Giáo án Tiếng anh lớp 4 - Học kì 1 Global Success

[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 - Tuần 9 - Global Success (Không Quảng Cáo)

 

Tổng hợp kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 9 - Global Success đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng anh lớp 4 tuần 9 hiệu quả, đạt điểm cao.

 

DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TIẾNG ANH LỚP 4 – TUẦN 9

GLOBAL SUCCESS

UNIT 5: THINGS WE CAN DO - LESSON 3

REVIEW 1

 

 

Unit 5 – Lesson 3 Bài học này giúp các con luyện tập âm /y//n/ trong các từ như "yes""no". Đồng thời, các con sẽ thực hành kỹ năng nghe và viết thông qua các bài tập về chủ đề "Things We Can Do", mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ.

Ngoài ra, Review 1 cung cấp cơ hội để các con củng cố kiến thức từ Unit 1 đến Unit 5, bao gồm các chủ đề đã học trước đó thông qua các hoạt động tương tác và thực hành kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết. Các hoạt động được thiết kế sáng tạo nhằm giúp học sinh không chỉ nhớ lại kiến thức cũ mà còn sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

 

I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:

 

1.1. Mục tiêu bài học:

 

- Phát triển kỹ năng giao tiếp cơ bản:

+ Các con tự tin đặt câu hỏi và trả lời về thông tin cá nhân, sở thích, quốc tịch, nghề nghiệp và hoạt động hàng ngày, sử dụng từ vựng như ride a bike, play the piano, cook

Sử dụng từ vựng và cấu trúc câu để tạo ra các đoạn hội thoại.

Ví dụ:

Hỏi về thời gian: What time is it?

Hỏi về quốc gia: Where’s she from?

Hỏi về khả năng: Can you swim?

Hỏi về sở thích: What do you want to eat?

 

- Phát triển kỹ năng đọc và viết:

Đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh về các chủ đề đã học, như các hoạt động thường ngày, quốc gia, thời gian, ngày trong tuần, tháng trong năm và đồ ăn.

Viết đoạn văn ngắn mô tả sở thích, khả năng của bản thân hoặc những hoạt động thường làm, ví dụ: "I can ride a bike. I like drawing."

 

- Thúc đẩy sự tự tin và hứng thú:

+ Khuyến khích trẻ tham gia vào các hoạt động nhóm nhỏ để thực hành giao tiếp về những chủ đề như quốc gia, sở thích, khả năng, hoặc các hoạt động hàng ngày.

+ Ứng dụng từ vựng và cấu trúc câu vào tình huống thực tế, như đặt câu hỏi về giờ giấc, ngày sinh hoặc khả năng của người khác.

Giúp trẻ sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

 

- Phát triển khả năng học tập:

Rèn luyện kỹ năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu qua các hoạt động tương tác như trò chơi, ghép từ, hoặc diễn kịch ngắn.

Xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học các bài tiếp theo thông qua việc kết hợp các kỹ năng nghe, nói, đọc, và viết vào các hoạt động thực hành.

 

1.2. Kiến thức cần nhớ:

 

- Phonics: Học âm /y//n/

 

- Nắm vững các từ vựng cơ bản: 

 

+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng về hoạt động: ride a bike, ride a horse, play the piano, play the guitar, swim, cook, draw, roller skate

+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến quốc gia: America, Australia, Britain, Japan, Malaysia, Singapore, Thailand, Viet Nam  

+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến tháng trong năm: January, February, March, April, May

+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến ngày trong tuần: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday   

+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đến thời gian: six o’clock, six fifteen, six thirty, six forty-five.

+ Con ôn tập và nắm vững từ vựng liên quan đồ ăn: chips, grapes, jam 

 

- Nắm vững cấu trúc câu cơ bản: 

 

Hỏi và trả lời về thời gian:  

What time is it?

It’s…………

 

Hỏi và trả lời ai đó đến từ đâu: 

Where’s she/ he from?

She’s/ he’s from……..

 

Hỏi và trả lời về ngày sinh:

When’s your birthday?

It’s in…..

 

Hỏi và trả lời hôm nay là thứ mấy:

What day is it today?

It’s ……………

 

Hỏi và trả lời ai đó muốn ăn/ uống gì:

What do you want to eat/ drink? 

I want……

 

Hỏi và trả lời về khả năng của ai đó (người đối diện):

Can you…….?

Yes, I can.

No, I can’t.

 

Hỏi và trả lời về khả năng của người khác:

Can he/ she……?

