Giáo án Tiếng Việt lớp 4 - Học kì 1 Kết nối tri thức

[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 4 - Tuần 9 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)

 

Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 4 tuần 9 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng Việt lớp 4 tuần 9 hiệu quả, đạt điểm cao.

 

DẠY CON THẬT DỄ - TIẾNG VIỆT LỚP 4 – TUẦN 9

ÔN TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ GIỮA HỌC KÌ 1

 

I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:

 

1.1. Mục tiêu bài học:

 

- Đọc đúng và bước đầu biết đọc diễn cảm những câu chuyện, bài thơ đã học từ đầu học kì; tốc độ đọc 80-85 tiếng/phút. Biết nghỉ hơi ở chỗ có dấu câu hay chỗ ngắt nhịp thơ.

- Đọc theo ngữ điệu phù hợp với vai được phân trong những đoạn đối thoại có hai hoặc ba nhân vật. Nhận biết được chi tiết và nội dung chính trong các bài đọc. Hiểu được nội dung hàm ẩn của văn bản với những suy luận đơn giản. 

- Hiểu nội dung bài đọc (nhận biết được một số chi tiết và nội dung chính, những thông tin chính của bài đọc, bước đầu hiểu được điều tác giả muốn nói qua văn bản dựa vào gợi ý, hướng dẫn). Bước đầu biết tóm tắt văn bản, nêu được chủ đề của văn bản (vấn đề chủ yếu mà tác giả muốn nêu ra trong văn bản). 

- Nhận biết được quy tắc viết hoa tên riêng của cơ quan, tổ chức. Phân biệt được danh từ, động từ, danh từ riêng và danh từ chung.

Nhận biết được câu chủ đề trong đoạn văn cho trước.

- Nhận biết được và tìm được  động từ trong đoạn văn.

Viết được đoạn văn thuật lại một sự việc, kể chuyện có nội dung gắn với các chủ điểm được học; viết được đoạn văn nêu ý kiến (nêu lí do yêu thích câu chuyện đã đọc hoặc đã nghe). Bước đầu biết viết theo các bước: xác định nội dung viết; quan sát và tìm tư liệu để tìm ý và lập dàn ý; viết được đoạn văn/ bài văn theo dàn ý đã lập, chỉnh sửa bài văn/đoạn văn (về bồ cục, dùng từ, đặt câu, chính tả).

- Phát triển năng lực ngôn ngữ.

- Biết vận dụng bài học vào thực tiễn cuộc sống: biết đóng góp ý kiến trong quá trình trao đổi.

 

1.2. Kiến thức cần nhớ:

 

1.2.1. Đọc hiểu:

 

Con cần nắm nội dung chính của bài đọc, nhận biết và hiểu các chi tiết quan trọng. Bài đọc thường giúp con rèn luyện khả năng nhận biết ý chính và chi tiết trong câu chuyện.

 

1.2.2. Luyện từ và câu:

 

a. Danh từ:

Danh từ là từ chỉ sự vật (người, vật, hiện tượng tự nhiên, thời gian,…)

- Danh từ chỉ người

Ví dụ: học sinh, thầy giáo, bác sĩ, công nhân, anh hùng...

- Danh từ chỉ vật

Ví dụ: quyển sách, cây bút, bàn, ghế, cặp sách...

- Danh từ chỉ hiện tượng

Ví dụ: mưa, nắng, gió, lũ lụt, động đất...

- Danh từ chỉ khái niệm

Ví dụ: lòng tốt, niềm vui, trí tuệ, tình yêu, tự do...

- Danh từ chỉ địa điểm

Ví dụ: trường học, công viên, thành phố, làng quê...

* Phân loại danh từ:

  • Danh từ chung: Chỉ một loại sự vật chung. Ví dụ: cái bàn, con mèo, ngôi nhà...
  • Danh từ riêng: Chỉ tên riêng của sự vật, địa danh, người. Ví dụ: Hà Nội, Việt Nam, Lan, Đức...

 

b. Động từ:

Động từ là những từ chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình của người, sự vật, sự việc.

- Hành động: Là những việc làm, hoạt động mà người, vật thực hiện.

Ví dụ: chạy, đọc, viết, nói...

