Giáo án toán lớp 3 - Học kì 1 Kết nối tri thức

[MỚI NHẤT 2025] Dạy con học thật dễ - Tổng hợp kiến thức Toán lớp 3 - Tuần 17 - Kết nối tri thức (Không Quảng Cáo)

 

Tổng hợp kiến thức Toán lớp 3 tuần 17 - Kết nối tri thức đầy đủ nhất kèm bài tập thực hành giúp ba mẹ Dạy con học thật dễ! Ba mẹ xem hướng dẫn bên dưới của chương trình Dạy con học thật dễ để giúp con hiểu và vận dụng kiến thức Toán lớp 3 tuần 17 hiệu quả, đạt điểm cao.

 

DẠY CON HỌC THẬT DỄ - TOÁN LỚP 3 – TUẦN 17

ÔN TẬP PHÉP NHÂN, PHÉP CHIA TRONG PHẠM VI 100, 1000

 

 

I. Mục tiêu bài học và kiến thức cần nhớ:

 

1.1. Mục tiêu bài học:

 

- Củng cố, ôn tập lại bảng nhân, bảng chia đã học (từ bảng nhân 2 đến bảng nhân 9, từ bảng chia 2 đến bảng chia 9).

- Thực hiện được phép nhân, phép chia trong phạm vi 100 (số có hai chữ số với số có một chữ số, số tròn chục chia cho số có một chữ số).

- Thực hiện được phép nhân, phép chia trong phạm vi 1000 (số có ba chữ số với số có một chữ số, số tròn trăm, tròn chục chia cho số có một chữ số).

- Vận dụng được phép nhân, phép chia đã học để giải quyết các bài toán có lời văn liên quan đến thực tế.

- Rèn luyện kỹ năng tính nhẩm nhanh, chính xác các phép tính nhân, chia.

- Phát triển tư duy logic, khả năng phân tích, so sánh và giải quyết vấn đề.

- Rèn luyện tính cẩn thận, kiên trì, tập trung trong học tập.

- Yêu thích môn Toán, có hứng thú với việc học phép nhân, phép chia.

- Tự tin vào khả năng của bản thân.

 

1.2. Kiến thức cần nhớ:

 

a. Thuộc lòng bảng nhân, bảng chia: Vẫn là nền tảng quan trọng, cần thuộc các bảng nhân, chia từ 2 đến 9.

 

b. Quy tắc thực hiện phép nhân, phép chia (trong phạm vi 100, 1000):

- Nhân số có hai, ba chữ số với số có một chữ số:

+ Đặt tính dọc, thực hiện nhân từ phải sang trái, nhân từng chữ số của thừa số thứ nhất với thừa số thứ hai.

+ Chú ý các trường hợp có nhớ (cộng phần nhớ vào kết quả của hàng tiếp theo).

Ví dụ:

 123
x  4
-----
 492

- Chia số có hai, ba chữ số cho số có một chữ số:

+ Đặt tính chia (dọc hoặc sơ đồ).

+ Thực hiện chia từ trái sang phải, chia từng chữ số của số bị chia cho số chia.

+ Nếu chữ số đầu tiên của số bị chia nhỏ hơn số chia, ta lấy hai chữ số đầu tiên để chia.

+ Viết thương vào vị trí thích hợp.

+ Nhân ngược lại (thương nhân với số chia) và trừ để tìm số dư.

+ Hạ chữ số tiếp theo của số bị chia xuống và tiếp tục chia cho đến hết.

Ví dụ:

125 | 5
10  |---
--  | 25
 25
 25
 --
  0

- Nhân, chia với số tròn chục, tròn trăm:

Nhân: Chỉ cần nhân các chữ số khác 0, rồi thêm số lượng chữ số 0 tương ứng vào bên phải kết quả.

Ví dụ: 20 x 4 = 80 (2 x 4 = 8, thêm một chữ số 0)

300 x 2 = 600 (3 x 2 = 6, thêm hai chữ số 0)

Chia: Bỏ bớt số lượng chữ số 0 bằng nhau ở số bị chia và số chia, rồi thực hiện phép chia bình thường.

Ví dụ: 80 : 4 = 20 (8 : 4 = 2, thêm một chữ số 0)

600 : 2 = 300 (6 : 2 = 3, thêm hai chữ số 0)

 

c Mối quan hệ giữa phép nhân và phép chia (nhắc lại): Phép chia là phép tính ngược của phép nhân (cần nhấn mạnh để con hiểu bản chất).

 

d. Tính chất giao hoán của phép nhân (nhắc lại) : Khi đổi chỗ các thừa số trong một tích thì tích không thay đổi

 

e. Giá trị của một biểu thức (nhắc lại):

Thứ tự thực hiện: Nhân, chia trước; cộng, trừ sau.

