Giáo án toán lớp 3 - Học kì 1 Kết nối tri thức

[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Toán lớp 3 - Tuần 1 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)

 

Tổng hợp kiến thức Toán lớp 3 tuần 1 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Toán lớp 3 tuần 1 hiệu quả, đạt điểm cao.

 

DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TOÁN LỚP 3 – TUẦN 1

ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 1 000

PHÉP CỘNG, TRỪ TRONG PHẠM VI 1 000

TÌM THÀNH PHẦN TRONG PHÉP CỘNG, PHÉP TRỪ

 

 

I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:

 

1.1. Mục tiêu bài học:

 

a. Ôn tập các số đến 1000:

 

- Nhận biết, đọc, viết:

+ Con có thể đọc và viết đúng các số từ 0 đến 1000 (ví dụ: 345 - ba trăm bốn mươi lăm).

+ Nhận biết được số lượng tương ứng với các chữ số (ví dụ: 125 là 1 trăm, 2 chục và 5 đơn vị).

 

- Phân tích cấu tạo thập phân:

+ Con có thể chỉ ra hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị trong một số có ba chữ số.

+ Biểu diễn số bằng các cách khác nhau (ví dụ: 256 = 200 + 50 + 6).

 

- So sánh và sắp xếp:

+ Con có thể so sánh hai số có ba chữ số (ví dụ: 456 > 398).

+ Sắp xếp các số theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần (ví dụ: 123, 345, 567).

 

b. Phép cộng, trừ trong phạm vi 1000:

 

- Thực hiện phép tính:

+ Thực hiện đúng phép cộng, trừ không nhớ (ví dụ: 234 + 152 = 386, 567 - 231 = 336).

+ Thực hiện đúng phép cộng, trừ có nhớ một lần (ví dụ: 345 + 128 = 473, 623 - 154 = 469).

+ Thực hiện đúng phép cộng có nhớ hai lần, và tương tự với phép trừ (Nhưng phần này có thể nâng cao tùy vào khả năng của con).

 

- Giải toán có lời văn:

+ Đọc và hiểu đề bài toán.

+ Xác định được phép tính cần thực hiện.

+ Trình bày bài giải rõ ràng, có câu trả lời.

 

c. Tìm thành phần trong phép cộng, phép trừ:

 

- Tìm số hạng:

+ Tìm số hạng chưa biết trong các bài toán dạng: x + a = b, a + x = b (ví dụ: x + 23 = 45).

 

- Tìm số bị trừ, số trừ:

+ Tìm số bị trừ trong bài toán dạng: x - a = b (ví dụ: x - 32 = 15).

+ Tìm số trừ trong bài toán dạng: a - x = b (ví dụ: 78 - x = 24).

 

1.2. Kiến thức cần nhớ:

 

1.2.1. Cấu tạo số:

 

- Hàng trăm: Mỗi đơn vị ở hàng trăm tương ứng với 100 đơn vị.

- Hàng chục: Mỗi đơn vị ở hàng chục tương ứng với 10 đơn vị.

- Hàng đơn vị: Là các số từ 0 đến 9.

Ví dụ:

Số 456: có 4 trăm (400), 5 chục (50), 6 đơn vị.

Số 708: có 7 trăm (700), 0 chục (0), 8 đơn vị.

 

1.2.2. Phép cộng, trừ (có nhớ và không nhớ):

 

- Đặt tính: Các chữ số cùng hàng phải thẳng cột với nhau.

- Thực hiện:

+ Cộng: Bắt đầu cộng từ hàng đơn vị, rồi đến hàng chục, hàng trăm. Nếu tổng các chữ số ở hàng nào lớn hơn hoặc bằng 10 thì nhớ 1 sang hàng bên trái.

+ Trừ: Bắt đầu trừ từ hàng đơn vị. Nếu số bị trừ nhỏ hơn số trừ thì mượn 1 ở hàng bên trái (thành 10 đơn vị) rồi trừ. Nhớ trả 1 vào hàng bên trái của số trừ ở phép trừ tiếp theo.

 

1.2.3. Tìm thành phần trong phép cộng và phép trừ (Cụ thể hóa bằng công thức và ví dụ):

 

a. Thành phần trong phép cộng:

- Phép cộng có dạng:

Số hạng + số hạng = Tổng

+ Số hạng: Là các số được cộng với nhau.

+ Tổng: Là kết quả của phép cộng.

- Ví dụ:

5+3=8

5 và 3 là số hạng.

8 là tổng.

 

👉  Tìm số hạng chưa biết:

Công thức: Số hạng chưa biết = Tổng - Số hạng đã biết

Ví dụ: x + 25 = 60 => x = 60 - 25 => x = 35

 

b. Thành phần trong phép trừ:

- Phép trừ có dạng:

Số bị trừ - số trừ = Hiệu

+ Số bị trừ: Là số lớn hơn, nằm trước dấu trừ.

+ Số trừ: Là số nhỏ hơn, bị lấy đi từ số bị trừ.