Yes, he/ she can.

No, he/ she can’t, but he/she can……..

 

II. Phương pháp giảng dạy:

 

2.1. Luyện tập phát âm (Phonics) – Âm /y/ và /n/

 

- Âm /y/: Để phát âm âm /y/, trẻ cần đặt lưỡi gần vòm miệng, giống như khi phát âm "y" trong từ "yes".

Ví dụ: yes, yellow.

 

- Âm /n/: Âm /n/ được phát âm bằng cách đặt lưỡi vào vòm miệng phía sau răng trên, tạo ra âm mũi.

Ví dụ: no, nine.

 

✅ Thực hành phát âm:

Ba mẹ đọc một từ có âm /y/ hoặc /n/, trẻ lặp lại để luyện tập.

Ví dụ:

Ba mẹ đọc: "yes" → Trẻ lặp lại: "yes"

Ba mẹ đọc: "no" → Trẻ lặp lại: "no"

 

✅ Trò chơi nhận diện âm /y/ và /n/:

Ba mẹ đọc một danh sách từ, trẻ sẽ vỗ tay khi nghe thấy từ có âm /y/ hoặc /n/.

Ví dụ: yes, cat, no, pen, yellow, nine → Trẻ vỗ tay khi nghe yes, no, yellow, nine.

 

2.2. Ôn tập từ vựng:

 

Ba mẹ chuẩn bị thẻ từ (flashcards) hoặc tranh minh họa, chia theo từng chủ đề:

 

2.2.1. Ôn tập từ vựng về hoạt động:

Từ vựng: ride a bike, ride a horse, play the piano, play the guitar, swim, cook, draw, roller skate

• Hoạt động:

o Sử dụng tranh hoặc flashcards minh họa các hoạt động cho trẻ.

o Đặt câu hỏi thực tế:

- Ba mẹ: What do you like to do in your free time?

- Trẻ: I like to ride a bike/play the piano.

 

2.2.2. Ôn tập từ vựng liên quan đến quốc gia:

Từ vựng: America, Australia, Britain, Japan, Malaysia, Singapore, Thailand, Viet Nam

• Hoạt động:

o Dùng hình ảnh quốc kỳ của các quốc gia cho trẻ đoán tên quốc gia.

o Đặt câu hỏi thực tế:

- Ba mẹ: Where are you from?

- Trẻ: I’m from Viet Nam.

 

2.2.3. Ôn tập từ vựng liên quan đến tháng trong năm:

Từ vựng: January, February, March, April, May

• Hoạt động:

o Sử dụng thẻ từ (flashcards) để trẻ nhận diện các tháng trong năm.

o Đặt câu hỏi thực tế:

- Ba mẹ: When’s your birthday?

- Trẻ: It’s in March.

 

2.2.4. Ôn tập từ vựng liên quan đến ngày trong tuần:

Từ vựng: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday

• Hoạt động:

o Dùng thẻ từ hoặc hình ảnh minh họa để trẻ nhận diện các ngày trong tuần.

o Đặt câu hỏi thực tế:

- Ba mẹ: What day is it today?

- Trẻ: It’s Wednesday.

 

2.2.5. Ôn tập từ vựng liên quan đến thời gian:

Từ vựng: six o’clock, six fifteen, six thirty, six forty-five

• Hoạt động:

o Sử dụng đồng hồ mô phỏng thời gian để trẻ học cách đọc giờ.

o Đặt câu hỏi thực tế:

- Ba mẹ: What time is it?

- Trẻ: It’s six o’clock.

 

2.2.6. Ôn tập từ vựng liên quan đến đồ ăn:

Từ vựng: chips, grapes, jam

• Hoạt động:

o Dùng thẻ từ hoặc hình ảnh đồ ăn cho trẻ nhận diện.

o Đặt câu hỏi thực tế:

- Ba mẹ: What do you want to eat?

- Trẻ: I want chips.

 

2.3. Ôn tập cấu trúc câu:

 

2.3.1. Hỏi và trả lời về thời gian:

- Câu hỏi:

"What time is it?"

- Câu trả lời:

"It's [giờ]." (ví dụ: "It's five o'clock.")

- Ví dụ:

Hỏi: "What time is it?"

Trả lời: "It's six o'clock."

 

2.3.2. Hỏi và trả lời ai đó đến từ đâu:

- Câu hỏi:

"Where's she/he from?"

- Câu trả lời:

"She's/He's from [quốc gia/thành phố]."

- Ví dụ:

Hỏi: "Where's she from?"

