- Tiếng Việt
- Lớp 3
- Kết nối tri thức
[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 3 - Tuần 6 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 3 tuần 6 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng Việt lớp 3 tuần 6 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON THẬT DỄ - TIẾNG VIỆT LỚP 3 – TUẦN 6
LUYỆN ĐỌC
MỞ RỘNG VỐN TỪ VỀ NHÀ TRƯỜNG; CÂU HỎI
ĐIỀN THÔNG TIN VÀO MẪU ĐƠN XIN VÀO ĐỘI
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1 Mục tiêu bài học:
- Đọc đúng các từ khó, biết cách đọc các lời nói, lời đối thoại của nhân vật. Hiểu được và trả lời được nội dung câu chuyện.
- Viết chính tả một đoạn ngắn theo hình thức nghe – viết.
- Biết trao đổi về nội dung của văn bản và các chi tiết trong tranh, kể lại được câu chuyện dựa vào tranh minh họa.
- Phát triển được vốn từ về nhà trường.
- Đặt được câu hỏi.
- Điền được thông tin vào mẫu đơn vào Đội.
- Hình thành và phát triển năng lực văn học (nhận biết được nhân vật, hiểu được diễn biến các sự việc diễn ra trong câu chuyện).
- Bồi dưỡng tình cảm yêu thương, gắn bó trường học, với thầy cô giáo; cảm nhận được niềm vui đến trường, có khả năng làm việc nhóm.
- Phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ trong việc kể về hoạt động trong ngày.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
1.2.1. Đọc hiểu:
Con cần nắm nội dung chính của bài đọc, nhận biết và hiểu các chi tiết quan trọng. Bài đọc thường giúp con rèn luyện khả năng nhận biết ý chính và chi tiết trong câu chuyện.
1.2.2. Luyện từ và câu:
a. Mở rộng vốn từ về nhà trường:
- Các bộ phận trong nhà trường:
- Phòng học: lớp học, bàn học, ghế ngồi, bảng đen, màn hình, máy chiếu
- Phòng chức năng: phòng thí nghiệm, phòng máy tính, phòng âm nhạc, phòng thể dục, phòng vẽ, thư viện, phòng họp
- Sân trường: sân chơi, sân thể thao, khu tập thể dục
- Nhà vệ sinh: nhà vệ sinh, khu rửa tay
- Cổng trường: cổng vào, cổng ra, cổng chính, cổng phụ
- Các công việc, hoạt động trong nhà trường:
- Hoạt động học tập: đọc sách, làm bài tập, viết bài, trả bài, kiểm tra, ôn bài, học nhóm, thảo luận, làm thí nghiệm, học thực hành
- Hoạt động ngoại khóa: chơi thể thao, chơi trò chơi, tham gia câu lạc bộ, tham gia hội thi, tham gia lễ hội, tham gia sự kiện
- Các môn học: Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học, Lịch sử, Địa lý, Mỹ thuật, Âm nhạc, Thể dục, Công nghệ, Tin học,...
- Các công việc của giáo viên: giảng bài, hướng dẫn, dạy, kiểm tra bài, chấm bài, giải đáp thắc mắc,...
- Các công việc của học sinh: học bài, làm bài tập, chuẩn bị sách vở, trả lời câu hỏi, tham gia hoạt động, chơi thể thao, thực hiện thí nghiệm,...
- Các đồ dùng học tập:
- Sách vở: sách giáo khoa, vở ghi, vở bài tập, sổ tay, sách tham khảo,...
- Dụng cụ học tập: bút chì, bút mực, thước kẻ, cục tẩy, bút xóa, vở, cặp sách,...
- Đồ dùng học khác: giấy màu, bút màu, dụng cụ thí nghiệm,...
- Các hoạt động trong lớp học:
- Hoạt động nhóm: thảo luận nhóm, làm bài tập nhóm, chia sẻ ý kiến
- Hoạt động cá nhân: làm bài, đọc sách, viết bài, trả lời câu hỏi, tự học
- Quyền và nghĩa vụ: lắng nghe, phát biểu, xin phép, giơ tay, im lặng, tập trung, tôn trọng bạn bè
- Các cán bộ trong nhà trường:
- Giáo viên: thầy giáo, cô giáo, giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn
- Học sinh: học sinh, bạn học, bạn cùng lớp, lớp trưởng, lớp phó, đội viên, cán sự
- Nhân viên trường học: bảo vệ, nhân viên vệ sinh, nhân viên thư viện, nhân viên y tế
b. Câu hỏi:
- Câu hỏi là câu dùng để hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Khi muốn biết điều gì, chúng ta thường sử dụng câu hỏi để nhận được câu trả lời.
Ví dụ: Tên bạn là gì?
- Câu hỏi thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?). Đây là dấu hiệu nhận biết rõ ràng để phân biệt câu hỏi với câu kể.
- Câu hỏi dùng từ để hỏi như: "Ai", "Cái gì", "Ở đâu", "Khi nào", "Tại sao", "Như thế nào", "Làm sao",... Đây là những từ được dùng để hỏi về một đối tượng, hành động, thời gian, địa điểm hoặc lý do.