+ Hiệu: Là kết quả của phép trừ.

- Ví dụ:

9−4=5

9 là số bị trừ.

4 là số trừ.

5 là hiệu.

 

👉 Tìm số bị trừ:

Công thức: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ

Ví dụ: x - 18 = 32 => x = 32 + 18 => x = 50

 

👉 Tìm số trừ:

Công thức: Số trừ = Số bị trừ - Hiệu

Ví dụ: 54 - x = 21 => x = 54 - 21 => x = 33

 

👉 Luyện tập các dạng toán thường gặp với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

II. Phương pháp giảng dạy:

 

2.1. Trực quan sinh động:

 

- Que tính: Dùng các bó que tính (mỗi bó 10 que) và que tính lẻ để biểu diễn số. Ví dụ: 123 = 1 bó trăm (10 bó chục), 2 bó chục, 3 que tính lẻ.

 

Ví dụ 1 (Cấu tạo số): Biểu diễn số 235.

Lấy 2 bó que tính (mỗi bó 100 que, tượng trưng cho 2 trăm).

Lấy 3 bó que tính (mỗi bó 10 que, tượng trưng cho 3 chục).

Lấy 5 que tính lẻ (tượng trưng cho 5 đơn vị).

Giải thích cho con: 235 gồm 2 trăm, 3 chục và 5 đơn vị.

 

Ví dụ 2 (Phép cộng): Tính 143 + 215.

Biểu diễn 143 bằng que tính (1 bó trăm, 4 bó chục, 3 que lẻ).

Biểu diễn 215 bằng que tính (2 bó trăm, 1 bó chục, 5 que lẻ).

Gộp các que tính lại: 1+2=3 bó trăm, 4+1=5 bó chục, 3+5=8 que lẻ.

Kết quả: 358.

 

Ví dụ 3 (Phép trừ có nhớ): Tính 324 - 152.

Biểu diễn 324

Vì 4 < 2: Lấy 1 bó chục (10 que) ở 324, thêm vào 4 que lẻ => 14 que.

Trừ: 14 que - 2 que = 12 que.

Còn lại 1 bó chục, nên mượn 1 bó trăm (10 bó chục), thêm vào 1 bó chục => 11 bó chục.

Trừ: 11 bó chục - 5 bó chục = 6 bó chục

Còn lại 2 bó trăm, trừ: 2 bó trăm - 1 bó trăm = 1 bó trăm

Kết quả: 172

 

- Khối lập phương: Tương tự que tính, dùng các khối để thể hiện số và phép tính.

Ví dụ: Tương tự que tính, sử dụng các khối vuông nhỏ để biểu diễn.

 

- Bảng gài: Dùng bảng có các cột hàng trăm, chục, đơn vị để gài các thẻ số.

Ví dụ (Tìm thành phần): Tìm x trong phép tính x + 35 = 78.

Vẽ sơ đồ tách số:

    78
   /  \
  x    35

Giải thích: Để tìm x, ta lấy tổng (78) trừ đi số hạng đã biết (35).

Viết phép tính: x = 78 - 35

Tính toán: x = 43

 

2.2. Gắn với thực tế:

 

- Mua bán: Cho con tính tiền khi đi chợ, siêu thị.

 

Ví dụ:

Cho con 500 đồng (tiền đồ chơi).

Đưa con đi mua các món đồ chơi có giá tiền (ví dụ: bút chì 20 đồng, tẩy 15 đồng, vở 50 đồng).

Yêu cầu con tính tổng số tiền phải trả và số tiền thừa (nếu có).

Ví dụ, con mua 1 bút chì, 2 tẩy, và 3 quyển vở thì con tính:

20 + (2 x 15) + (3 x 50) = 20 + 30 + 150 = 200

Vậy con còn 500 - 200 = 300 đồng.

 

- Đo lường: Cho con đo chiều dài, chiều cao các đồ vật.

 

- Đếm: Đếm số lượng đồ vật trong nhà, số người, số xe...

Ví dụ 1: "Con có 25 viên kẹo, mẹ cho con thêm 12 viên. Hỏi con có tất cả bao nhiêu viên kẹo?"

 

Ví dụ 2 (Đếm đồ vật):

Yêu cầu con đếm số lượng sách trên giá sách, số lượng bát đũa trong tủ, số lượng ghế trong phòng...

Đặt câu hỏi: "Nếu có thêm 2 cái ghế nữa thì có tất cả bao nhiêu cái ghế?".

 

Ví dụ 3 (Chia kẹo):

Có 15 cái kẹo, chia đều cho 3 bạn. Hỏi mỗi bạn được mấy cái kẹo? (Bài toán chia, nhưng có thể quy về phép trừ liên tiếp).

Mỗi bạn được: 15 - 3 -3 -3 -3 -3 = 0, vậy mỗi bạn được 5 cái kẹo.

 

2.3. Tạo hứng thú:

 

- Bài hát: Sử dụng các bài hát về số đếm, phép cộng, trừ (có thể tìm trên YouTube).

