Giáo án toán lớp 2 - Học kì 1 Kết nối tri thức

[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Toán lớp 2 - Tuần 7 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)

 

Tổng hợp kiến thức Toán lớp 2 tuần 7 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Toán lớp 2 tuần 7 hiệu quả, đạt điểm cao.

 

DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TOÁN LỚP 2 – TUẦN 7

BẢNG TRỪ (QUA 10)

BÀI TOÁN VỀ NHIỀU HƠN, ÍT HƠN MỘT SỐ ĐƠN VỊ

 

 

I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:

 

1.1. Mục tiêu bài học:

 

1.1.1. Bảng trừ (qua 10):

 

- Kiến thức:

+ Thuộc bảng trừ qua 10 trong phạm vi 20 (ví dụ: 11 - 2, 12 - 3, ..., 18 - 9).

+ Hiểu rõ bản chất của phép trừ qua 10 (tách số bị trừ thành số tròn chục và số còn lại).

+ Nhận biết mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ.

 

- Kỹ năng:

+ Thực hiện nhanh và chính xác các phép trừ trong bảng trừ qua 10.

+ Vận dụng bảng trừ qua 10 để giải các bài toán thực tế đơn giản.

 

- Thái độ:

+ Yêu thích môn Toán và có hứng thú học các phép tính.

+ Rèn luyện tính cẩn thận, chính xác khi tính toán.

 

1.1.2. Bài toán về nhiều hơn, ít hơn một số đơn vị:

 

- Kiến thức:

+ Hiểu khái niệm "nhiều hơn", "ít hơn".

+ Biết cách tìm số lớn hơn hoặc số bé hơn một số cho trước một số đơn vị.

 

- Kỹ năng:

+ Xác định được bài toán thuộc dạng "nhiều hơn" hay "ít hơn".

+ Giải được các bài toán đơn giản về nhiều hơn, ít hơn một số đơn vị.

 

- Thái độ:

+ Phát triển tư duy logic, khả năng phân tích bài toán.

+ Rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề.

 

1.2. Kiến thức cần nhớ:

 

1.2.1. Bảng trừ (qua 10):

 

- Biết thực hiện phép tính trừ qua 10 

  • Sử dụng bảng trừ (qua 10) dưới đây để hoàn thành các phép tính:
  •  

 

* Dạng bài tập thường gặp:

 

Dạng 1: Thực hiện phép tính.

- Các em sử dụng bảng trừ (qua 10) để hoàn thành các phép tính và điền các số thích hợp vào ô trống.

- Các em sử dụng bảng trừ (qua 10) để hoàn thành các phép tính và so sánh các kết quả theo yêu cầu của đề bài.

- Các em sử dụng bảng trừ (qua 10) để thực hiện tính toán các phép tính, sau đó điền dấu so sánh thích hợp vào dấu “?”.

- So sánh hai hoặc nhiều số có hai chữ số:

+ Hai số có cùng chữ số hàng chục thì số nào có hàng đơn vị lớn hơn sẽ lớn hơn.

+ Hai số khác chữ số hàng chục thì số nào có hàng chục lớn hơn sẽ lớn hơn.

 

Dạng 2: Toán đố.

- Đọc và phân tích đề: Xác định các số liệu đã cho, số lượng tăng thêm hay giảm bớt và yêu cầu của bài toán.

- Tìm cách giải: Khi bài toán yêu cầu tìm giá trị “cả hai” hoặc “tất cả” thì em thường dùng phép toán cộng.

- Trình bày lời giải: Viết lời giải, phép tính và đáp số cho bài toán.

- Kiểm tra lời giải của bài toán và kết quả vừa tìm được?

 

1.1.2. Bài toán về nhiều hơn, ít hơn một số đơn vị:

 

a. Nhiều hơn một số đơn vị:

 

- Khái niệm: Khi "nhiều hơn" nghĩa là so sánh và tính xem một số hơn số kia bao nhiêu đơn vị.

- Phép tính: Dùng phép cộng hoặc trừ, tùy vào ngữ cảnh.

- Quy tắc: Để tìm số lớn hơn một số cho trước một số đơn vị, ta thực hiện phép cộng.

