[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Toán lớp 4 - Tuần 35 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)
Tổng hợp kiến thức Toán lớp 4 tuần 35 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Toán lớp 4 tuần 35 hiệu quả, đạt điểm cao.
DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TOÁN LỚP 4 – TUẦN 35
ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ 2
I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:
1.1. Mục tiêu bài học:
- Ôn lại kiến thức về các phép tính: Củng cố kỹ năng thực hiện các phép cộng, trừ, nhân, chia với số tự nhiên và phân số.
- Luyện tập các bài toán về đại lượng: Ôn tập về đo độ dài, khối lượng, thời gian, diện tích, thể tích và mối quan hệ giữa các đơn vị đo.
- Củng cố kiến thức về các phép toán với số thập phân: Làm quen và luyện tập các bài toán liên quan đến cộng, trừ, nhân, chia số thập phân.
- Giải quyết các bài toán có lời văn: Ôn tập và rèn luyện kỹ năng giải toán có lời văn, tìm hiểu cách phân tích và giải bài toán đúng yêu cầu.
- Kiến thức về hình học: Ôn lại các kiến thức cơ bản về hình vuông, hình chữ nhật, hình tam giác, diện tích và chu vi của các hình này.
- Củng cố kỹ năng tính toán với các dạng bài tập khác nhau: Làm bài tập củng cố để các con thành thạo trong việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.
- Giải toán nhanh, chính xác và kiểm tra lại kết quả: Luyện khả năng làm bài nhanh và kiểm tra kết quả để nâng cao độ chính xác khi làm bài.
1.2. Kiến thức cần nhớ:
1.2.1. Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 100 và mở rộng đến hàng trăm:
a. Phạm vi 100:
* Cộng:
- Cộng không nhớ: Ví dụ: 23 + 45 = 68 (cộng hàng đơn vị với hàng đơn vị, hàng chục với hàng chục).
- Cộng có nhớ: Ví dụ: 38 + 27 = 65 (khi cộng hàng đơn vị, kết quả lớn hơn 9, ta nhớ 1 vào hàng chục).
- Luyện tập:
+ Các bài tập dạng cột dọc.
+ Các bài toán điền số vào chỗ trống.
+ Các bài toán so sánh (>, <, =).
+ Các bài toán áp dụng trong tình huống thực tế (ví dụ: "Có 25 quả táo, mẹ cho thêm 12 quả. Hỏi có tất cả bao nhiêu quả táo?").
* Trừ:
- Trừ không nhớ: Ví dụ: 76 - 32 = 44 (trừ hàng đơn vị với hàng đơn vị, hàng chục với hàng chục).
- Trừ có nhớ: Ví dụ: 62 - 28 = 34 (khi hàng đơn vị không đủ trừ, ta mượn 1 chục từ hàng chục).
- Luyện tập:
Các bài tập dạng cột dọc.
Các bài toán điền số vào chỗ trống.
Các bài toán so sánh (>, <, =).
Các bài toán áp dụng trong tình huống thực tế (ví dụ: "Có 50 viên bi, cho bạn 15 viên. Hỏi còn lại bao nhiêu viên bi?").
b. Mở rộng đến hàng trăm:
* Cộng, trừ số có 3 chữ số: Thực hiện tương tự như phạm vi 100, mở rộng thêm hàng trăm.
Ví dụ: 123 + 245 = 368 (cộng hàng trăm với hàng trăm, hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị).
Ví dụ: 387 - 152 = 235 (trừ hàng trăm với hàng trăm, hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị).
* Cộng có nhớ qua hàng chục và hàng trăm: Ví dụ: 256 + 178 = 434 (nhớ từ hàng đơn vị lên hàng chục, và từ hàng chục lên hàng trăm).
* Trừ có nhớ qua hàng chục và hàng trăm: Ví dụ: 432 - 168 = 264 (mượn từ hàng chục sang hàng đơn vị, và từ hàng trăm sang hàng chục).
* Luyện tập:
Các bài tập dạng cột dọc.
Các bài toán so sánh, điền số.