- Trạng thái: Là tình trạng, hoàn cảnh của người hoặc vật.

Ví dụ: buồn, vui, yên tĩnh, mệt...

- Quá trình: Là những diễn biến, thay đổi theo thời gian.

Ví dụ: lớn lên, chín muồi...

 

c. Cách dùng và công dụng của từ điển:

- Cách dùng từ điển tiếng Việt

+ Mở từ điển đúng cách: 

Dùng theo bảng chữ cái: Từ điển tiếng Việt được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, vì vậy học sinh cần biết cách sử dụng bảng chữ cái để tìm từ đúng.

Ví dụ: Nếu muốn tìm nghĩa của từ "học", bạn sẽ tìm theo thứ tự chữ cái, từ "h" đến "o", rồi đến "c".

+ Tìm kiếm từ trong từ điển:

  • Tìm từ đơn: Từ điển sẽ cho biết nghĩa của từ và các cách sử dụng trong câu.

Ví dụ: Từ "học" có nghĩa là "tiếp thu kiến thức", "luyện tập" hoặc "nắm vững".

  • Tìm cụm từ hoặc từ ghép: Một số từ điển có phần giải thích nghĩa của các cụm từ hoặc từ ghép.

Ví dụ: "học bài" là hành động học những bài học trong chương trình.

+ Xem các phần bổ sung:

Phần chú thích: Một số từ điển có thêm phần giải thích về cách phát âm, nguồn gốc của từ, hoặc các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.

* Lưu ý khi tra từ: Con cần chú ý đọc kỹ phần chú thích để hiểu rõ hơn về cách dùng từ.

 

- Công dụng của từ điển tiếng Việt:

+ Giúp hiểu nghĩa của từ: Từ điển giúp hiểu rõ nghĩa của các từ, giúp sử dụng từ đúng trong ngữ cảnh. Nếu gặp từ mới, có thể tra từ điển để biết nghĩa chính xác của nó.

Ví dụ: Tra từ "bảo vệ" trong từ điển sẽ biết nghĩa là "bảo đảm sự an toàn, giữ gìn sự tồn tại".

+ Cải thiện kỹ năng viết và nói: Khi biết nghĩa và cách sử dụng từ, các con sẽ tự tin hơn khi viết bài văn, làm bài tập, hay khi giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.

Ví dụ: Tra cứu từ "tình bạn" giúp biết cách sử dụng từ này trong các bài viếtvề tình bạn, tình cảm giữa các bạn học sinh.

+ Học cách phát âm từ: Một số từ điển có phần giải thích cách phát âm đúng của từ. Điều này rất quan trọng khi cần phát âm từ một cách chuẩn xác trong giao tiếp.

Ví dụ: "Văn hóa" được giải thích là "văn hóa, phong tục, tập quán của một dân tộc", và có hướng dẫn cách phát âm từ này.

+ Mở rộng vốn từ: Từ điển giúp biết được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, từ đó làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Ví dụ: Từ "vui" có thể đồng nghĩa với "hạnh phúc", "mừng", "phấn khởi"…

+ Cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp: Từ điển cũng giải thích cấu trúc ngữ pháp của một số từ, đặc biệt là các từ phức tạp hay từ ghép, giúp học sinh sử dụng từ chính xác hơn.

Ví dụ: "Làm việc" có thể được giải thích là "hoạt động có mục đích", "làm việc" với một từ khác có thể có nghĩa khác, ví dụ "làm việc nhà".

 

👉 Làm bài tập luyện từ và câu với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

1.2.3. Viết báo cáo thảo luận nhóm:

 

- Tiêu đề báo cáo: Tiêu đề cần ngắn gọn, dễ hiểu, phản ánh đúng nội dung thảo luận của nhóm.

- Mở đầu

  • Giới thiệu vấn đề cần thảo luận.
  • Lý do vì sao vấn đề này quan trọng hoặc cần được thảo luận.

- Nội dung thảo luận

  • Các ý kiến mà các thành viên trong nhóm đã đưa ra.
  • Những giải pháp, phương án hoặc ý tưởng mà nhóm thảo luận.
  • Đưa ra các luận điểm chính, có thể kèm theo ví dụ minh họa.

