- Tiếng Việt
- Lớp 3
- Kết nối tri thức
[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 3 - Tuần 18 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 3 tuần 18 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng Việt lớp 3 tuần 18 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON THẬT DỄ - TIẾNG VIỆT LỚP 3 – TUẦN 18
ÔN TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ CUỐI HỌC KÌ 1
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Đọc đúng, rõ ràng đoạn văn, câu chuyện, bài thơ,... Biết ngắt hơi ở chỗ có dấu câu, chỗ ngắt nhịp thơ. Hiểu nội dung bài đã đọc, hiểu điều tác giả muốn nói qua văn bản đơn giản (dựa vào gợi ý), nhận biết được thái độ, tình cảm giữa các nhân vật thể hiện qua hành động, lời nói...
- Viết đúng bài chính tả theo hình thức nghe – viết,; viết đúng các từ ngữ có tiếng chứa âm/vần dễ viết sai, lẫn do ảnh hưởng của cách phát âm địa phương. Viết được đoạn văn khoảng 3 – 4 câu.
- Biết trao đổi ý kiến về bài đọc yêu thích trong học kì 1; biết nói lời chào, lời tự giới thiệu phù hợp với tình huống giao tiếp. Kể được sự việc trong tranh dựa vào gợi ý.
- Tìm được các từ ngữ chỉ người, chỉ vật, chỉ hoạt động, đặc điểm thuộc một số chủ điểm đã học; câu hỏi, câu cảm, câu kể, câu khiến; viết một đoạn văn nêu lí do em thích một nhân vật trong câu chuyện đã đọc hoặc đã nghe.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
1.2.1. Đọc hiểu:
Con cần nắm nội dung chính của bài đọc, nhận biết và hiểu các chi tiết quan trọng. Bài đọc thường giúp con rèn luyện khả năng nhận biết ý chính và chi tiết trong câu chuyện.
1.2.2. Luyện từ và câu:
a. Từ ngữ chỉ hoạt động:
Từ chỉ những hành động hoặc việc làm của con người, sự vật.
Ví dụ:
- Con người: ăn, uống, chạy, nhảy, học, chơi, cười, nói...
- Vật nuôi: kêu, đi, nhảy, sủa, bơi...
- Sự vật: chảy, bay, nảy mầm, rơi...
b. Từ ngữ chỉ đặc điểm:
Từ miêu tả hình dáng, màu sắc, tính chất, trạng thái của con người, sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
- Hình dáng: cao, thấp, gầy, béo, tròn, dài.
- Màu sắc: đỏ, xanh, vàng, tím.
- Tính chất: nhanh, chậm, mượt mà, cứng, mềm.
- Trạng thái: mệt mỏi, buồn, vui, hạnh phúc.
c. Câu hỏi:
Dùng để hỏi thông tin, thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?).
Các từ thường gặp: ai, gì, ở đâu, khi nào, như thế nào, tại sao...
Ví dụ:
- Bạn đang làm gì?
- Con mèo ở đâu rồi?
d. Câu cảm:
Dùng để bộc lộ cảm xúc, thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).
Các từ thường gặp: ôi, chao, biết bao, làm sao, thật là...
Ví dụ:
- Ôi, bầu trời hôm nay thật đẹp!
- Chao ôi, chiếc váy này đẹp quá!
e. Câu kể:
Dùng để kể, tả hoặc cung cấp thông tin, thường kết thúc bằng dấu chấm (.).
Ví dụ:
- Hôm nay trời nắng đẹp.
- Chú mèo của tôi rất đáng yêu.
g. Câu khiến (câu cầu khiến):
Dùng để yêu cầu, đề nghị, khuyên nhủ hoặc ra lệnh, thường kết thúc bằng dấu chấm hoặc dấu chấm than (.) hoặc (!).
Các từ thường gặp: hãy, đừng, chớ, đi, nào, nhé.
Ví dụ:
- Hãy giúp tôi một tay!
- Đừng làm ồn nữa!
👉 Làm bài tập Luyện từ và câu với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
1.2.3. Viết một đoạn văn nêu lí do em thích một nhân vật trong câu chuyện đã đọc hoặc đã nghe:
- Câu mở đoạn (Giới thiệu nhân vật và cảm nhận tổng quát):
Giới thiệu tên nhân vật, câu chuyện, và nêu rõ cảm xúc cá nhân (thích hoặc không thích nhân vật).
Ví dụ: Em rất thích nhân vật Tấm trong câu chuyện "Tấm Cám".
- Câu thân đoạn (Nêu lý do cụ thể):
Lý do 1: Đưa ra một đặc điểm hoặc hành động của nhân vật khiến bạn thích hoặc không thích, kèm theo giải thích.
Lý do 2: Đưa ra thêm một đặc điểm hoặc hành động khác, tiếp tục phân tích và cảm nhận.