Các bài toán áp dụng trong tình huống thực tế.
1.2.2. Bảng cửu chương:
- Học thuộc lòng: Luyện đọc, viết và ghi nhớ từng bảng nhân.
- Hiểu bản chất:
Phép nhân là cộng nhiều số giống nhau. Ví dụ: 3 x 4 = 4 + 4 + 4 = 12.
Tính chất giao hoán: Ví dụ: 2 x 5 = 5 x 2.
- Sử dụng trò chơi:
Đố vui, trò chơi ghép thẻ, dùng hình ảnh minh họa.
Các ứng dụng học tập tương tác.
- Thực hành thường xuyên:
Làm bài tập liên quan.
Áp dụng vào các tình huống thực tế.
- Ứng dụng:
Làm phép nhân đơn giản.
Tính nhẩm nhanh.
Là nền tảng cho các phép toán phức tạp hơn (chia, phân số,...)
1.2.3. Đo lường:
a. Chiều dài:
- Đơn vị đo: mét (m), centimet (cm), milimet (mm) (1m = 100cm, 1cm = 10mm).
- Dụng cụ đo: thước kẻ, thước dây.
- Luyện tập: đo chiều dài các vật dụng, ước lượng chiều dài.
b. Trọng lượng:
- Đơn vị đo: kilôgam (kg), gam (g) (1kg = 1000g).
- Dụng cụ đo: cân.
- Luyện tập: cân các vật dụng, so sánh trọng lượng.
c. Thời gian:
- Đơn vị đo: giờ (h), phút (min), giây (s) (1h = 60 min, 1 min = 60s).
- Dụng cụ đo: đồng hồ.
- Luyện tập: xem giờ, ước lượng thời gian, sắp xếp các hoạt động theo thời gian.
d. Nhiệt độ:
- Đơn vị đo: độ C (°C).
- Dụng cụ đo: nhiệt kế.
- Luyện tập: đo nhiệt độ phòng, nhiệt độ cơ thể (đơn giản).
1.2.4. Hình học:
a. Hình vuông:
- 4 cạnh bằng nhau, 4 góc vuông.
- Luyện tập: vẽ hình vuông, nhận diện hình vuông trong thực tế.
b. Hình chữ nhật:
- 2 cặp cạnh đối diện bằng nhau, 4 góc vuông.
- Luyện tập: vẽ hình chữ nhật, nhận diện hình chữ nhật trong thực tế.
c. Hình tròn:
- Đường cong bao quanh, không có cạnh, không có góc.
- Luyện tập: vẽ hình tròn, nhận diện hình tròn trong thực tế.
d. Hình tam giác:
- 3 cạnh, 3 góc.
- Luyện tập: vẽ hình tam giác, nhận diện hình tam giác trong thực tế.
e. Chu vi và diện tích:
- Chu vi: Tổng độ dài các cạnh của hình.
Ví dụ: chu vi hình vuông cạnh 4cm là 4+4+4+4 = 16 cm
- Diện tích: Lượng bề mặt hình chiếm.
Ví dụ: diện tích hình chữ nhật dài 5cm rộng 3cm là 5 x 3 = 15 cm vuông.
- Luyện tập: Đo chu vi, diện tích của các hình đơn giản.
1.2.5. Phép chia:
a. Chia đều: Chia một số lượng thành các phần bằng nhau.
Ví dụ: Có 12 cái kẹo, chia đều cho 3 bạn, mỗi bạn được 4 cái (12 : 3 = 4).
b. Chia thành nhóm: Xác định số nhóm khi chia theo số lượng mỗi nhóm.
Ví dụ: Có 15 quả cam, mỗi đĩa có 3 quả, cần có 5 đĩa (15 : 3 = 5).
c. Luyện tập:
+ Các bài toán chia có số dư và không dư.
+ Các bài toán chia trong tình huống thực tế.
+ Mối liên hệ giữa phép chia và phép nhân (phép chia là phép toán ngược của phép nhân).
1.2.6. Giải toán có lời văn:
- Đọc kỹ đề: Phân tích các dữ kiện, xác định yêu cầu của bài toán.
- Tóm tắt bài toán: Ghi lại các dữ kiện đã cho và câu hỏi.
- Chọn phép tính: Xác định phép toán phù hợp (cộng, trừ, nhân, chia).
- Thực hiện phép tính: Tính toán cẩn thận.
- Viết đáp số: Trả lời câu hỏi của bài toán.
- Luyện tập: Các bài toán về:
+ Cộng, trừ, nhân, chia các số trong phạm vi đã học.
+ So sánh, tìm số lớn nhất, nhỏ nhất.
+ Các bài toán liên quan đến thực tế (mua bán, chia đồ vật,...)
1.2.7. Phân số:
- Khái niệm:
+ Phân số là một phần của một số nguyên.
+ Phân số gồm tử số (phần được lấy) và mẫu số (tổng số phần bằng nhau).
Ví dụ: \(\frac{1}{2}\) (một phần hai), \(\frac{3}{4}\) (ba phần tư).
- Biểu diễn:
+ Sử dụng hình vẽ để minh họa phân số.
+ Biểu diễn phân số trên tia số.
- So sánh:
+ So sánh các phân số có cùng mẫu số.
+ So sánh các phân số có cùng tử số.
+ So sánh phân số với 1.
- Ứng dụng:
+ Sử dụng phân số trong thực tế (chia bánh, chia kẹo,...).
+ Làm quen với các khái niệm cơ bản về phân số (tử số, mẫu số).
1.2.8. Tính toán với số lớn hơn 100:
a. Cộng, trừ:
Cộng, trừ các số có 3, 4 chữ số, có nhớ hoặc không nhớ.
Sử dụng phương pháp đặt tính.
b. Nhân:
Nhân số có 2, 3 chữ số với số có 1 chữ số.
Làm quen với nhân số tròn chục, tròn trăm.
c. Chia:
Chia số có 2, 3 chữ số cho số có 1 chữ số (chia hết hoặc chia có dư).
d. Luyện tập:
Các bài toán cộng, trừ, nhân, chia trong phạm vi các số lớn.
Các bài toán áp dụng trong tình huống thực tế.
👉 Luyện tập các dạng toán thường gặp với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
II. Phương pháp giảng dạy:
2.1. Ôn tập theo chủ đề:
- Tóm tắt các kiến thức chính: Chia nhỏ nội dung ôn tập theo các chủ đề quan trọng như: phép cộng, phép trừ, phép nhân, phép chia, các bài toán về độ dài, diện tích, thể tích, chu vi, các phép tính với phân số, số thập phân, và các bài toán có lời văn.
- Làm bài tập thực hành: Sau mỗi phần ôn tập, yêu cầu các con làm các bài tập tương ứng để củng cố kỹ năng tính toán.
2.2. Làm lại các bài kiểm tra cũ:
- Sử dụng các đề thi hoặc bài kiểm tra của các học kỳ trước để các con làm lại. Điều này giúp các con làm quen với dạng bài và hình thức thi cử.
- Chữa bài tập cùng các con để phân tích từng bước giải quyết và rút kinh nghiệm.
2.3. Sử dụng các trò chơi toán học:
- Trò chơi đua xe toán học: Các con sẽ đua xe qua các trạm, mỗi trạm có một câu hỏi về các phép tính hoặc lý thuyết cần ôn tập. Trò chơi giúp tạo không khí vui nhộn nhưng vẫn hiệu quả.
- Lật thẻ toán học: Các con lật thẻ bài có phép toán và giải quyết nhanh chóng. Thẻ bài có thể được chia thành các mức độ từ dễ đến khó.
2.4. Hướng dẫn kỹ năng giải toán có lời văn:
- Ôn lại phương pháp đọc, phân tích và giải các bài toán có lời văn. Chia sẻ các bước giải như: Đọc kỹ đề bài, xác định dữ liệu, tìm yêu cầu của bài, lập phương trình (nếu cần) và tính toán.
- Làm ví dụ minh họa cụ thể và cho các con thực hành.
