- Tiếng Việt
- Lớp 5
- Kết nối tri thức
[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 5 - Tuần 18 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Tiếng Việt lớp 5 tuần 18 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Tiếng Việt lớp 5 tuần 18 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON THẬT DỄ - TIẾNG VIỆT LỚP 5 – TUẦN 18
ÔN TẬP VÀ ĐÁNH GIÁ CUỐI HỌC KÌ I
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Sử dụng được từ điển Tiếng Việt để tìm từ, biết cách dùng từ.
- Đọc đúng, diễn cảm các văn bản.
- Nắm chắc các kiến thức: đại từ, từ đồng nghĩa, từ đa nghĩa, dấu gạch ngang, biện pháp điệp từ, điệp ngữ, kết từ.
- Viết được bài văn kể lại câu chuyện đã đọc, đã nghe với những chi tiết sáng tạo. Viết được bài tả người, phong cảnh có sử dụng so sánh, nhân hoá và những từ ngữ gợi tả để làm nổi bật đặc điểm của đối tượng được tả. Viết được đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc của bản thân trước một sự việc hoặc một bài thơ, câu chuyện. Viết được đoạn văn giới thiệu về một nhân vật trong một cuốn sách, một bộ phim hoạt hình đã xem,...
- Biết thảo luận về một vấn đề có các ý kiến khác biệt; biết dùng lí lẽ và dẫn chứng để thuyết phục người đối thoại, biết tôn trọng sự khác biệt trong thảo luận, thể hiện sự nhã nhặn, lịch sự khi trình bày ý kiến trái ngược với người khác.
- Năng lực tự chủ, tự học: Tích cực tập đọc, cố gắng luyện đọc đúng, luyện đọc diễn cảm tốt.
- Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo: Nâng cao kĩ năng tìm hiểu ý nghĩa nội dung bài đọc và vận dụng vào thực tiễn.
- Năng lực giao tiếp và hợp tác: Phát triển năng lực giao tiếp trong trả lời các câu hỏi và hoạt động nhóm.
- Phẩm chất yêu nước: Biết yêu quê hương thông qua những hoạt động cảnh vật ở đồng quê.
- Phẩm chất nhân ái: Thông qua bài đọc, biết yêu quý bạn bè, tích cực hoạt động tập thể.
- Phẩm chất chăm chỉ: Có ý thức tự giác tập đọc, trả lời các câu hỏi.
- Phẩm chất trách nhiệm: Biết giữ trật tự, lắng nghe và học tập nghiêm túc.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
1.2.1. Luyện từ và câu:
a. Sử dụng từ điển:
- Mở từ điển đúng cách:
Dùng theo bảng chữ cái: Từ điển tiếng Việt được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, vì vậy học sinh cần biết cách sử dụng bảng chữ cái để tìm từ đúng.
Ví dụ: Nếu muốn tìm nghĩa của từ "học", bạn sẽ tìm theo thứ tự chữ cái, từ "h" đến "o", rồi đến "c".
- Tìm kiếm từ trong từ điển:
Tìm từ đơn: Từ điển sẽ cho biết nghĩa của từ và các cách sử dụng trong câu.
Ví dụ: Từ "học" có nghĩa là "tiếp thu kiến thức", "luyện tập" hoặc "nắm vững".
Tìm cụm từ hoặc từ ghép: Một số từ điển có phần giải thích nghĩa của các cụm từ hoặc từ ghép. Ví dụ: "học bài" là hành động học những bài học trong chương trình.
- Xem các phần bổ sung:
Phần chú thích: Một số từ điển có thêm phần giải thích về cách phát âm, nguồn gốc của từ, hoặc các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.
Lưu ý khi tra từ: Con cần chú ý đọc kỹ phần chú thích để hiểu rõ hơn về cách dùng từ.
b. Dấu gạch ngang:
Ngoài việc dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật, đánh dấu các ý liệt kê, nối các từ ngữ trong một liên danh, dấu gạch ngang có thể được đặt ở giữa câu để đánh dấu bộ phận chú thích, giải thích trong câu.
Ví dụ:
Lê Quý Đôn – tên lúc nhỏ là Lê Danh Phương – nổi tiếng ham học, thông minh, có trí nhớ tốt.
Ngày Sách và Văn hóa đọc Việt Nam – sự kiện văn hóa quan trọng đối với người yêu thích sách – được tổ chức vào ngày 21 tháng 4 hằng năm.
c. Điệp từ, điệp ngữ:
Điệp từ, điệp ngữ là biện pháp lặp lại từ ngữ để nhấn mạnh nội dung được nói đến.