- Kết quả thảo luận

  • Những kết luận nhóm đã đạt được.
  • Những giải pháp nhóm thống nhất hoặc những điểm chính trong thảo luận.

- Đề xuất giải pháp

  • Những hành động, giải pháp nhóm đề xuất sau khi thảo luận.

- Kết luận

  • Tóm tắt lại những ý chính đã thảo luận.
  • Khẳng định sự cần thiết của việc thực hiện các giải pháp đã đề xuất.

 

1.2.4. Bài văn thuật lại một sự việc:

 

- Mở bài: Bắt đầu bài văn bằng cách nêu tên sự việc mà sắp thuật lại và thời gian, địa điểm xảy ra sự việc đó.

Ví dụ: Hôm qua, trong giờ sinh hoạt lớp, chúng tôi đã tham gia một hoạt động rất thú vị.

 

- Thân bài: là phần quan trọng nhất của bài văn, giúp kể chi tiết sự việc đã xảy ra.

+ Giới thiệu bối cảnh: Mô tả tình huống hoặc nguyên nhân khiến sự việc đó xảy ra.

Ví dụ: Lớp tôi được giao nhiệm vụ dọn dẹp khuôn viên trường vào cuối tuần.

+ Diễn biến sự việc: Kể chi tiết các bước hoặc hành động trong quá trình diễn ra sự việc.

Ví dụ: Mọi người bắt đầu dọn vệ sinh từ sáng sớm. Cô giáo chia lớp thành các nhóm, mỗi nhóm có một nhiệm vụ cụ thể.

+ Những cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật chính (có thể là chính bạn hoặc một người trong câu chuyện).

Ví dụ: Lúc đầu tôi thấy hơi mệt, nhưng sau đó khi nhìn thấy kết quả công việc, tôi cảm thấy rất tự hào.

 

- Kết bài: 

+ Kết thúc sự việc đã xảy ra và nhận xét về kết quả.

Ví dụ: Cuối cùng, khuôn viên trường đã sạch sẽ, tất cả chúng tôi đều cảm thấy vui vẻ và hài lòng với công việc đã hoàn thành.

+ Bài học hoặc cảm nhận sau sự việc: có thể nêu cảm nghĩ cá nhân hoặc bài học sau khi trải qua sự việc.

Ví dụ: Qua hoạt động này, tôi nhận ra rằng làm việc nhóm sẽ giúp công việc trở nên nhẹ nhàng hơn.

 

1.2.5. Viết bài văn kể lại một câu chuyện:

 

- Mở bài:

Giới thiệu về câu chuyện: Cho người đọc biết câu chuyện mà bạn sắp kể. Nêu thời gian, địa điểm và nhân vật chính của câu chuyện.

Ví dụ: Câu chuyện em muốn kể là một kỷ niệm vui khi em cùng các bạn tham gia một trò chơi trong giờ ra chơi.

 

- Thân bài:

+ Giới thiệu bối cảnh: Mô tả hoàn cảnh, tình huống của câu chuyện.

Ví dụ: Hôm ấy, sân trường đông vui với tiếng cười đùa của các bạn học sinh. Chúng em đã chuẩn bị cho trò chơi kéo co.

+ Diễn biến câu chuyện: Kể chi tiết các sự việc theo trình tự thời gian. Bạn nên chú ý miêu tả hành động, cảm xúc của nhân vật để câu chuyện thêm sinh động.

Ví dụ: Trò chơi bắt đầu, các bạn trong lớp em chia thành hai đội. Cả đội em đều cố gắng kéo dây thật mạnh, nhưng đội bên kia cũng không kém phần quyết tâm.

+ Nhân vật và hành động: Miêu tả các hành động của nhân vật trong câu chuyện.

Ví dụ: Mặc dù đội em đã thua trong vài phút đầu, nhưng chúng em không bỏ cuộc. Cả lớp cùng hò reo cổ vũ cho nhau.

 

- Kết bài:

+ Kết quả: Kết thúc câu chuyện, nêu kết quả cuối cùng.

Ví dụ: Cuối cùng, đội của em đã chiến thắng sau khi cố gắng hết mình.

+ Cảm nghĩ hoặc bài học: Các con có thể chia sẻ cảm nghĩ của mình sau khi tham gia vào câu chuyện hoặc những bài học mà câu chuyện mang lại.