Ví dụ: Một lớp có 18 bạn nam và 9 bạn nữ. Hỏi số bạn nam nhiều hơn số bạn nữ bao nhiêu?

Phép tính: 18−9=9

Trả lời: Số bạn nam nhiều hơn số bạn nữ 9 bạn.

 

b. Ít hơn một số đơn vị:

 

- Khái niệm: Khi "ít hơn" nghĩa là so sánh và tính xem một số kém số kia bao nhiêu đơn vị.

- Phép tính: Dùng phép trừ (−).

- Quy tắc: Để tìm số bé hơn một số cho trước một số đơn vị, ta thực hiện phép trừ.

Ví dụ: Hà có 14 chiếc kẹo, Lan có ít hơn Hà 5 chiếc kẹo. Hỏi Lan có bao nhiêu chiếc kẹo?

Phép tính: 14−5=9

Trả lời: Lan có 9 chiếc kẹo

 

👉 Luyện tập các dạng toán thường gặp với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

II. Phương pháp giảng dạy:

 

2.1. Bảng trừ (qua 10):

 

a) Giai đoạn Khởi động:

 

- Ôn lại phép cộng và trừ trong phạm vi 10:

+ Đặt các câu hỏi nhanh về phép cộng và trừ trong phạm vi 10 (ví dụ: 5 + 3 = ?, 8 - 2 = ?).

+ Sử dụng ngón tay, que tính, hoặc các đồ vật nhỏ để trẻ hình dung.

 

- Đặt vấn đề:

+ Đặt một tình huống thực tế cần đến phép trừ qua 10 (ví dụ: "Có 12 cái kẹo, con ăn 5 cái, còn lại bao nhiêu?").

+ Giới thiệu vấn đề cần giải quyết: "Hôm nay chúng ta sẽ học cách trừ các số lớn hơn 10."

 

b) Giai đoạn Khám phá và Hình thành kiến thức:

 

- Sử dụng phương tiện trực quan:

+ Que tính:

Lấy 13 que tính.

Yêu cầu con lấy ra 5 que tính.

Hướng dẫn con tách 13 que thành 10 que và 3 que.

Lấy 5 que từ 10 que, còn lại 5 que.

Gộp 5 que còn lại và 3 que ban đầu để được 8 que.

Giải thích: "Vậy 13 trừ 5 bằng 8."

+ Hình vẽ:

Vẽ 15 hình tròn.

Gạch bỏ 7 hình tròn.

Tách 15 hình tròn thành 10 hình và 5 hình.

Gạch bỏ 7 hình tròn từ 10 hình tròn, còn lại 3 hình.

Gộp 3 hình và 5 hình, được 8 hình.

Giải thích: "Vậy 15 trừ 7 bằng 8."

 

- Phân tích quy tắc:

Từ ví dụ, giúp con rút ra quy tắc chung: Khi trừ qua 10, ta sẽ tách số bị trừ thành 10 và số còn lại, sau đó trừ số trừ từ 10 và cộng kết quả với số còn lại.

Viết công thức: a - b = (10 - b) + (a - 10)

 

- Luyện tập theo nhóm:

+ Chia bảng thành các phép tính khác nhau trong bảng trừ qua 10.

+ Cho các con cùng nhau giải từng phép tính bằng cách sử dụng que tính hoặc hình vẽ.

+ Ba mẹ quan sát và hỗ trợ khi con gặp khó khăn.

 

c) Giai đoạn Luyện tập và Củng cố:

 

- Luyện tập cá nhân:

+ Cho con làm các bài tập trong sách giáo khoa hoặc vở bài tập.

+ Bắt đầu từ những phép trừ đơn giản, sau đó tăng dần độ khó.

+ Quan sát và hướng dẫn con cách trình bày.

 

- Sử dụng trò chơi:

+ Áp dụng các trò chơi (Ví dụ: Bắn tên lửa, Tìm cặp đôi) để tạo sự hứng thú.

+ Thay đổi trò chơi thường xuyên để tránh sự nhàm chán.

