- Tiếng Việt
- Lớp 4
- Kết nối tri thức
[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 4 - Tuần 33 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 4 tuần 33 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng Việt lớp 4 tuần 33 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON THẬT DỄ - TIẾNG VIỆT LỚP 4 – TUẦN 33
LUYỆN ĐỌC - LUYỆN TẬP LỰA CHỌN TỪ NGỮ
VIẾT ĐOẠN VĂN TƯỞNG TƯỢNG - VIẾT THƯ
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Đọc đúng và đọc diễn cảm bài thơ, bài văn, biết nhấn giọng vào những từ ngữ thể hiện tâm trạng cảm xúc của nhân vật trong bài thơ.
- Biết rút kinh nghiệm về cách viết bài văn tưởng tượng, biết được ưu, nhược điểm trong bài của bạn và của mình, biết tham gia sữa lỗi chung, biết tự sữa lỗi ở bài viết của mình .
- Biết lựa chọn từ ngữ sao cho phù hợp
- Viết được đoạn văn tưởng tượng
- Có nhu cầu học hỏi, tìm hiểu văn hóa của các quốc gia trên thế giới.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
1.2.1. Đọc hiểu:
- Con cần nắm nội dung chính của bài đọc, nhận biết và hiểu các chi tiết quan trọng. Bài đọc thường giúp con rèn luyện khả năng nhận biết ý chính và chi tiết trong câu chuyện.
1.2.2. Luyện từ và câu - Lựa chọn từ ngữ:
Trước tiên, con cần phải hiểu các loại từ cơ bản:
+ Danh từ: chỉ người, vật, sự vật, địa điểm. Ví dụ: cây, bạn, trường học.
+ Động từ: chỉ hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: chạy, nói, cười.
+ Tính từ: chỉ đặc điểm, tính chất của người, sự vật. Ví dụ: đẹp, to, vui.
- Cách lựa chọn từ ngữ phù hợp:
+ Theo ngữ cảnh: Con cần phải lựa chọn từ ngữ phù hợp với bối cảnh của câu. Ví dụ, nếu miêu tả một cảnh vật tươi đẹp, con nên dùng những tính từ như “xinh đẹp”, “rực rỡ” thay vì dùng từ quá chung chung như “tốt”.
Ví dụ:
Miêu tả cây cối: Cây xanh mướt, hoa nở rực rỡ. (dùng tính từ mô tả màu sắc, kích thước).
Miêu tả hành động: Cô giáo giảng bài rất hay, học sinh chăm chú lắng nghe. (dùng động từ phù hợp với hành động).
+ Lựa chọn từ ngữ sinh động: Từ ngữ sinh động làm bài viết thêm phần hấp dẫn và dễ hiểu. Ví dụ, thay vì dùng "đi học", bé có thể viết "hăng hái đến trường" để tạo hình ảnh sinh động hơn.
Ví dụ:
“Những con chim bay.” có thể đổi thành “Những con chim vút lên trời xanh.”
“Con mèo ăn cơm.” có thể viết là “Con mèo nhanh nhẹn liếm từng miếng cơm.”
- Tính chính xác của từ ngữ: Con cần biết chọn từ ngữ chính xác để diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Ví dụ, không nên nói “Con gấu rất đẹp.” mà phải nói "Con gấu rất to." hoặc "Con gấu rất khỏe.".
👉 Làm bài tập Luyện từ và câu với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
1.2.3. Viết đoạn văn tưởng tượng:
- Chi tiết tưởng tượng phải phù hợp với câu chuyện đã đọc, đã nghe.
- Chú ý trình tự hợp lí của các chi tiết tưởng tượng.
- Cách dùng từ, đặt câu, sử dụng dấu câu.
1.2.4. Hướng dẫn cách viết thư:
- Bước 1: Tạo chủ đề cho thư (chủ đề ngắn gọn, thể hiện được nội dung thư)
- Bước 2:
+ Viết thư
+ Đính kèm tệp (tranh ảnh, video,...)