Ví dụ:
Từ nào được lặp lại trong câu tục ngữ dưới đây? Việc lặp lại từ đó có tác dụng gì?
"Học ăn, học nói, học gói, học mở"
-> Từ được lặp lại là từ "học". Nhằm nhấn mạnh rằng con người có nhiều thứ cần phải học hỏi.
d. Kết từ:
- Kết từ là từ nối các từ ngữ hoặc các câu, nhằm thể hiện mối quan hệ giữa các từ ngữ hoặc các câu với nhau như: và, với, hay, hoặc, vì, do, của,...
Ví dụ: Em có mái tóc ngắn, đôi mắt mở to, trong sáng và nét mặt thơ ngây.
- Có những kết từ dùng theo cặp (cặp kết từ) như: mặc dù... nhưng, vì... nên, nếu... thì, không những... mà còn,...
Ví dụ: Nếu bạn muốn học giỏi môn Toán thì bạn phải kiên trì rèn luyện.
1.2.2. Viết:
a. Đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một cuốn sách:
- Mở đầu: Giới thiệu chung về nhân vật trong cuốn sách (tên sách, tên tác giả, tên nhân vật) và nêu ấn tượng chung về nhân vật.
- Triển khai: Chỉ ra những đặc điểm ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ,... của nhân vật; nêu các dẫn chứng được lấy ra từ cuốn sách để minh họa cho các đặc điểm của nhân vật.
- Kết thúc: Nêu nhận xét hoặc cảm nghĩ về nhân vật. Em có thể nêu bài học mà nhân vật mang đến cho em.
b. Đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc về một câu chuyện:
Đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc về một câu chuyện thường có 3 phần :
+ Mở đầu: Giới thiệu tên câu chuyện, tên tác giả và nêu ấn tượng chung về câu chuyện.
+ Triển khai: Kể tóm tắt nội dung câu chuyện, nêu những điều yêu thích ở câu chuyện (nhân vật, sự việc, ý nghĩa của câu chuyện,...) và thể hiện tình cảm, cảm xúc đối với câu chuyện.
+ Kết thúc: Khẳng định một lần nữa giá trị, ý nghĩa của câu chuyện hoặc nhấn mạnh tình cảm, cảm xúc đối với câu chuyện.
c. Đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc về một bài thơ:
Đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc về một bài thơ thường có 3 phần:
- Mở đầu: Giới thiệu tên bài thơ, tên tác giả và ấn tượng về bài thơ.
- Triển khai: Nêu những cái hay, cái đẹp của bài thơ (từ ngữ, hình ảnh, nhân vật, nội dung, ý nghĩa,...) và biểu lộ tình cảm, cảm xúc của em đối với bài thơ.
- Kết thúc: Nhấn mạnh, khẳng định lại một lần nữa tình cảm, cảm xúc của em đối với bài thơ.
d. Đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một bộ phim hoạt hình:
Đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một bộ phim hoạt hình thường có 3 phần:
- Mở đầu: Giới thiệu tên bộ phim, tên nhân vật,...
- Triển khai: Nêu những đặc điểm nổi bật về ngoại hình, hoạt động, tính cách,... của nhân vật. (Lưu ý: Nên đưa dẫn chứng về chi tiết trong phim (hình ảnh, âm thanh) để làm nổi bật đặc điểm của nhân vật.)
- Kết thúc: Nêu cảm nghĩ về nhân vật và ý nghĩa, giá trị của bộ phim.
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Sử dụng từ điển:
- Giải thích cho con hiểu từ điển là một công cụ rất hữu ích để tra cứu nghĩa của từ, giúp chúng ta biết cách phát âm, cách dùng từ trong câu và hiểu được nghĩa của từ đó trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Dạy con cách mở từ điển theo bảng chữ cái. Ví dụ, nếu các con muốn tìm từ “học”, thì sẽ mở từ điển từ chữ "H", sau đó tìm tiếp từ có chữ cái thứ hai là "O", và cứ thế cho đến khi gặp từ “học”.
- Khi gặp từ mới trong sách hoặc trong các bài tập, hãy hướng dẫn con mở từ điển để tra cứu nghĩa của từ. Ví dụ, khi gặp từ "đoàn kết" trong bài đọc, ba mẹ có thể hướng dẫn các con mở từ điển, tìm nghĩa của từ và giải thích cho con hiểu.
2.2. Dấu gạch ngang:
- Ba mẹ cho các em học thuộc các kiến thức cần nhớ.
- Cho các bài tập về dấu gạch ngang để con luyện tập.