 

- Nhắc lại bảng trừ:

+ Yêu cầu con đọc lại bảng trừ qua 10 nhiều lần.

+ Kết hợp vừa đọc vừa sử dụng tay để chỉ, hoặc nhẩm theo.

 

d) Giai đoạn Vận dụng:

 

- Đưa ra các bài toán thực tế đơn giản liên quan đến phép trừ qua 10 để con vận dụng kiến thức (ví dụ: "Con có 14 cái bút, con cho bạn 6 cái, hỏi con còn bao nhiêu cái bút?").

- Khuyến khích con tự đặt bài toán tương tự.

 

2.2. Bài toán về nhiều hơn, ít hơn một số đơn vị:

 

a) Giai đoạn Khởi động:

 

- Ôn lại khái niệm "nhiều hơn", "ít hơn":

+ Sử dụng đồ vật, hình ảnh để minh họa (ví dụ: "Con có 3 cái kẹo, mẹ có 5 cái kẹo, vậy ai nhiều kẹo hơn? Ai ít kẹo hơn?").

+ Đặt câu hỏi để con so sánh số lượng.

 

- Giới thiệu bài toán:

 

+ Đưa ra một tình huống thực tế (ví dụ: "Hôm qua, con có 7 viên bi, hôm nay con có nhiều hơn hôm qua 2 viên, vậy hôm nay con có bao nhiêu viên bi?").

+ Đặt vấn đề: "Hôm nay chúng ta sẽ học về bài toán nhiều hơn, ít hơn."

 

b) Giai đoạn Khám phá và Hình thành kiến thức:

 

- Sử dụng sơ đồ đoạn thẳng:

+ Vẽ một đoạn thẳng đại diện cho số bi hôm qua (7 viên).

+ Vẽ một đoạn thẳng khác dài hơn đoạn thẳng trước 2 đơn vị, đại diện cho số bi hôm nay.

+ Chỉ rõ phần "nhiều hơn" bằng đoạn thẳng chênh lệch.

+ Giải thích: "Để tìm số bi hôm nay, ta cần thực hiện phép cộng: 7 + 2 = 9".

+ Tương tự, minh họa bài toán "ít hơn" bằng cách vẽ đoạn thẳng ngắn hơn.

 

- Phân tích cách giải:

+ Giúp con rút ra quy tắc:

"Nhiều hơn" thì thực hiện phép cộng.

"Ít hơn" thì thực hiện phép trừ.

 

- Luyện tập theo cặp:

+ Ba mẹ đưa ra các bài toán đơn giản (ví dụ: "Hoa có 8 quyển vở, Lan có ít hơn Hoa 3 quyển, hỏi Lan có bao nhiêu quyển vở?").

+ Con bạn giải thích cách làm và đưa ra đáp án.

+ Sau đó, đổi vai.

 

c) Giai đoạn Luyện tập và Củng cố:

 

- Luyện tập cá nhân:

+ Cho con làm các bài tập trong sách giáo khoa hoặc vở bài tập.

+ Bắt đầu từ bài toán đơn giản, sau đó tăng dần độ khó.

+ Hướng dẫn con cách trình bày bài giải.

 

- Sử dụng trò chơi:

+ Áp dụng các trò chơi đã nêu ở trên (Hái quả, Xếp hình).

 

- Đố vui:

+ Đưa ra các câu đố liên quan đến nhiều hơn, ít hơn để con tư duy.

 

d) Giai đoạn Vận dụng:

 

- Đưa ra các tình huống thực tế, yêu cầu con đặt bài toán và tự giải (ví dụ: "Trong nhà có bao nhiêu người, ai nhiều tuổi hơn, ai ít tuổi hơn, bao nhiêu tuổi?").

- Khuyến khích con liên hệ các bài toán vào cuộc sống hàng ngày.

 

👉 LƯU Ý QUAN TRỌNG:

 

- Tạo môi trường học tập tích cực:

+ Khuyến khích con đặt câu hỏi, bày tỏ ý kiến.

+ Khen ngợi khi con có tiến bộ, dù là nhỏ nhất.

+ Không tạo áp lực, luôn kiên nhẫn và hỗ trợ.