Nếu chỉ có cộng, trừ hoặc nhân, chia: Thực hiện từ trái sang phải.

 

f. Quy tắc tìm các thành phần trong phép tính (nhắc lại):

- Phép nhân:

Thừa số = Tích : Thừa số kia

- Phép chia:

Số bị chia = Thương x Số chia

Số chia = Số bị chia : Thương

- Lưu ý trường hợp chia có dư: Số bị chia = (Thương x Số chia) + Số dư

 

g. Giải toán có lời văn: Các bước giải (đọc kỹ đề, tóm tắt, chọn phép tính, giải, kiểm tra).

 

👉 Luyện tập các dạng toán thường gặp với Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

II. Phương pháp giảng dạy:

 

2.1. Ôn tập bảng nhân, bảng chia: Sử dụng bài hát, trò chơi, thẻ số, vật thật,... để con thuộc lòng và hiểu bản chất.

 

2.2. Thực hành phép nhân, phép chia (trong phạm vi 100, 1000 - Chi tiết):

 

a. Bước 1: Ôn lại cách đặt tính và thực hiện phép tính (với số có một chữ số trước):

- Cho con làm lại các phép tính đơn giản để nhớ lại quy trình.

- Sử dụng que tính, hình vẽ để minh họa trực quan.

- Khuyến khích con tự đặt tính và giải.

 

b. Bước 2: Mở rộng với số có hai, ba chữ số:

- Phép nhân:

+ Bắt đầu với các ví dụ không có nhớ, sau đó tăng dần độ khó (có nhớ ở hàng đơn vị, hàng chục,...).

+ Hướng dẫn chi tiết từng bước: đặt tính, nhân, cộng (phần nhớ).

+ Sử dụng bảng, sơ đồ để phân tích các bước tính.

+ Cho con luyện tập nhiều dạng bài khác nhau.

- Phép chia:

+ Bắt đầu với các ví dụ chia hết, sau đó đến chia có dư.

+ Hướng dẫn chi tiết từng bước: đặt tính, chia, nhân ngược, trừ, hạ, lặp lại.

+ Giải thích rõ ý nghĩa của thương và số dư.

+ Cho con luyện tập nhiều dạng bài khác nhau.

 

c. Bước 3: Nhân, chia với số tròn chục, tròn trăm:

+ Giảng giải quy tắc (như phần kiến thức đã sửa).

+ Cho con luyện tập với nhiều ví dụ.

+ Lưu ý con cách viết kết quả (thêm, bớt chữ số 0).

 

d. Bước 4: Luyện tập tổng hợp:

+ Kết hợp các dạng bài đã học (nhân, chia với số có một, hai, ba chữ số, số tròn chục, tròn trăm).

+ Cho con làm các bài tập trong sách giáo khoa, vở bài tập.

+ Tổ chức các trò chơi (như đã gợi ý) để tăng hứng thú.

 

2.3. Giải toán có lời văn:

 

- Bước 1: Đọc kỹ đề bài:

+ Yêu cầu con đọc to đề bài, gạch chân những thông tin quan trọng (số liệu, câu hỏi).

+ Hỏi con: "Bài toán cho biết gì?", "Bài toán hỏi gì?".

- Bước 2: Tóm tắt bài toán:

+ Hướng dẫn con tóm tắt bằng sơ đồ đoạn thẳng, hình vẽ hoặc lời văn ngắn gọn.

Ví dụ:

Có: 125 viên bi
Chia đều cho: 5 bạn
Mỗi bạn có: ... viên bi?

- Bước 3: Lựa chọn phép tính:

+ Dựa vào tóm tắt, hỏi con: "Để tìm số bi của mỗi bạn, ta làm phép tính gì?".

+ Giải thích cho con hiểu tại sao lại chọn phép tính đó (chia đều là phép chia, tìm một phần trong tổng số là phép chia,...).

- Bước 4: Giải bài toán:

+ Hướng dẫn con đặt tính và thực hiện phép tính (như đã hướng dẫn ở trên).

+ Yêu cầu con viết câu trả lời đầy đủ.

Ví dụ: "Mỗi bạn có 25 viên bi."

- Bước 5: Kiểm tra lại:

+ Yêu cầu con đọc lại đề bài, kiểm tra xem kết quả có phù hợp với yêu cầu của bài toán không.

+ Kiểm tra lại phép tính xem có đúng không.

+ Thử lại bằng cách lấy kết quả nhân ngược với số chia (nếu là phép chia) xem có bằng số bị chia không.

 

👉 Xem thêm nhiều phương pháp thú vị tại Dạy con học thật dễ trên Umbalena!

 

III. Học liệu:

 

Ba mẹ tải Phiếu bài tập tuần 17 tại đây.