Ví dụ: Tấm là một cô gái hiền lành, chăm chỉ và luôn đối xử tốt với mọi người. Dù sống trong hoàn cảnh khó khăn, bị mẹ kế và em Cám đối xử tệ bạc, Tấm vẫn luôn giữ được phẩm hạnh và sự lương thiện. Cuối cùng, qua bao gian nan, thử thách, Tấm cũng có được hạnh phúc.
- Câu kết đoạn (Kết luận và nhấn mạnh cảm xúc):
Nhấn mạnh lý do chính khiến bạn yêu thích hoặc không thích nhân vật, và liên hệ cảm xúc của mình.
Ví dụ: Tấm là minh chứng cho câu "ở hiền gặp lành" nên em sẽ cố gắng học tập những đức tính tốt đẹp của Tấm.
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Từ ngữ chỉ người, vật, hoạt động, câu hỏi, câu cảm, câu kể, câu khiến:
- Cho con nhìn tranh hoặc quan sát sự vật xung quanh.
- Đọc một câu và hỏi con đó là loại câu gì.
- Đưa một câu hoặc hình ảnh và yêu cầu con tìm từ chỉ hoạt động hoặc đặc điểm trong đó.
- Luôn động viên con sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và sáng tạo.
- Kết hợp việc học từ ngữ và loại câu với các hoạt động vui chơi, kể chuyện, viết đoạn văn để con nhớ lâu hơn.
- Thực hành thường xuyên để con thành thạo cả về từ vựng và câu cú.
2.2. Viết đoạn văn nêu lí do thích hoặc không thích nhân vật trong câu chuyện đã đọc:
- Trước tiên, giúp con xác định cảm xúc của mình đối với nhân vật (thích hoặc không thích).
- Dạy con giải thích lý do rõ ràng và cụ thể, không chỉ nói "thích" hoặc "không thích", mà phải nêu ra hành động, đặc điểm của nhân vật khiến mình cảm thấy như vậy.
- Đưa ra các câu chuyện khác nhau và yêu cầu con chọn một nhân vật, sau đó viết lý do vì sao con thích hoặc không thích nhân vật đó.
- Hãy để con sử dụng những từ ngữ mô tả rõ ràng để diễn đạt cảm xúc của mình.
III. Học liệu:
Ba mẹ tải phiếu bài tập tuần 18 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
IV. Kết hợp trò chơi:
4.1. Trò chơi "Tìm từ":
- Mục đích: Giúp con nhận diện từ ngữ chỉ hoạt động, đặc điểm.
- Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một câu hoặc một hình ảnh, yêu cầu con tìm ra các từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm trong đó.
Ví dụ: Con chó đang chạy trong vườn → "con chó", "vườn" là từ chỉ sự vật, "chạy" là từ chỉ hoạt động
4.2. Trò chơi "Đoán câu":
Mục đích: Giúp con phân biệt và nhận diện các loại câu (câu hỏi, câu cảm, câu kể, câu khiến).
Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một câu (không cho biết loại câu) và yêu cầu con đoán loại câu đó.
Ví dụ: Bạn có thích ăn kem không? → Đây là câu hỏi
Ôi, trời đẹp quá! → Đây là câu cảm
4.3. Trò chơi "Câu hỏi và câu trả lời":
Mục đích: Dạy con phân biệt, sử dụng câu hỏi và câu trả lời.
Cách chơi: Ba mẹ đặt những câu hỏi đơn giản. Con sẽ trả lời tương ứng. Hoặc ngược lại, con hỏi và ba mẹ trả lời.
Ví dụ: Con thích ăn gì? -> Con thích ăn mì xào.
Hôm nay trời có mưa không? -> Hôm nay trời không mưa.
4.4. Trò chơi "Lập câu":
Mục đích: Giúp con sử dụng đúng từ ngữ chỉ hoạt động và đặc điểm trong câu.
Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một từ khóa. Con đặt câu vừa từ khóa đó.
Ví dụ:
Từ khóa "chạy" → Câu: Chú chó đang chạy trước sân nhà.
Từ khóa "vui" → Câu: Bé Lan rất vui khi được đi chơi công viên.
4.5. Trò chơi "Sắp xếp câu":
Mục đích: Giúp con hiểu cấu trúc của câu và phân biệt các loại câu.
Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một số câu và yêu cầu con phân loại đó là loại câu gì: câu kể, câu hỏi, câu cảm, câu khiến.
Ví dụ: Mẹ em là công nhân.
Cuốn sách này mua ở đâu?
Hộp bút của cậu đẹp quá!
Đóng cửa lại giúp mình.
👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
☞ Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 18.
☞ Cho con làm các bài tập tuần 18 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
☞ Ba mẹ thường xuyên chỉ ra và đưa ra những tình huống thực tế cho con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!