- Bước 3: Bấm nút "Gửi". (Trước khi gửi hãy đọc lại nội dung thư để soát chính tả, lỗi diễn đạt; kiểm tra địa chỉ email của người nhận).

II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Luyện tập lựa chọn từ ngữ:
a. Khởi động:
- Ba mẹ gợi ý qua các câu hỏi vui về từ ngữ (ví dụ: Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với một từ cho trước).
- Chơi trò chơi nhanh như: “Điền từ thích hợp vào câu”.
b. Lý thuyết:
- Giải thích ý nghĩa và vai trò của việc lựa chọn từ ngữ trong câu.
- Minh họa qua ví dụ (câu văn với các từ ngữ khác nhau và sự khác biệt về ý nghĩa, cảm xúc).
c. Thực hành:
- Cho con bài tập điền từ, thay thế từ hoặc chọn từ phù hợp trong các câu văn.
d. Củng cố:
- Yêu cầu con tự viết câu có sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh cụ thể (miêu tả cảnh, kể chuyện).
2.2. Viết đoạn văn tưởng tượng:
a. Gợi ý ý tưởng:
Ba mẹ đặt câu hỏi mở để khơi gợi trí tưởng tượng, ví dụ:
- Nếu con có thể nói chuyện với động vật, bạn sẽ hỏi gì?
- Một ngày con trở thành một nhân vật trong truyện cổ tích, con sẽ làm gì?
b. Hướng dẫn cấu trúc đoạn văn:
Nhắc nhở con về bố cục đoạn văn:
- Mở đoạn: Giới thiệu tình huống tưởng tượng.
- Thân đoạn: Miêu tả chi tiết sự việc, cảm xúc.
-Kết đoạn: Tóm tắt, nêu bài học hoặc kết thúc bất ngờ.
c. Hỗ trợ thực hành:
- Gợi ý dàn ý cụ thể cho con.
- Khuyến khích con viết đoạn văn sáng tạo, độc đáo.
2.3. Hoạt động hỗ trợ:
a. Trò chơi ngôn ngữ:
- Trò chơi "Tìm từ ngữ sáng tạo": Tìm từ để miêu tả một sự vật theo cách độc đáo nhất.
- Trò chơi "Tiếp sức tưởng tượng": Ba mẹ viết một câu, con viết câu tiếp theo để tạo thành câu chuyện tưởng tượng.
b. Đọc tham khảo:
- Ba mẹ giới thiệu đoạn văn tưởng tượng mẫu (từ sách hoặc sáng tác của giáo viên).
- Con đọc, phân tích và rút ra kinh nghiệm.
c. Minh họa hình ảnh:
- Cho con quan sát tranh hoặc video ngắn và tưởng tượng để viết đoạn văn.
III. Học liệu:
Ba mẹ tải phiếu bài tập tuần 33 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
IV. Kết hợp trò chơi:
4.1. Trò chơi "Điền từ vào chỗ trống":
- Mục tiêu: Giúp con hiểu cách chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh của câu.
- Cách chơi: Ba mẹ viết ra một số câu có chỗ trống và đưa ra các từ gợi ý. Nhiệm vụ của con là chọn từ phù hợp để điền vào.
Ví dụ:
Chú mèo đang ___ rất nhanh.
(Từ gợi ý: chạy, nhảy, nằm)
Cây cối trong vườn rất ___.
(Từ gợi ý: xanh tươi, khô héo, thơm)
4.2. Trò chơi "Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa":
- Mục tiêu: Làm phong phú vốn từ của con và rèn kỹ năng sử dụng từ ngữ đa dạng.
- Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một từ và yêu cầu con tìm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa.
Ví dụ:
Từ gốc: “vui” → Tìm từ đồng nghĩa: hạnh phúc, phấn khởi.
Từ gốc: “nhỏ” → Tìm từ trái nghĩa: to, lớn.
4.3. Trò chơi "Đố vui từ ngữ":
- Mục tiêu: Giúp con rèn khả năng tư duy và tăng vốn từ vựng.
- Cách chơi: Ba mẹ đố con về nghĩa của từ hoặc đặt câu hỏi để con suy luận.