Ví dụ: Qua trò chơi này, em học được rằng chỉ có sự đoàn kết mới giúp chúng ta vượt qua khó khăn.

 

II. Phương pháp giảng dạy:

 

2.1. Danh từ, động từ:

 

- Chuẩn bị tranh ảnh hoặc vật thật minh họa (con vật, đồ vật, cảnh thiên nhiên). Yêu cầu con quan sát và gọi tên sự vật/ hoạt động trong tranh. 

- Ba mẹ tổ chức các trò chơi như: Nhìn hình đoán từ: ba mẹ giơ tranh lên, con trả lời từ chỉ sự vật; đoán từ qua hành động, ghép từ,…

- Ba mẹ kể một câu chuyện có nhiều từ chỉ sự vật/ hành động, sau đó yêu cầu con tìm hoặc nêu lại các danh từ đó.

- Hướng dẫn con viết đoạn văn ngắn sử dụng danh từ và động từ.

- Dạy học cho con qua các bài thơ, bài hát có danh từ hoặc động từ, đặt các câu đố liên quan để con giải.

- Gợi ý con gọi tên sự vật và hành động xung quanh cuộc sống hằng ngày của mình.

 

2.2. Báo cáo thảo luận nhóm, bài văn thuật lại một sự việc, kể lại một câu chuyện:

 

- Cho con quan sát hình ảnh minh họa sẽ giúp các con dễ hiểu hơn. 

- Ba mẹ có thể viết báo cáo thảo luận nhóm, bài văn thuật lại một sự việc, kể lại một câu chuyện mẫu ngay trên bảng hoặc giấy, đọc to cho con nghe và cùng nhau phân tích cấu trúc của báo cáo.

- Ba mẹ nên đọc và khen ngợi con khi con có ý tưởng sáng tạo, cách viết rõ ràng. Ba mẹ có thể giúp con chỉnh sửa một vài chi tiết nhỏ để báo cáo trở nên hoàn thiện hơn.

 

III. Học liệu:

 

Ba mẹ tải phiếu bài tập tuần 9 tại đây.

 

👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:

 

✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.

✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.

✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.

✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.

 

👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!

 

IV. Kết hợp trò chơi:

 

4.1. Trò chơi “Danh từ - Động từ”:

 

Mục đích: Giúp con phân biệt được danh từ và động từ.

Cách chơiBa mẹ đưa ra một danh sách các từ (bao gồm cả danh từ và động từ) và yêu cầu con phân loại các từ đó vào hai nhóm: Danh từĐộng từ.

Ví dụ: Danh từ: mặt trời, cây, lớp học...

          Động từ: chạy, bơi, nhảy...

 

4.2. Trò chơi “Sắp xếp câu”:

 

Mục đích: Giúp con học cách tạo câu có sử dụng danh từ và động từ.

Cách chơiBa mẹ viết một số từ rời rạc (bao gồm danh từ và động từ) lên bảng hoặc giấy. Con sẽ phải sắp xếp các từ đó để tạo thành câu hoàn chỉnh, đảm bảo có đủ danh từ và động từ. Sau khi con tạo câu xong, ba mẹ có thể giúp con phân tích câu để chỉ ra danh từ và động từ trong câu.

Ví dụ: mua/ em/ cho/ Mẹ/ mới./ cặp sách -> Mẹ mua cho em cặp sách mới.

 

4.3. Trò chơi “Đoán từ”:

 

Mục đích: Giúp con luyện tập cách nhận diện danh từ và động từ qua mô tả.

Cách chơiBa mẹ mô tả một hành động (động từ) hoặc một sự vật (danh từ). Con phải đoán từ đó là từ gì.

Ví dụ:

Đây là một đồ vật dùng để chải tóc, thường để trong nhà tắm. -> Đáp án: lược 

Đây là hành động khi chúng ta muốn vượt qua một chướng ngại vật -> Đáp án: nhảy

 

👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!

 

V. Ôn tập:

 

Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:

☞ Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 9.

☞ Cho con làm các bài tập tuần 9 trong sách giáo khoa, vở bài tập.

☞ Ba mẹ thường xuyên chỉ ra và đưa ra những tình huống thực tế cho con.

 

Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.

 

👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!