Ví dụ: "Một với một là hai, hai thêm hai là bốn..."

 

- Câu đố: Đặt các câu đố vui liên quan đến toán học.

Ví dụ: "Có bao nhiêu số có ba chữ số mà tổng các chữ số bằng 3?" (6 số: 102, 120, 201, 210, 111, 300)

 

- Khen thưởng: Khen ngợi, động viên, có phần thưởng nhỏ (quyển vở, bút chì, nhãn vở...) khi con làm tốt, có tiến bộ.

 

2.4. Luyện tập:

 

- Bài tập: Làm bài tập trong sách giáo khoa, sách bài tập, vở bài tập.

- Bài tập nâng cao: Tìm các bài toán đố, bài toán có lời văn phức tạp hơn.

- Trộn lẫn các dạng bài: Vừa có bài tính, vừa có bài tìm x, vừa có bài toán đố.

 

Ví dụ (Bài tập tổng hợp):

Tính: 234 + 156 = ? ; 578 - 293 = ?

Tìm x: x + 45 = 123 ; 256 - x = 78

Giải toán: Lan có 125 viên bi, Bình có ít hơn Lan 38 viên bi. Hỏi Bình có bao nhiêu viên bi?

 

👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

III. Học liệu:

 

Ba mẹ tải Phiếu bài tập tuần 1 tại đây.

 

👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:

 

✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.

✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.

✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.

✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.

 

👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!

 

IV. Kết hợp trò chơi:

 

4.1. Trò chơi "Điền vào chỗ trống":

 

- Chuẩn bị: Viết các phép tính lên giấy hoặc bảng, để trống một thành phần.

- Cách chơi: Mỗi lần bé trả lời đúng, ba mẹ khen thưởng (tem dán, vỗ tay, v.v.).

- Mục tiêu: Bé học cách tìm số hạng, số bị trừ, số trừ.

 

4.2. Trò chơi "Truy tìm kho báu":

 

- Chuẩn bị:

+ Chuẩn bị một "bản đồ kho báu" có các câu hỏi toán học.

+ Các câu hỏi yêu cầu bé tìm thành phần phép cộng hoặc phép trừ để tiến tới kho báu.

- Cách chơi:

+ Mỗi khi bé trả lời đúng, bé sẽ được tiến thêm một bước đến "kho báu".

Ví dụ:

_ +7=15  (Bé trả lời 8).

14−_ =9 (Bé trả lời 5).

- Mục tiêu: Kết hợp vui chơi và rèn kỹ năng tính toán.

 

4.3. Trò chơi "Cửa hàng toán học":

 

- Chuẩn bị: Một "cửa hàng" với các món đồ chơi hoặc đồ vật giả có giá được ghi bằng các phép tính (phép cộng hoặc trừ).

- Cách chơi:

+ Bé phải giải các bài toán để "trả tiền" mua đồ.

Ví dụ:

Giá đồ chơi là _ + 6 = 10. Bé phải tìm số hạng thiếu (4) để mua.

Hoặc giá là 12 − _ = 8. Bé tìm số trừ (4).

- Mục tiêu: Gắn toán học với tình huống thực tế.

 

4.4. Trò chơi ghép cặp toán học:

 

- Chuẩn bị: Làm các thẻ ghi phép toán (một thẻ cho số hạng hoặc số bị trừ, một thẻ cho kết quả).

- Cách chơi:

+ Bé phải ghép đúng thẻ thành phần với thẻ kết quả.

Ví dụ: Ghép 7+_ =10 với thẻ 3.

- Mục tiêu: Giúp bé nhận diện nhanh các thành phần trong phép tính.

 

4.5. Trò chơi vận động: Nhảy ô toán học:

 

- Chuẩn bị: Vẽ các ô vuông trên sân hoặc giấy, ghi các phép tính trong ô.

- Cách chơi:

+ Bé nhảy vào ô đúng sau khi ba mẹ đọc câu hỏi.

Ví dụ: Bố mẹ hỏi, "Tìm số hạng: _\ + 4 = 9". Bé nhảy vào ô có số 55.

- Mục tiêu: Kết hợp học toán và vận động thể chất.

 

4.6. Trò chơi xúc xắc toán học:

 

- Chuẩn bị: Hai xúc xắc (hoặc tự làm xúc xắc ghi các số nhỏ).

- Cách chơi:

+ Bé tung xúc xắc, sau đó tạo phép cộng hoặc phép trừ từ kết quả của xúc xắc.

Ví dụ: Bé tung ra 6 và 2, bố mẹ hỏi: "Nếu tổng là 10, số hạng thiếu là gì?" (Bé trả lời 4).

- Mục tiêu: Luyện phản xạ nhanh với phép tính.

 

👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!

 

V. Ôn tập:

 

Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:

  • Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 1.
  • Cho con làm các bài tập tuần 1 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
  • Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.

 

Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.

 

👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!