Trả lời: "She's from Japan."

Hỏi: "Where's he from?"

Trả lời: "He's from America."

 

2.3.3. Hỏi và trả lời về ngày sinh:

- Câu hỏi:

"When's your birthday?"

- Câu trả lời:

"It's in [tháng]."

- Ví dụ:

Hỏi: "When's your birthday?"

Trả lời: "It's in May."

Hỏi: "When's your birthday?"

Trả lời: "It's in January."

 

2.3.4. Hỏi và trả lời hôm nay là thứ mấy:

- Câu hỏi:

"What day is it today?"

- Câu trả lời:

"It's [thứ]." (ví dụ: "It's Monday.")

- Ví dụ:

Hỏi: "What day is it today?"

Trả lời: "It's Wednesday."

Hỏi: "What day is it today?"

Trả lời: "It's Friday."

 

2.3.5. Hỏi và trả lời ai đó muốn ăn/uống gì:

- Câu hỏi:

"What do you want to eat/drink?"

- Câu trả lời:

"I want [món ăn/thức uống]."

- Ví dụ:

Hỏi: "What do you want to eat?"

Trả lời: "I want pizza."

Hỏi: "What do you want to drink?"

Trả lời: "I want water."

 

2.3.6. Hỏi và trả lời về khả năng của ai đó (người đối diện):

- Câu hỏi:

"Can you [hành động]?"

- Câu trả lời:

"Yes, I can."

"No, I can't."

- Ví dụ:

Hỏi: "Can you swim?"

Trả lời: "Yes, I can."

Hỏi: "Can you play the piano?"

Trả lời: "No, I can't."

 

2.3.7. Hỏi và trả lời về khả năng của người khác:

- Câu hỏi:

"Can he/she [hành động]?"

- Câu trả lời:

"Yes, he/she can."

"No, he/she can't, but he/she can [hành động khác]."

- Ví dụ:

Hỏi: "Can he play the guitar?"

Trả lời: "Yes, he can."

Hỏi: "Can she speak English?"

Trả lời: "No, she can't, but she can speak French."

 

👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

III. Học liệu:

 

Ba mẹ tải Học liệu/ Flashcard/ Bài tập bổ trợ/ Phiếu bài tập tuần 9 tại đây.

 

👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:

 

✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.

✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.

✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.

✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.

 

👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!

 

IV. Trò chơi tương tác:

 

Ba mẹ có thể tham khảo thêm trò chơi đơn giản, phù hợp với lứa tuổi của con mà Umbalena gợi ý bên dưới để cùng tương tác, giúp con ôn tập và ghi nhớ bài tốt hơn nhé!

 

4.1. Trò chơi “Time Race” (Cuộc đua thời gian):

 

- Mô tả: Tạo ra một cuộc đua giữa các bạn nhỏ, mỗi bạn phải trả lời câu hỏi về thời gian một cách chính xác để tiến về phía trước.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ chuẩn bị các thẻ với thời gian như "six o'clock", "six thirty", "six fifteen". Sau đó, đặt các thẻ vào một đường đua.

Ba mẹ hỏi: "What time is it?"

Trẻ trả lời đúng và di chuyển về phía trước.

Bạn nào trả lời đúng và đến đích trước sẽ thắng.

- Mục đích: Giúp trẻ củng cố từ vựng về thời gian và tăng sự nhanh nhạy trong phản xạ.

 

4.2. Trò chơi “Where’s the Country?” (Quốc gia đâu rồi?):

 

- Mô tả: Ba mẹ chuẩn bị các thẻ hình quốc kỳ hoặc bản đồ thế giới. Trẻ sẽ phải ghép thẻ quốc gia với tên quốc gia đúng.

- Cách chơi:

Ba mẹ nói: "Where’s Vietnam?" hoặc "Where’s America?"

Trẻ phải chỉ vào quốc gia trên bản đồ hoặc quốc kỳ để trả lời đúng.

Trẻ cũng có thể nhận thử thách tìm quốc gia nhanh nhất trong vòng 10 giây.

Mục đích: Giúp trẻ ghi nhớ các quốc gia và liên kết chúng với hình ảnh quốc kỳ hoặc bản đồ.

 

4.3. Trò chơi “Birthday Party Planning” (Lập kế hoạch tiệc sinh nhật):

 

- Mô tả: Trẻ phải trả lời các câu hỏi về sinh nhật của mình và gia đình để tổ chức một bữa tiệc sinh nhật vui nhộn.

