[MỚI NHẤT 2025] Đề thi Tiếng anh lớp 4 - Đề thi giữa học kì 1 - Đề 4 - Global Success (Không Quảng Cáo)
Đề thi giữa Học kì 1 Tiếng Anh lớp 4
(Bộ sách: Global Success)
Thời gian làm bài: ............. phút
ĐỀ 4
I. Listen and complete the sentences with NO MORE THAN TWO WORDS.
1. ........................... class starts at 8 o’clock.
2. Quang ........................ on Wednesdays.
3. Lucy can ........................ .
4. I ................................ on Sundays.
👉 Tải file nghe tại đây !
II. Choose the correct answer.
1. I _______ to school at 7:00 AM every day.
A. go
B. goes
C. going
2. Do you _______ lunch at 12 o’clock?
A. has
B. have
C. having
3. He _______ football every Sunday.
A. play
B. playing
C. plays
4. They can’t _______ a bike, but they can _______ a car.
A. ride - drive
B. riding - driving
C. rides - drives
5. My mother _______ a teacher.
A. am
B. is
C. are
III. Read and complete, using the given words and pictures.

Hi, I'm Lily. I'm from ________. From Mondays to ___________ I go to school. I usually get up at_______in the morning and go to school at eight o’clock. In the afternoon, I do housework and _________. I love music. I can’t ________or sing well, but I can play the ____________ very well.
IV. Reorder the words to make correct sentences.
1. play/ I/ football/ and/ go running/ on/ Saturdays/.
2. to/ you/ What/ want/ eat/ do/?
3. your/do/What/father/can/?
4. brother/ My/ can’t/ a car/ drive/.
5. is/What/it/today/day/?
-------------------THE END-------------------
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Global Success_Tiếng anh lớp 4__Đáp án đề thi giữa học kì 1 - Đề 4
I. Listen and complete the sentences with NO MORE THAN TWO WORDS.
1. ........................... class starts at 8 o’clock.
2. Quang ........................ on Wednesdays.
3. Lucy can ........................ .
4. I ................................ on Sundays.
Bài nghe:
1. My math class starts at 8 o’clock. It’s 7:45 Let’s go to the class!
2. Quang is busy on Mondays because he has classes in the morning and clun activities at in the afternoon. He usually goes swimming on Tuesdays and plays football on Wednesdays.
3. I’m Lucy. My friends can do many things. Han can dance beautifully. Ben can swim well. Julia can ride a bike. I can’t dance and ride a bike, but I can sing well!
4. There are a lot of things to do at the weekends. I often do my homework and do housework on Saturdays. I spend time relaxing on Sundays. I usually play badminton with my friends on Sundays.
Tạm dịch:
1. Lớp toán của tôi bắt đầu lúc 8 giờ. Bây giờ là Chúng ta vào lớp thôi!
2. Quang bận rộn vào thứ Hai vì anh ấy có tiết học vào buổi sáng và hoạt động câu lạc bộ vào buổi chiều. Anh ấy thường đi bơi vào thứ Ba và chơi bóng đá vào thứ Tư.
3. Tôi là Lucy. Bạn bè của tôi có thể làm được nhiều thứ lắm. Hân có thể nhảy rất đẹp. Ben có thể bơi rất giỏi. Julia có thể đi xe đạp. Tôi không thể nhảy và đi xe đạp, nhưng tôi có thể hát rất hay!
4. Có rất nhiều việc để làm vào cuối tuần. Tôi thường làm bài tập về nhà và làm việc nhà vào thứ Bảy. Tôi dành thời gian thư giãn vào ngày chủ nhật. Tôi thường chơi cầu lông với bạn bè vào ngày chủ nhật.
Lời giải chi tiết:
1. Math class starts at 8 o’clock.
(Lớp Toán bắt đầu lúc 8 giờ.)
2. Quang plays football on Wednesdays.
(Quang chơi bóng đá vào mỗi thứ Tư.)
3. Lucy can sing (well).
(Lucy có thể hát (hay).)
4. I play badminton on Sundays.
(Tôi chơi cầu lông vào mỗi Chủ Nhật.)
II. Choose the correct answer.
1. I _______ to school at 7:00 AM every day.
✅ Đáp án: A. go
🔹 "I" đi với động từ nguyên thể (go). Không dùng "goes" vì "goes" chỉ dùng với chủ ngữ số ít (he, she, it).
2. Do you _______ lunch at 12 o’clock?
✅ Đáp án: B. have
🔹 "Do" là trợ động từ, nên động từ chính phải ở dạng nguyên thể (have). Không dùng "has" vì "has" chỉ đi với "he, she, it".
3. He _______ football every Sunday.
✅ Đáp án: C. plays
🔹 "He" là chủ ngữ số ít, nên động từ phải thêm "s" ở thì hiện tại đơn (plays).
4. They can’t _______ a bike, but they can _______ a car.
✅ Đáp án: A. ride - drive
🔹 Sau "can/can’t", động từ luôn ở dạng nguyên thể (ride, drive).
5. My mother _______ a teacher.
✅ Đáp án: B. is
🔹 "My mother" là chủ ngữ số ít, nên động từ to be phải là is.
III. Read and complete, using the given words.
English:
Hi, I'm Lily. I'm from America. From Monday to Friday, I go to school. I usually get up at 7 o’clock in the morning and go to school at eight o’clock. In the afternoon, I do housework and listen to music. I love music. I can’t dance or sing well, but I can play the violin very well.
Vietnamese (Dịch):
Xin chào, tôi là Lily. Tôi đến từ Mỹ. Từ thứ Hai đến thứ Sáu, tôi đi học. Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng và đến trường lúc 8 giờ. Vào buổi chiều, tôi làm việc nhà và nghe nhạc. Tôi rất thích âm nhạc. Tôi không thể nhảy hay hát giỏi, nhưng tôi có thể chơi violin rất tốt.
IV. Reorder the words to make correct sentences.
1. I play football and go running on Saturdays.
(Tôi chơi bóng đá và chạy bộ vào các ngày thứ Bảy.)
2. What do you want to eat?
(Bạn muốn ăn gì?)
3. What can your father do?
(Bố của bạn có thể làm gì?)
4. My brother can’t drive a car.
Anh trai/em trai của tôi không thể lái ô tô.)
5. What day is it today?
(Hôm nay là ngày gì?)
Xem thêm: