng khu vực trong trường:
"How many……..are there at your school?"
"There is ……." / "There are ……."
g. Hỏi và trả lời về các môn học ngày hôm nay ở trường:
"What subjects do you have today?"
"I have………."
h. Hỏi và trả lời về thời gian của các môn học trong tuần:
"When do you have........?"
"I have it on……….."
i. Hỏi và trả lời về lý do yêu thích môn học:
"Why do you like……………?"
"Because I want to be…….………"
2.3. Hoạt động kết nối thực tế
- Hỏi về sở thích và thói quen:
"What subject do you like?"
"I like Maths!"
- Đoán và mô phỏng hành động:
"What did you do last weekend?"
"I went to the beach!"
2.4. Thực hành ngữ pháp:
2.4.1. Trò chơi ghép thẻ từ (Matching Game)
Ghép từ với hình ảnh tương ứng về môn học, địa điểm và nghề nghiệp.
4.2. Trò chơi đoán hành động (Charades)
Một trẻ thực hiện hành động, trẻ khác đoán và nói bằng tiếng Anh.
4.3. Đóng vai (Role Play)
Đóng vai hỏi - đáp về lịch học hoặc kế hoạch cuối tuần.
4.4. Hoàn thành câu (Complete the Sentence)
"Yesterday, I __________."
"They __________ at the beach."
4.5. Ghi chú từ vựng (Vocabulary Notes)
Khuyến khích trẻ ghi lại từ vựng đã học và ôn tập hàng ngày.
📌 Mục tiêu:
✅ Giúp trẻ ghi nhớ từ vựng thông qua hoạt động thực tế.
✅ Rèn luyện kỹ năng đặt câu, hỏi - đáp.
✅ Phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên.
👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
Ba mẹ tải Học liệu/ Flashcard/ Bài tập bổ trợ/ Phiếu bài tập tuần 18 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
- Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 18.
- Cho con làm các bài tập tuần 18 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
- Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!