 

- Cá nhân hóa phương pháp:

+ Quan sát cách con học, điều chỉnh phương pháp cho phù hợp.

+ Nếu con học tốt qua trực quan, hãy sử dụng nhiều hình ảnh, đồ vật. Nếu con thích tư duy logic, hãy cho con giải nhiều bài toán khác nhau.

 

- Linh hoạt và sáng tạo:

+ Không gò bó theo khuôn mẫu.

+ Tự tạo ra các trò chơi, tình huống để con học một cách hứng thú.

 

- Ôn tập thường xuyên:

+ Dành thời gian ôn lại kiến thức đã học vào cuối mỗi buổi.

+ Có thể cho con làm bài kiểm tra nhỏ để đánh giá sự tiến bộ.

 

👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

III. Học liệu:

 

Ba mẹ tải Phiếu bài tập tuần 7 tại đây.

 

👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:

 

✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.

✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.

✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.

✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.

 

👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!

 

IV. Kết hợp trò chơi:

 

4.1. Trò chơi "Bắn tên lửa" (Bảng trừ qua 10):

 

- Chuẩn bị:

+ Bảng viết có ghi các phép trừ trong bảng trừ qua 10.

+ Phấn hoặc bút dạ.

- Cách chơi:

+ Chia bảng thành nhiều ô, mỗi ô ghi một phép trừ.

+ Mỗi lần, ba mẹ đọc một phép trừ, con bạn sẽ "bắn tên lửa" (đưa ngón tay chỉ) vào đáp án đúng trên bảng.

+ Nếu trả lời đúng, con được 1 điểm. Kết thúc trò chơi, ai nhiều điểm hơn sẽ thắng.

- Biến thể: Có thể thay bảng viết bằng các thẻ giấy có ghi phép trừ.

 

4.2. Trò chơi "Tìm cặp đôi" (Bảng trừ qua 10):

 

- Chuẩn bị: Các thẻ giấy, mỗi thẻ ghi một phép trừ và một thẻ ghi đáp số tương ứng.

- Cách chơi:

+ Trộn các thẻ giấy lại với nhau.

+ Con phải tìm các cặp thẻ phép trừ và đáp số tương ứng.

+ Ai tìm được nhiều cặp đôi nhất sẽ thắng.

 

4.3. Trò chơi "Hái quả" (Bài toán nhiều hơn, ít hơn):

 

- Chuẩn bị:

+ Vẽ một cây có gắn các quả (hoặc dùng giấy màu làm quả).

+ Mỗi quả ghi một bài toán về nhiều hơn, ít hơn.

- Cách chơi:

+ Con "hái" một quả, đọc bài toán và giải.

+ Nếu giải đúng, con được giữ quả đó.

+ Ai có nhiều quả hơn sẽ thắng.

 

4.4. Trò chơi "Xếp hình" (Bài toán nhiều hơn, ít hơn):

 

- Chuẩn bị: Các mảnh ghép hình vuông hoặc tròn có kích thước khác nhau.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ đưa ra yêu cầu, ví dụ: "Con hãy xếp một hình có số mảnh nhiều hơn 3 so với hình mẫu 5 mảnh" hoặc "Con hãy xếp một hình có số mảnh ít hơn 2 so với hình mẫu 7 mảnh".

+ Con thực hiện theo yêu cầu của ba mẹ.

 

4.5. Trò chơi "Đố vui" (Kết hợp cả hai dạng bài):

 

- Chuẩn bị: Không cần chuẩn bị gì đặc biệt.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ lần lượt đưa ra các câu đố liên quan đến bảng trừ qua 10 hoặc bài toán về nhiều hơn, ít hơn.

Ví dụ: Ba mẹ hỏi con:

"14 trừ mấy bằng 6?"

"Con có 8 viên bi, em có ít hơn con 3 viên bi, vậy em có bao nhiêu viên bi?"

+ Con trả lời câu hỏi của ba mẹ.

 

👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!

 

V. Ôn tập:

 

Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:

  • Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 7.
  • Cho con làm các bài tập tuần 7 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
  • Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.

 

Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.

 

👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!