 

👉 Còn rất nhiều học liệu hay từ Dạy con học thật dễ của Umbalena:

 

✅ Hiểu bài từ gốc đến ngọn với Giáo án soạn sẵn cho mỗi buổi học tại nhà.

✅ Trò chơi, worksheet, tranh tô màu, flashcard với nhân vật hoạt hình sinh động.

✅ Luyện tập cùng kho bài tập tương tác do chuyên gia Giáo dục biên soạn.

✅ Tự chấm điểm, xếp hạng để con học mọi lúc mọi nơi kể cả khi ba mẹ bận rộn.

 

👉 Khám phá bí mật Dạy con học thật dễ của ba mẹ thông thái!

 

IV. Kết hợp trò chơi:

 

Dưới đây là một số gợi ý trò chơi cho các bé thức về phép nhân, chia trong phạm vi 100 1 000:

 

4.1. Trò chơi "Đua tốc độ":

 

- Mục đích: Giúp các bé làm quen với phép nhân và phép chia nhanh chóng trong phạm vi 100 và 1000.

- Chuẩn bị: Một bảng hoặc giấy có các phép toán nhân và chia từ 100 đến 1000.

- Cách chơi:

+ Chia các bé thành hai đội hoặc nhiều nhóm.

+ Mỗi nhóm sẽ nhận một loạt các phép toán nhân và chia trong phạm vi 100 và 1000.

+ Các nhóm sẽ thi đua giải các phép toán. Ai giải đúng và nhanh nhất sẽ giành điểm.

+ Trò chơi có thể diễn ra trong nhiều vòng, tăng dần độ khó để thử thách khả năng tính toán của các bé.

 

4.2. Trò chơi "Đoán số":

 

- Mục đích: Cải thiện khả năng tính toán và rèn luyện sự nhanh nhạy trong việc giải phép nhân, chia.

- Chuẩn bị: Các thẻ bài với các phép toán nhân và chia trong phạm vi 100 và 1000.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ sẽ đưa ra một phép toán nhân hoặc chia.

+ Các bé sẽ tính toán nhanh chóng và đoán kết quả.

+ Bé nào trả lời đúng sẽ được chọn một thẻ số tiếp theo và tiếp tục tính toán.

+ Trò chơi có thể diễn ra cho đến khi tất cả các thẻ được sử dụng hoặc một bé đạt được điểm số cao nhất.

 

4.3. Trò chơi "Câu đố toán học":

 

- Mục đích: Giúp các bé rèn luyện kỹ năng tính toán thông qua các câu đố thú vị.

- Chuẩn bị: Một số câu đố về phép nhân và chia.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ sẽ đưa ra các câu đố toán học, ví dụ: "Tìm số mà nếu nhân với 5 thì được 360".

+ Các bé sẽ phải suy nghĩ và tìm ra đáp án cho câu đố.

+ Câu đố có thể bao gồm cả phép nhân và phép chia trong phạm vi 100 và 1000.

Ví dụ:

"Tìm số mà nhân với 12 thì được 96" (Đáp án là 8).

"Tìm số mà chia cho 4 thì được 250" (Đáp án là 1000).

 

4.4. Trò chơi "Phép tính nhanh":

 

- Mục đích: Giúp các bé thực hành phép nhân và phép chia với các con số lớn trong thời gian ngắn.

- Chuẩn bị: Một bảng hoặc các thẻ bài có các phép toán nhân và chia.

- Cách chơi:

+ Ba mẹ sẽ đưa ra một loạt các phép toán nhân và chia trong phạm vi 100 và 1000.

+ Các bé sẽ có 30 giây để giải quyết mỗi phép toán. Ai giải nhanh và đúng sẽ được thưởng điểm.

+ Trò chơi có thể diễn ra trong nhiều vòng, với độ khó dần tăng lên.

 

👉 Xem thêm các trò chơi học tập từ Dạy con học thật dễ của Umbalena!

 

V. Ôn tập:

 

Ba mẹ đừng quên luyện tập thường xuyên cùng con để con có thể ghi nhớ và vận dụng bài học vào thực tế một cách thành thạo. Ba mẹ hãy:

  • Yêu cầu con nhắc lại kiến thức cần nhớ trong tuần 17.
  • Cho con làm các bài tập tuần 17 trong sách giáo khoa, vở bài tập.
  • Ba mẹ thường xuyên đưa ra những tình huống thực tế cho các con.

 

Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con học tốt hơn với những bài tập bổ trợ hữu ích từ chuyên mục Dạy con học thật dễ trên Thư viện số học tập hàng đầu cho trẻ em Việt Nam - Umbalena.

 

👉 Ba mẹ bấm tại đây để đăng kí và trải nghiệm miễn phí ngay nhé!