Ví dụ:
Từ nào chỉ cảm giác khi ăn đồ rất ngon? → Trả lời: thơm ngon.
Từ nào chỉ hành động của người đang chạy nhanh? → Trả lời: phi, lao.
4.4. Trò chơi "Miêu tả từ ngữ":
- Mục tiêu: Giúp con học cách sử dụng từ ngữ chính xác trong miêu tả hoặc giao tiếp.
- Cách chơi: Ba mẹ chọn một từ (danh từ, động từ, tính từ) và yêu cầu con miêu tả hoặc sử dụng từ đó trong câu.
Ví dụ:
Từ gợi ý: xe đạp → Con có thể nói: Xe đạp là phương tiện có hai bánh, giúp con di chuyển dễ dàng.
Từ gợi ý: cao → Con có thể nói: Cái cây cao hơn cả ngôi nhà.
4.5. Trò chơi "Đặt câu sáng tạo":
- Mục tiêu: Rèn luyện khả năng sáng tạo và cách lựa chọn từ ngữ phù hợp với bối cảnh.
- Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một số từ khóa và yêu cầu con đặt câu hoặc tạo một câu chuyện ngắn sử dụng những từ đó.
Ví dụ:
Từ khóa: mặt trời, cánh đồng, bông hoa.
Câu ví dụ: Mặt trời chiếu sáng cánh đồng, nơi những bông hoa đua nhau khoe sắc.
4.6. Trò chơi "Thay từ hay hơn":
- Mục tiêu: Khuyến khích con sử dụng từ ngữ đa dạng và giàu hình ảnh hơn.
- Cách chơi: Ba mẹ đọc một câu văn đơn giản và yêu cầu con thay từ khác để câu trở nên sinh động hơn.
Ví dụ:
Câu gốc: Cô ấy chạy nhanh.
Con có thể thay bằng: Cô ấy lao vun vút.
Câu gốc: Bầu trời đẹp.
Con có thể thay bằng: Bầu trời trong xanh, rực rỡ.
4.7. Trò chơi "Ghép từ thành câu":
- Mục tiêu: Giúp con rèn kỹ năng sắp xếp từ ngữ và hiểu cách cấu tạo câu.
- Cách chơi: Ba mẹ viết các từ rời rạc lên giấy (ví dụ: danh từ, động từ, tính từ) và yêu cầu con ghép thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
Các từ: Cậu bé, đá bóng, vui vẻ.
Câu ghép: Cậu bé đá bóng rất vui vẻ.
4.8. Trò chơi "Kể chuyện sáng tạo":
- Mục tiêu: Giúp con phát triển khả năng kể chuyện, sáng tạo, và lựa chọn từ ngữ phù hợp.
- Cách chơi: Ba mẹ chọn một số từ khóa ngẫu nhiên và yêu cầu con kể một câu chuyện ngắn có chứa các từ đó.
Ví dụ:
Từ khóa: con mèo, quả bóng, công viên.
Câu chuyện: Hôm nay, con mèo của em chơi với quả bóng trong công viên. Nó nhảy lên cao và đuổi theo quả bóng suốt buổi chiều.
4.9. Trò chơi "Tìm từ phù hợp với ngữ cảnh":
- Mục tiêu: Rèn luyện kỹ năng tư duy và cách sử dụng từ ngữ theo ngữ cảnh.
- Cách chơi: Bố mẹ đặt một tình huống và yêu cầu con tìm từ ngữ phù hợp để miêu tả.
Ví dụ:
Tình huống: Miêu tả một ngày mưa.
Con có thể sử dụng các từ như: mưa rả rích, đường trơn trượt, gió lạnh buốt.
Tình huống: Miêu tả bữa cơm gia đình.
Con có thể sử dụng các từ như: ấm cúng, ngon miệng, sum vầy.
👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
☞ Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 33
☞ Cho con làm các bài tập tuần 33 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
☞ Ba mẹ thường xuyên chỉ ra và đưa ra những tình huống thực tế cho con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!