2.5. Hướng dẫn giải toán nhanh và chính xác:
- Tạo các bài tập luyện tập về cách làm nhanh các phép tính cơ bản (nhân, chia, cộng, trừ).
- Khuyến khích các con làm bài toán dưới hình thức thi đua để tạo động lực.
2.6. Đánh giá sự tiến bộ của các con:
- Trước và sau mỗi buổi ôn tập, có thể kiểm tra kết quả của các con để đánh giá sự tiến bộ và những phần cần tiếp tục rèn luyện thêm.
2.7. Sử dụng công cụ hỗ trợ học tập:
- Đưa vào các công cụ như bảng tính, hình vẽ để hỗ trợ giải quyết bài toán hình học hay tính toán nhanh.
👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!
III. Học liệu:
Ba mẹ tải Phiếu bài tập tuần 35 tại đây.
👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:
✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.
✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.
✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.
✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.
👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!
IV. Kết hợp trò chơi:
4.1. Trò chơi “Chạy đua số”:
- Các con chia thành các nhóm, mỗi nhóm có một bảng con và bút lông.
- Ba mẹ đưa ra các câu hỏi toán (cộng, trừ, nhân, chia, phân số,...) và các nhóm phải trả lời nhanh.
- Nhóm nào trả lời đúng và nhanh nhất sẽ được ghi điểm.
4.2. Trò chơi “Ai nhanh ai đúng”:
- Ba mẹ chia lớp thành các nhóm và ra câu hỏi Toán.
- Mỗi nhóm sẽ cử đại diện lên trả lời.
- Câu hỏi có thể là các bài toán tính nhanh, giải toán, tìm giá trị của biểu thức.
- Nhóm nào trả lời đúng nhiều câu hỏi sẽ thắng.
4.3. Trò chơi Bingo Toán học:
- Ba mẹ chuẩn bị một bảng số Bingo (5x5) với các ô chứa các phép toán hoặc kết quả.
- Các con chọn ngẫu nhiên các ô này và giải các phép toán. Khi giải xong, các con đánh dấu ô.
- Ai hoàn thành một hàng hoặc cột trước sẽ thắng.
4.4. Trò chơi “Lật thẻ”:
- Ba mẹ chuẩn bị các thẻ có các câu hỏi Toán khác nhau (ví dụ: phép tính, giải bài toán, điền số vào chỗ trống,...).
- Các con lần lượt lật thẻ và trả lời.
- Nếu trả lời đúng, các con sẽ nhận điểm.
👉 Trò chơi có thể chơi theo hình thức cá nhân hoặc nhóm.
4.5. Trò chơi “Đoán số”:
- Ba mẹ nghĩ ra một số và đưa ra các gợi ý về số đó (ví dụ: là một số có 3 chữ số, là một bội của 5, nhỏ hơn 500,...).
- Các con lần lượt hỏi các câu hỏi để tìm ra số đó.
👉 Trò chơi này giúp ôn lại các khái niệm về số học, phép tính, và đặc biệt là sự phân tích số.
4.6. Trò chơi “Vượt chướng ngại vật”:
- Các con sẽ tham gia một trò chơi trong đó phải vượt qua các "chướng ngại vật" bằng cách giải quyết các bài toán Toán học.
- Mỗi chướng ngại vật là một câu hỏi toán và các con chỉ có thể tiếp tục nếu trả lời đúng.
4.7. Trò chơi “Tìm hiểu hình học qua hình vẽ”:
- Ba mẹ đưa ra các hình vẽ (hình vuông, hình chữ nhật, tam giác, hình tròn,...), các con phải xác định các yếu tố của hình (diện tích, chu vi, góc, các đoạn thẳng,...). Trò chơi này có thể tổ chức dưới dạng thi đấu giữa các nhóm.
👉 Những trò chơi này không chỉ giúp các con ôn tập kiến thức mà còn tạo không khí vui nhộn, khuyến khích các con tham gia tích cực vào các hoạt động học tập.
👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!
V. Ôn tập:
Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:
- Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 35.
- Cho con làm các bài tập tuần 35 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
- Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.
Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.
👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!