- Ba mẹ đưa ra các tình huống liên quan tới dấu gạch ngang để củng cố kiến thức và vận dụng vào thực tiễn.
2.3. Biện pháp điệp từ, điệp ngữ
- Giúp con hiểu khái niệm, tác dụng của biện pháp điệp từ, điệp ngữ trong văn học.
+ Điệp từ: Lặp lại một từ trong câu hoặc đoạn văn nhằm nhấn mạnh ý.
+ Điệp ngữ: Lặp lại một cụm từ hoặc câu nhằm tạo ấn tượng và nhấn mạnh cảm xúc.
- Biết nhận diện và vận dụng biện pháp điệp từ, điệp ngữ để làm nổi bật ý nghĩa trong văn bản.
- Yêu cầu con tìm các ví dụ về điệp từ, điệp ngữ trong bài thơ quen thuộc.
- Đặt câu hoặc viết đoạn văn có sử dụng biện pháp điệp từ, điệp ngữ.
2.4. Kết từ:
- Ba mẹ giúp con hiểu khái niệm và nhận biết được kết từ trong câu qua các ví dụ cụ thể.
- Đưa ra các ví dụ câu chứa kết từ phổ biến như: và, nhưng, hay, vì, nên, nếu, thì,...
- Cho con làm bài tập tìm kết từ trong đoạn văn.
- Yêu cầu con đặt câu với kết từ được cho trước.
- Cho con viết một số đoạn văn ngắn sử dụng nhiều loại kết từ để liên kết các ý.
2.5. Tìm hiểu cách viết đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc về một bài thơ:
- Giúp con biết cách khai thác nội dung, ý nghĩa và cảm xúc từ bài thơ.
- Xây dựng đoạn văn logic, có chiều sâu cảm xúc.
+ Bước 1: Đọc kỹ bài thơ để nắm được nội dung chính và cảm xúc chủ đạo. Đặt câu hỏi gợi mở: Bài thơ nói về điều gì? Gợi lên cảm xúc gì trong em?
+ Bước 2: Lập dàn ý
- Mở đầu: Giới thiệu bài thơ, tác giả, cảm xúc ban đầu khi đọc bài thơ.
- Triển khai: Phân tích các câu thơ/chủ đề làm nổi bật cảm xúc. Liên hệ với bản thân hoặc những trải nghiệm cá nhân. Sử dụng điệp từ, điệp ngữ (nếu cần) để nhấn mạnh cảm xúc.
- Kết thúc: Tóm lại cảm xúc, bài học hoặc ấn tượng đọng lại.
+ Bước 3: Viết đoạn văn
Hướng dẫn con chọn từ ngữ thể hiện cảm xúc (ví dụ: yêu mến, xúc động, tự hào...).
2.6. Cách viết đoạn văn thể hiện tình cảm, cảm xúc về một câu chuyện:
- Ba mẹ có thể cùng con đọc chuyện mỗi ngày, trong lúc đọc hãy hỏi con về tình cảm, cảm xúc đối với câu chuyện để giúp con cảm nhận và bày tỏ suy nghĩ của mình.
- Ghi nhớ các ý chính khi viết các phần mở bài, triển khai, kết thúc của đoạn văn.
- Cho con viết các đoạn văn, sau đó ba mẹ nhận xét, góp ý và chỉnh sửa cho hoàn chỉnh.
2.7. Tìm hiểu và tìm ý cho đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một cuốn sách:
- Ba mẹ thường xuyên cùng con đọc sách và giới thiệu cho con nhân vật nổi bật của mỗi cuốn sách.
- Ba mẹ phân tích, gợi mở hành động, ngoại hình, tính cách, đặc điểm, suy nghĩ,... của nhân vật để con tìm ý dễ dàng hơn.
2.8. Tìm hiểu cách viết đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một bộ phim hoạt hình:
- Ba mẹ giúp con nắm được 3 phần chính của đoạn văn giới thiệu nhân vật.
- Hướng dẫn con biết cách lựa chọn các chi tiết nổi bật về ngoại hình, tính cách và hành động của nhân vật trong phim.
- Hỏi con về nhân vật yêu thích trong một bộ phim hoạt hình: Doramon, Tom và Jerry, chuộc Mickey,...
- Đưa ra một số đoạn văn mẫu giới thiệu một nhân vật hoạt hình và phân tích cấu trúc để con ghi nhớ kiến thức.
- Yêu cầu con chọn một nhân vật hoạt hình mà mình yêu thích và lập dàn ý ngắn.
III. Học liệu:
Ba mẹ tải phiếu bài tập tuần 18 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
IV. Kết hợp trò chơi:
4.1. Trò chơi “Tìm từ nhanh”:
Mục đích: Giúp con làm quen với việc tra cứu từ trong từ điển một cách nhanh chóng.
Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một từ và yêu cầu con tìm từ đó trong từ điển càng nhanh càng tốt.
Ví dụ: “Tìm từ ‘vui’ trong từ điển.” Con sẽ mở từ điển theo thứ tự bảng chữ cái để tìm từ và đọc nghĩa.
4.2. Trò chơi “Đồng nghĩa – Trái nghĩa”:
Mục đích: Giúp con tìm và hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong từ điển.
Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một từ và yêu cầu con tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của từ đó trong từ điển.
Ví dụ: “Tìm từ đồng nghĩa với từ ‘vui’ và trái nghĩa với từ ‘vui’.” Con tra từ điển và đưa ra các từ như "mừng", "hạnh phúc" là từ đồng nghĩa, "buồn" là từ trái nghĩa.
4.3. Trò chơi "Ghép câu đúng":
Mục tiêu: Giúp con nhận biết cách sử dụng dấu gạch ngang trong câu.
Cách chơi: Ba mẹ chuẩn bị các tấm thẻ, mỗi thẻ ghi một nửa câu có sử dụng dấu gạch ngang. Con tìm thẻ ghép lại thành câu hoàn chỉnh. Khi ghép xong, con đọc lại câu và giải thích vai trò của dấu gạch ngang trong câu đó.
Ví dụ:
Nhân vật chính – cậu bé mồ côi – đã vượt qua khó khăn.
Cậu ấy nghĩ – và không sai – rằng mình sẽ thành công.
4.4. Trò chơi "Điền dấu gạch ngang":
Mục tiêu: Tăng cường kỹ năng sử dụng dấu gạch ngang trong đoạn văn.
Cách chơi: Ba mẹ cung cấp một đoạn văn chưa hoàn chỉnh, thiếu dấu gạch ngang. Con hoàn thiện đoạn văn sao cho phù hợp ngữ nghĩa và cảm xúc; giải thích lý do sử dụng dấu gạch ngang tại những vị trí đó.
Ví dụ: Đứng ở đây, nhìn ra xa, phong cảnh thật là đẹp. Bên phải là đỉnh Ba Vì vời vợi, nơi Mị Nương con gái vua Hùng Vương thứ 18 theo Sơn Tinh về trấn giữ núi cao.
-> Đứng ở đây, nhìn ra xa, phong cảnh thật là đẹp. Bên phải là đỉnh Ba Vì vời vợi, nơi Mị Nương – con gái vua Hùng Vương thứ 18 – theo Sơn Tinh về trấn giữ núi cao.
4.5. Trò chơi “Nhận diện điệp từ, điệp ngữ”:
Ba mẹ chuẩn bị một số đoạn văn có sử dụng điệp từ, điệp ngữ. Con tìm và gạch chân các từ/cụm từ được lặp lại.
Ví dụ:
a. Thoắt cái, lá vàng rơi trong khoảnh khắc mùa thu. Thoắt cái, trắng long lanh một cơn mưa tuyết trên những cành đào, lê, mận. Thoắt cái, gió xuân hây hẩy nồng nàn với những bông hoa lay ơn màu đen nhung hiếm quý.
b. Muốn làm con chim hót quanh lăng Bác
Muốn làm đóa hoa tỏa hương đâu đây
Muốn làm cây tre trung hiếu chốn này.
4.6. Trò chơi "Điền kết từ":
Mục tiêu: Giúp con hiểu và thực hành cách kết nối các từ trong câu.
Cách chơi: Ba mẹ đưa ra một số câu thiếu kết từ và yêu cầu con điền kết từ còn thiếu cho phù hợp.
Ví dụ:
Cậu thích xem phim hoạt hình ____ phim hài? (đáp án: hay)
___ trời mưa ___ em đi học trễ. (đáp án: Vì... nên)
4.7. Trò chơi "Cặp đôi hoàn hảo":
Mục tiêu: Giúp các con nắm vững các kết từ trong câu.
Cách chơi: Ba mẹ tách câu chứa kết từ thành 2 phần ghi vào các tấm thẻ. Yêu cầu con tìm 2 thẻ phù hợp để ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
Thẻ 1: Vì không làm bài tập
Thẻ 2: nên em bị cô giáo phạt.
Con ghép lại thành: "Vì không làm bài tập nên em bị cô giáo phạt."
👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
☞ Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 18.
☞ Cho con làm các bài tập tuần 18 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
☞ Ba mẹ thường xuyên chỉ ra và đưa ra những tình huống thực tế cho con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!