- Ai: "Ai là người dạy em học?"
- Cái gì: "Cái gì ở trên bàn?"
- Ở đâu: "Chúng ta sẽ đi đâu vào cuối tuần?"
- Khi nào: "Khi nào con sẽ về?"
- Tại sao: "Tại sao bạn lại khóc?"
- Như thế nào: "Làm bài như thế nào để đạt điểm cao?"
- Làm sao: "Làm sao để giải bài toán này?"
👉 Làm bài tập Luyện từ và câu với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
1.2.3. Điền thông tin vào mẫu đơn xin vào Đội:
Nắm được thông tin cá nhân của bản thân để điền vào mẫu đơn.
II. Phương pháp giảng dạy:
- Để giúp con nhận biết và nhớ từ vựng về nhà trường, ba mẹ có thể sử dụng hình ảnh hoặc đồ vật trong môi trường học tập.
- Đọc những câu chuyện hoặc sách có liên quan đến trường học, lớp học và bạn bè. Sau đó, hỏi con về những từ ngữ mới mà con gặp trong câu chuyện. Ba mẹ có thể yêu cầu con miêu tả một ngày học của mình từ khi vào lớp đến khi ra về.
- Khuyến khích con thực hành các từ vựng này trong các câu đơn giản.
- Ba mẹ có thể đặt câu hỏi cho con và yêu cầu con trả lời. Sau đó, con có thể tự đặt câu hỏi cho bạn.
III. Học liệu:
Ba mẹ tải phiếu bài tập tuần 6 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
IV. Kết hợp trò chơi:
4.1. Trò chơi "Tìm từ liên quan":
Mục tiêu: Giúp con mở rộng vốn từ về nhà trường.
Cách chơi: Ba mẹ nói một từ liên quan đến trường học. Con phải trả lời bằng cách liệt kê những từ liên quan đến từ đó.
Ví dụ: Từ "lớp học" → Con có thể trả lời: bảng, bàn học, ghế, sách vở, bạn học, thầy cô,...
Từ "bút" → Con trả lời: bút mực, bút chì, bút xóa,...
4.2. Trò chơi "Đoán đồ vật trong lớp":
Mục tiêu: Giúp con nhận diện và sử dụng từ vựng liên quan đến đồ vật trong trường học.
Cách chơi: Ba mẹ mô tả một đồ vật trong lớp học mà không nói tên. Con sẽ đoán tên đồ vật đó. Ngược lại, con có thể mô tả và ba mẹ đoán.
Ví dụ: Ba mẹ mô tả: "Nó thẳng dài, bên trong có lõi đen, thường dùng để viết hoặc vẽ, càng dùng sẽ càng ngắn."
→ Con sẽ đoán: "bút chì"
4.3. Trò chơi "Câu hỏi 5W1H":
Mục tiêu: Giúp con hiểu và sử dụng câu hỏi dạng "5W1H" (Who, What, Where, When, Why, How).
Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một tình huống hoặc câu chuyện ngắn, sau đó yêu cầu con đặt câu hỏi theo dạng 5W1H. Cùng nhau trả lời các câu hỏi con đưa ra để làm rõ thông tin.
Ví dụ: Ba mẹ kể câu chuyện về một ngày đi học: "Hôm nay, lớp học của con có bài kiểm tra môn Toán. Các bạn đều chăm chú làm bài."
Con có thể đặt các câu hỏi như:
- "Khi nào lớp con có bài kiểm tra?"
- "Ai là người ra đề bài kiểm tra?"
- "Môn kiểm tra là môn gì?"
- "Các bạn làm bài như thế nào?"
4.4. Trò chơi "Tạo câu hỏi từ câu kể":
Mục tiêu: Giúp con phát triển khả năng biến câu kể thành câu hỏi.
Cách chơi: Ba mẹ đọc một câu kể và yêu cầu con biến nó thành câu hỏi.
Ví dụ:
- Ba mẹ đọc câu kể: "Con đi học vào buổi sáng." → Con hỏi: "Khi nào con đi học?"
- Ba mẹ đọc câu kể: "Thầy giáo dạy môn Toán." → Con hỏi: "Thầy giáo dạy môn gì?"
4.5. Trò chơi "Chọn câu hỏi đúng":
Mục tiêu: Giúp con hiểu và phân biệt câu đúng và sai.
Cách chơi: Ba mẹ chuẩn bị 2 bảng Đ/S. Sau đó đưa ra các câu và hỏi con, nếu đúng con giơ bảng Đ, nếu dai con giơ bảng S.
Ví dụ: Ba mẹ nói: Câu "Con có thích lớp học của mình không?" là câu hỏi. -> Con giơ bảng Đ
Ba mẹ nói: Câu "Mẹ đi chợ rồi." là câu hỏi. -> Con giơ bảng S
👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
☞ Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 6.
☞ Cho con làm các bài tập tuần 6 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
☞ Ba mẹ thường xuyên chỉ ra và đưa ra những tình huống thực tế cho con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!