- Cách chơi:

Ba mẹ hỏi: "When’s your birthday?"

Trẻ trả lời và sau đó ba mẹ tiếp tục hỏi về các hoạt động tiệc sinh nhật, ví dụ: "What do you want for your birthday?" hoặc "What’s your birthday cake like?"

Ba mẹ có thể tạo các câu hỏi vui nhộn về quà sinh nhật, ví dụ: "What do you want for your birthday, a bike or a piano?" để trẻ lựa chọn.

- Mục đích: Giúp trẻ ôn lại các từ vựng về ngày sinh và phát triển khả năng đưa ra lựa chọn.

 

4.4. Trò chơi “Can You Do It?” (Bạn có thể làm được không?):

 

- Mô tả: Trẻ và ba mẹ thi tài thực hiện các hành động hoặc trò chơi nhỏ theo câu hỏi "Can you...?".

- Cách chơi:

Ba mẹ hỏi: "Can you play the piano?"

Trẻ có thể thực hiện hành động mô phỏng chơi đàn piano nếu có thể, hoặc trả lời "Yes, I can" nếu trẻ biết chơi đàn.

Nếu trẻ không thể làm được, ba mẹ có thể giúp trẻ hoặc tạo ra câu hỏi khác, ví dụ: "Can you ride a bike?" hoặc "Can you draw?".

- Mục đích: Giúp trẻ luyện tập cấu trúc "Can you...?" và khuyến khích sự tự tin khi trả lời.

 

4.5. Trò chơi “Food Hunt” (Săn tìm đồ ăn):

 

- Mô tả: Ba mẹ sẽ tạo ra một cuộc săn lùng đồ ăn với các thẻ hình thức ăn như "chips", "grapes", "jam". Trẻ sẽ tìm các thẻ theo yêu cầu.

- Cách chơi:

Ba mẹ hỏi: "What do you want to eat?" và trẻ phải tìm thẻ đồ ăn phù hợp.

Trẻ có thể trả lời "I want grapes" và tìm thẻ "grapes".

Ba mẹ cũng có thể đặt câu hỏi như: "What’s your favourite food?" và trẻ phải tìm thẻ tương ứng.

- Mục đích: Giúp trẻ nắm vững từ vựng về đồ ăn và khuyến khích sự hoạt động nhanh nhẹn.

 

4.6. Trò chơi “Action Charades” (Đoán hành động):

 

- Mô tả: Trẻ phải thực hiện các hành động và ba mẹ sẽ phải đoán hành động đó là gì, như "ride a bike", "play the piano", "swim", "draw", "roller skate".

- Cách chơi:

Ba mẹ và trẻ lần lượt diễn tả hành động mà không được nói ra, người kia phải đoán xem đó là hành động gì.

Ví dụ: Ba mẹ diễn "swim" (bơi lội), trẻ phải đoán và trả lời đúng.

- Mục đích: Giúp trẻ ôn tập từ vựng về hành động và phát triển khả năng tưởng tượng.

 

4.7. Trò chơi “What Day Is It?” (Hôm nay là thứ mấy?):

 

- Mô tả: Trẻ sẽ trả lời câu hỏi về ngày trong tuần và làm một bài tập nhỏ tương ứng với từng ngày.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ hỏi: "What day is it today?" và trẻ sẽ trả lời.

+ Sau đó, mỗi ngày trong tuần có một hoạt động vui nhộn, ví dụ:

Monday: "Let's draw a picture!"

Tuesday: "Let’s swim!"

Wednesday: "Let's play the piano!"

- Mục đích: Giúp trẻ nhớ và nhận diện ngày trong tuần qua các hoạt động thú vị.

 

4.8. Trò chơi “Time Travel Adventure” (Cuộc phiêu lưu du hành thời gian):

 

- Mô tả: Trẻ sẽ tham gia vào một cuộc hành trình du lịch đến các quốc gia hoặc thời gian khác, và ba mẹ sẽ hỏi các câu hỏi về thời gian.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ hỏi: "What time is it in America?"

+ Trẻ trả lời đúng về múi giờ.

+ Sau đó, ba mẹ sẽ đặt câu hỏi về giờ giấc, ví dụ: "What time is it in Vietnam now?".

- Mục đích: Giúp trẻ học cách xác định giờ và hiểu các khái niệm về múi giờ.

 

👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!

 

V. Ôn tập:

 

Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:

  • Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 9.
  • Cho con làm các bài tập tuần 9 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
  • Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.

 

Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.

 

👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!